Binance Square

Binance Academy

image
Tài khoản Binance chính thức đã được xác minh
Your complete guide to crypto and blockchain
7 Đang theo dõi
811.1K+ Người theo dõi
166.1K+ Đã thích
33.9K+ Đã chia sẻ
Bài đăng
·
--
Sentient (SENT) là gì?Các điểm chính Sentient là nền tảng Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) nguồn mở được thiết kế để cạnh tranh với các hệ thống khép kín như OpenAI và Google.Mạng lưới hoạt động thông qua "Sentient GRID", một khuôn khổ điều phối dữ liệu, mô hình và sức mạnh tính toán để vận hành như một thực thể phi tập trung thống nhất.Mục tiêu của dự án là giảm thiểu rủi ro của AI tập trung bằng cách đảm bảo phát triển minh bạch, có trách nhiệm và không bị kiểm soát bởi một công ty duy nhất. Giới thiệu Hiện tại, những mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) mạnh nhất đều do một vài công ty lớn kiểm soát. Dù các công ty này tạo ra các công cụ tuyệt vời nhưng yếu tố cốt lõi của công nghệ vẫn bị giấu kín. Điều này đồng nghĩa một nhóm nhỏ có thể quyết định AI học gì và ai được sử dụng nó. Sentient (SENT) được tạo ra để mang đến một hướng đi khác. Dự án xây dựng một mạng lưới phi tập trung nơi AI được phát triển công khai. Nhờ công nghệ blockchain, Sentient cho phép các nhà phát triển toàn cầu hợp tác. Mục tiêu là tạo ra một AI "do cộng đồng sở hữu" có thể cạnh tranh với các phòng thí nghiệm lớn mà không cần mô hình tập trung. Sentient (SENT) là gì? Sentient đang xây dựng một nền tảng mở cho thế hệ AI mới, thường được gọi là AGI (Trí tuệ nhân tạo tổng quát). Nền tảng này hướng tới mục đích cạnh tranh (và bổ trợ) cho các hệ thống khép kín như OpenAI, Anthropic hoặc Google. Dự án được xây dựng trên niềm tin rằng AGI mã nguồn đóng mang lại rủi ro xã hội nghiêm trọng, nơi chỉ một số thực thể quyết định lộ trình phát triển AI. Sentient được thiết kế để chống lại điều này bằng cách làm cho quá trình phát triển minh bạch và có trách nhiệm. Nền tảng đảm bảo không có tổ chức nào kiểm soát toàn bộ mạng lưới, để lợi ích từ công nghệ mạnh mẽ này được chia sẻ cho những người xây dựng và sử dụng nó. Sentient hoạt động như thế nào? Sentient đóng vai trò như một cầu nối kết nối các phần khác nhau của thế giới AI. Một trong những công nghệ cốt lõi là Sentient GRID. 1. Sentient GRID Hãy hình dung GRID như một mạng nhện số khổng lồ. Nó kết nối các đối tác, nguồn dữ liệu, mô hình AI và các máy chủ. Thông thường, nhà phát triển độc lập khó cạnh tranh với các ông lớn công nghệ. Nhưng khi tham gia vào GRID, họ có thể kết hợp nguồn lực lại với nhau. Nhờ đó, hàng ngàn phần nhỏ kết hợp tạo thành một mạng lưới trí tuệ mạnh mẽ, thống nhất. 2. Hợp tác phi tập trung Thay vì cách tiếp cận từ trên xuống như các phòng thí nghiệm AI truyền thống, Sentient sử dụng GRID để xây dựng một phương án thay thế phi tập trung. Mô hình này mang lại bước tiến thực tiễn hơn đến AGI mã nguồn mở với chất lượng cao. 3. Phương hướng phát triển do cộng đồng dẫn dắt Sentient dựa vào người dùng của mình. Nền tảng thưởng cho các nhà nghiên cứu, nhà phát triển mã nguồn mở đóng góp vào mạng lưới. Nếu bạn cung cấp dữ liệu hữu ích, trả lời câu hỏi hoặc cải tiến mã nguồn, hệ thống sẽ thưởng cho bạn. Bạn càng hoạt động tích cực và hữu ích, bạn càng được tham gia vào hệ sinh thái. Nhà đầu tư và sự hậu thuẫn Ý tưởng về AI mở đã thu hút sự quan tâm lớn. Dự án Sentient đã gọi vốn thành công từ các tên tuổi lớn trong lĩnh vực blockchain và quỹ đầu tư mạo hiểm. Dự án gọi vốn qua nhiều vòng, bao gồm vòng hạt giống nhận được sự hậu thuẫn từ Framework Ventures, Pantera Capital, Founders Fund và HashKey Capital cùng các đối tác khác. Sentient (SENT) trên Binance Binance [đã niêm yết](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/85af9e52f60547dd8f7b67fd3dc2f7b4) token SENT vào ngày 22/01/2026. Token này được áp dụng [Thẻ hạt giống](https://www.binance.com/en/academy/glossary/seed-tag) với các cặp giao dịch USDT, USDC và TRY. Kết luận Sentient đang cố gắng thay đổi câu chuyện về trí tuệ nhân tạo. Khi chuyển đổi từ các mô hình bị cô lập, kiểm soát bởi tập đoàn sang mạng lưới phi tập trung, mở, dự án hướng tới dân chủ hóa quyền truy cập AGI. Bằng cách sử dụng Sentient GRID để kết nối dữ liệu và máy tính một cách công khai, dự án hướng đến tương lai hợp tác và minh bạch hơn trong lĩnh vực AI. Đọc thêm [Tác nhân AI là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-ai-agents)[Top 6 đồng tiền mã hóa trí tuệ nhân tạo (AI)](https://www.binance.com/en/academy/articles/top-artificial-intelligence-ai-cryptocurrencies) [Sapien (SAPIEN) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-sapien-sapien)  Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Sentient (SENT) là gì?

Các điểm chính
Sentient là nền tảng Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) nguồn mở được thiết kế để cạnh tranh với các hệ thống khép kín như OpenAI và Google.Mạng lưới hoạt động thông qua "Sentient GRID", một khuôn khổ điều phối dữ liệu, mô hình và sức mạnh tính toán để vận hành như một thực thể phi tập trung thống nhất.Mục tiêu của dự án là giảm thiểu rủi ro của AI tập trung bằng cách đảm bảo phát triển minh bạch, có trách nhiệm và không bị kiểm soát bởi một công ty duy nhất.



Giới thiệu
Hiện tại, những mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) mạnh nhất đều do một vài công ty lớn kiểm soát. Dù các công ty này tạo ra các công cụ tuyệt vời nhưng yếu tố cốt lõi của công nghệ vẫn bị giấu kín. Điều này đồng nghĩa một nhóm nhỏ có thể quyết định AI học gì và ai được sử dụng nó.
Sentient (SENT) được tạo ra để mang đến một hướng đi khác. Dự án xây dựng một mạng lưới phi tập trung nơi AI được phát triển công khai. Nhờ công nghệ blockchain, Sentient cho phép các nhà phát triển toàn cầu hợp tác. Mục tiêu là tạo ra một AI "do cộng đồng sở hữu" có thể cạnh tranh với các phòng thí nghiệm lớn mà không cần mô hình tập trung.
Sentient (SENT) là gì?
Sentient đang xây dựng một nền tảng mở cho thế hệ AI mới, thường được gọi là AGI (Trí tuệ nhân tạo tổng quát). Nền tảng này hướng tới mục đích cạnh tranh (và bổ trợ) cho các hệ thống khép kín như OpenAI, Anthropic hoặc Google.
Dự án được xây dựng trên niềm tin rằng AGI mã nguồn đóng mang lại rủi ro xã hội nghiêm trọng, nơi chỉ một số thực thể quyết định lộ trình phát triển AI. Sentient được thiết kế để chống lại điều này bằng cách làm cho quá trình phát triển minh bạch và có trách nhiệm. Nền tảng đảm bảo không có tổ chức nào kiểm soát toàn bộ mạng lưới, để lợi ích từ công nghệ mạnh mẽ này được chia sẻ cho những người xây dựng và sử dụng nó.
Sentient hoạt động như thế nào?
Sentient đóng vai trò như một cầu nối kết nối các phần khác nhau của thế giới AI. Một trong những công nghệ cốt lõi là Sentient GRID.
1. Sentient GRID
Hãy hình dung GRID như một mạng nhện số khổng lồ. Nó kết nối các đối tác, nguồn dữ liệu, mô hình AI và các máy chủ. Thông thường, nhà phát triển độc lập khó cạnh tranh với các ông lớn công nghệ. Nhưng khi tham gia vào GRID, họ có thể kết hợp nguồn lực lại với nhau. Nhờ đó, hàng ngàn phần nhỏ kết hợp tạo thành một mạng lưới trí tuệ mạnh mẽ, thống nhất.
2. Hợp tác phi tập trung
Thay vì cách tiếp cận từ trên xuống như các phòng thí nghiệm AI truyền thống, Sentient sử dụng GRID để xây dựng một phương án thay thế phi tập trung. Mô hình này mang lại bước tiến thực tiễn hơn đến AGI mã nguồn mở với chất lượng cao.
3. Phương hướng phát triển do cộng đồng dẫn dắt
Sentient dựa vào người dùng của mình. Nền tảng thưởng cho các nhà nghiên cứu, nhà phát triển mã nguồn mở đóng góp vào mạng lưới. Nếu bạn cung cấp dữ liệu hữu ích, trả lời câu hỏi hoặc cải tiến mã nguồn, hệ thống sẽ thưởng cho bạn. Bạn càng hoạt động tích cực và hữu ích, bạn càng được tham gia vào hệ sinh thái.
Nhà đầu tư và sự hậu thuẫn
Ý tưởng về AI mở đã thu hút sự quan tâm lớn. Dự án Sentient đã gọi vốn thành công từ các tên tuổi lớn trong lĩnh vực blockchain và quỹ đầu tư mạo hiểm. Dự án gọi vốn qua nhiều vòng, bao gồm vòng hạt giống nhận được sự hậu thuẫn từ Framework Ventures, Pantera Capital, Founders Fund và HashKey Capital cùng các đối tác khác.
Sentient (SENT) trên Binance
Binance [đã niêm yết](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/85af9e52f60547dd8f7b67fd3dc2f7b4) token SENT vào ngày 22/01/2026. Token này được áp dụng [Thẻ hạt giống](https://www.binance.com/en/academy/glossary/seed-tag) với các cặp giao dịch USDT, USDC và TRY.
Kết luận
Sentient đang cố gắng thay đổi câu chuyện về trí tuệ nhân tạo. Khi chuyển đổi từ các mô hình bị cô lập, kiểm soát bởi tập đoàn sang mạng lưới phi tập trung, mở, dự án hướng tới dân chủ hóa quyền truy cập AGI. Bằng cách sử dụng Sentient GRID để kết nối dữ liệu và máy tính một cách công khai, dự án hướng đến tương lai hợp tác và minh bạch hơn trong lĩnh vực AI.
Đọc thêm
[Tác nhân AI là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-ai-agents)[Top 6 đồng tiền mã hóa trí tuệ nhân tạo (AI)](https://www.binance.com/en/academy/articles/top-artificial-intelligence-ai-cryptocurrencies) [Sapien (SAPIEN) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-sapien-sapien) 
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Ripple USD (RLUSD) là gì?Các điểm chính Ripple USD (RLUSD) là [stablecoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin) được đảm bảo bằng USD theo tỷ lệ 1:1 do [Ripple](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ripple) phát hành, được thiết kế riêng cho doanh nghiệp và hoạt động thanh toán xuyên biên giới.Stablecoin này được đảm bảo hoàn toàn bằng khoản dự trữ tách biệt gồm tiền gửi đô la Mỹ, trái phiếu ngắn hạn của chính phủ Mỹ cùng các khoản tương đương tiền mặt khác.RLUSD được phát hành natively trên cả blockchain XRP Ledger (XRPL) và [Ethereum](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ethereum) để tối ưu hóa thanh khoản và khả năng tương tác trong hệ sinh thái DeFi.Ripple nhấn mạnh việc tuân thủ quy định, phát hành RLUSD theo giấy phép Trust Company Charter của Sở Dịch vụ Tài chính New York (NYDFS). Giới thiệu Hơn một thập kỷ qua, Ripple đã đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ blockchain nhằm cải tiến tài chính toàn cầu, chủ yếu thông qua tài sản gốc XRP. Tuy nhiên khi thị trường tài sản kỹ thuật số ngày càng trưởng thành, nhu cầu về các tài sản ổn định, tuân thủ quy định cũng tăng đáng kể. Các tổ chức tài chính và doanh nghiệp cần tốc độ của blockchain, nhưng vẫn đảm bảo sự ổn định về giá như tiền pháp định. Để đáp ứng nhu cầu này, Ripple đã ra mắt Ripple USD (RLUSD). Stablecoin này là cầu nối giữa ngân hàng truyền thống và nền kinh tế tiền mã hoá mới, mang đến giải pháp đáng tin cậy để chuyển USD kỹ thuật số toàn cầu. Hãy cùng tìm hiểu cách vận hành và ý nghĩa của RLUSD. Ripple USD (RLUSD) là gì? Ripple USD (RLUSD) là stablecoin định giá bằng USD được phát hành bởi công ty con của Ripple Labs, Standard Custody & Trust Company, LLC. RLUSD được thiết kế để duy trì giá trị ổn định 1,00 USD. RLUSD được thiết kế cho các doanh nghiệp và tổ chức lớn. Ripple tận dụng kinh nghiệm hợp tác cùng ngân hàng để tạo ra USD kỹ thuật số đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của tài chính toàn cầu. RLUSD phù hợp cho các hoạt động khối lượng lớn như thanh toán giao dịch xuyên biên giới hoặc chuyển vốn doanh nghiệp. RLUSD hoạt động như thế nào? RLUSD vận hành dựa trên mô hình minh bạch và bảo mật hướng đến sự tin tưởng của tổ chức doanh nghiệp. 1. Dự trữ Uy tín của stablecoin hoàn toàn dựa vào tài sản bảo đảm. RLUSD được đảm bảo hoàn toàn bằng nguồn dự trữ tách biệt. Đối với mỗi token RLUSD lưu hành Ripple sẽ nắm giữ giá trị tương đương bằng: Tiền gửi đô la Mỹ.Trái phiếu ngắn hạn của chính phủ Mỹ.Các khoản tương đương tiền mặt khác. Khoản dự trữ này được giữ trong các tài khoản riêng biệt tại tổ chức lưu ký của Mỹ, đảm bảo tiền của khách hàng tách biệt với tiền của Ripple. 2. Tuân thủ pháp lý và minh bạch RLUSD được phát hành theo giấy phép "Trust Company Charter" của Sở Dịch vụ Tài chính New York (NYDFS). New York được biết đến với khung quản lý nghiêm ngặt nhất trong lĩnh vực tiền mã hoá. Điều này đảm bảo RLUSD tuân thủ chặt chẽ các quy định về bảo vệ khách hàng và chống rửa tiền. Ripple công bố báo cáo chứng thực hằng tháng, chứng minh lượng tiền mặt trong ngân hàng bằng với lượng token đang lưu hành. 3. Phát hành đa chuỗi Để đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi, RLUSD được phát hành trên 2 blockchain chính: XRP Ledger (XRPL): Nổi bật với phí thấp tốc độ cao phù hợp cho các giao dịch thanh toán.Ethereum (ETH): Trung tâm của tài chính phi tập trung (DeFi) giúp RLUSD dễ dàng sử dụng trong nhiều hợp đồng thông minh và dApp. Các trường hợp sử dụng tiềm năng RLUSD được thiết kế để đóng vai trò là lớp nền tảng cho nhiều ứng dụng tài chính. Thanh toán xuyên biên giới: RLUSD cho phép doanh nghiệp chuyển tiền toàn cầu theo thời gian thực với mức phí cực thấp, không gặp phải sự chậm trễ như hệ thống ngân hàng truyền thống (SWIFT).Đổi tiền pháp định sang tiền mã hóa và ngược lại: RLUSD là cầu nối đáng tin cậy giữa tiền pháp định và tài sản kỹ thuật số, giúp người dùng di chuyển tiền dễ dàng lên blockchain.DeFi và token hóa: Nhà phát triển có thể sử dụng RLUSD như tài sản ổn định cho cặp giao dịch các giao thức vay và thanh toán tài sản trong thế giới thực ([RWA](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-real-world-assets-rwa-in-defi-and-crypto)).Thanh toán toàn cầu: Tổ chức tài chính có thể sử dụng RLUSD như tài sản thanh toán trong thị trường ngoại hối (FX) và phái sinh. Ripple USD (RLUSD) trên Binance Binance đã [niêm yết](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/29ba8e4cfa1b45ea88653c029cedd0cd) token RLUSD để người dùng giao dịch vào ngày 22/01/2026. Token này được niêm yết để giao dịch với các cặp USDT U và XRP. Sau khi niêm yết, Binance đã triển khai ưu đãi miễn phí giao dịch cho các cặp RLUSD/USDT và RLUSD/U. Kết luận Việc ra mắt RLUSD đánh dấu bước tiến lớn của Ripple. Khi bổ sung stablecoin được quản lý bên cạnh XRP, Ripple đã xây dựng bộ công cụ hoàn chỉnh để di chuyển giá trị. RLUSD cung cấp sự ổn định cần thiết cho thanh toán còn blockchain giúp giao dịch nhanh chóng và an toàn. Trong bối cảnh chính phủ các nước siết chặt việc quản lý tiền mã hoá thì các stablecoin tuân thủ quy định như RLUSD sẽ càng trở nên phù hợp. Đọc thêm [Ripple (XRP) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ripple)[Stablecoin là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin)[Tài sản trong thế giới thực (RWA) trong DeFi và tiền mã hóa là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-real-world-assets-rwa-in-defi-and-crypto)  Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Ripple USD (RLUSD) là gì?

Các điểm chính
Ripple USD (RLUSD) là [stablecoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin) được đảm bảo bằng USD theo tỷ lệ 1:1 do [Ripple](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ripple) phát hành, được thiết kế riêng cho doanh nghiệp và hoạt động thanh toán xuyên biên giới.Stablecoin này được đảm bảo hoàn toàn bằng khoản dự trữ tách biệt gồm tiền gửi đô la Mỹ, trái phiếu ngắn hạn của chính phủ Mỹ cùng các khoản tương đương tiền mặt khác.RLUSD được phát hành natively trên cả blockchain XRP Ledger (XRPL) và [Ethereum](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ethereum) để tối ưu hóa thanh khoản và khả năng tương tác trong hệ sinh thái DeFi.Ripple nhấn mạnh việc tuân thủ quy định, phát hành RLUSD theo giấy phép Trust Company Charter của Sở Dịch vụ Tài chính New York (NYDFS).



Giới thiệu
Hơn một thập kỷ qua, Ripple đã đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ blockchain nhằm cải tiến tài chính toàn cầu, chủ yếu thông qua tài sản gốc XRP. Tuy nhiên khi thị trường tài sản kỹ thuật số ngày càng trưởng thành, nhu cầu về các tài sản ổn định, tuân thủ quy định cũng tăng đáng kể. Các tổ chức tài chính và doanh nghiệp cần tốc độ của blockchain, nhưng vẫn đảm bảo sự ổn định về giá như tiền pháp định.
Để đáp ứng nhu cầu này, Ripple đã ra mắt Ripple USD (RLUSD). Stablecoin này là cầu nối giữa ngân hàng truyền thống và nền kinh tế tiền mã hoá mới, mang đến giải pháp đáng tin cậy để chuyển USD kỹ thuật số toàn cầu. Hãy cùng tìm hiểu cách vận hành và ý nghĩa của RLUSD.
Ripple USD (RLUSD) là gì?
Ripple USD (RLUSD) là stablecoin định giá bằng USD được phát hành bởi công ty con của Ripple Labs, Standard Custody & Trust Company, LLC. RLUSD được thiết kế để duy trì giá trị ổn định 1,00 USD.
RLUSD được thiết kế cho các doanh nghiệp và tổ chức lớn. Ripple tận dụng kinh nghiệm hợp tác cùng ngân hàng để tạo ra USD kỹ thuật số đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của tài chính toàn cầu. RLUSD phù hợp cho các hoạt động khối lượng lớn như thanh toán giao dịch xuyên biên giới hoặc chuyển vốn doanh nghiệp.
RLUSD hoạt động như thế nào?
RLUSD vận hành dựa trên mô hình minh bạch và bảo mật hướng đến sự tin tưởng của tổ chức doanh nghiệp.
1. Dự trữ
Uy tín của stablecoin hoàn toàn dựa vào tài sản bảo đảm. RLUSD được đảm bảo hoàn toàn bằng nguồn dự trữ tách biệt. Đối với mỗi token RLUSD lưu hành Ripple sẽ nắm giữ giá trị tương đương bằng:
Tiền gửi đô la Mỹ.Trái phiếu ngắn hạn của chính phủ Mỹ.Các khoản tương đương tiền mặt khác.
Khoản dự trữ này được giữ trong các tài khoản riêng biệt tại tổ chức lưu ký của Mỹ, đảm bảo tiền của khách hàng tách biệt với tiền của Ripple.
2. Tuân thủ pháp lý và minh bạch
RLUSD được phát hành theo giấy phép "Trust Company Charter" của Sở Dịch vụ Tài chính New York (NYDFS). New York được biết đến với khung quản lý nghiêm ngặt nhất trong lĩnh vực tiền mã hoá. Điều này đảm bảo RLUSD tuân thủ chặt chẽ các quy định về bảo vệ khách hàng và chống rửa tiền. Ripple công bố báo cáo chứng thực hằng tháng, chứng minh lượng tiền mặt trong ngân hàng bằng với lượng token đang lưu hành.
3. Phát hành đa chuỗi
Để đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi, RLUSD được phát hành trên 2 blockchain chính:
XRP Ledger (XRPL): Nổi bật với phí thấp tốc độ cao phù hợp cho các giao dịch thanh toán.Ethereum (ETH): Trung tâm của tài chính phi tập trung (DeFi) giúp RLUSD dễ dàng sử dụng trong nhiều hợp đồng thông minh và dApp.
Các trường hợp sử dụng tiềm năng
RLUSD được thiết kế để đóng vai trò là lớp nền tảng cho nhiều ứng dụng tài chính.
Thanh toán xuyên biên giới: RLUSD cho phép doanh nghiệp chuyển tiền toàn cầu theo thời gian thực với mức phí cực thấp, không gặp phải sự chậm trễ như hệ thống ngân hàng truyền thống (SWIFT).Đổi tiền pháp định sang tiền mã hóa và ngược lại: RLUSD là cầu nối đáng tin cậy giữa tiền pháp định và tài sản kỹ thuật số, giúp người dùng di chuyển tiền dễ dàng lên blockchain.DeFi và token hóa: Nhà phát triển có thể sử dụng RLUSD như tài sản ổn định cho cặp giao dịch các giao thức vay và thanh toán tài sản trong thế giới thực ([RWA](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-real-world-assets-rwa-in-defi-and-crypto)).Thanh toán toàn cầu: Tổ chức tài chính có thể sử dụng RLUSD như tài sản thanh toán trong thị trường ngoại hối (FX) và phái sinh.
Ripple USD (RLUSD) trên Binance
Binance đã [niêm yết](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/29ba8e4cfa1b45ea88653c029cedd0cd) token RLUSD để người dùng giao dịch vào ngày 22/01/2026. Token này được niêm yết để giao dịch với các cặp USDT U và XRP. Sau khi niêm yết, Binance đã triển khai ưu đãi miễn phí giao dịch cho các cặp RLUSD/USDT và RLUSD/U.
Kết luận
Việc ra mắt RLUSD đánh dấu bước tiến lớn của Ripple. Khi bổ sung stablecoin được quản lý bên cạnh XRP, Ripple đã xây dựng bộ công cụ hoàn chỉnh để di chuyển giá trị. RLUSD cung cấp sự ổn định cần thiết cho thanh toán còn blockchain giúp giao dịch nhanh chóng và an toàn. Trong bối cảnh chính phủ các nước siết chặt việc quản lý tiền mã hoá thì các stablecoin tuân thủ quy định như RLUSD sẽ càng trở nên phù hợp.
Đọc thêm
[Ripple (XRP) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ripple)[Stablecoin là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin)[Tài sản trong thế giới thực (RWA) trong DeFi và tiền mã hóa là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-real-world-assets-rwa-in-defi-and-crypto) 
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
So sánh staking và khai thác lợi suất: Hình thức nào tối ưu hơn?Các điểm chính Khai thác lợi suất và staking cho phép người dùng nhận phần thưởng từ tài sản tiền mã hoá đang nắm giữ mà không cần giao dịch liên tục.Staking là việc tham gia vào cơ chế Bằng chứng stake (PoS) trên blockchain để xác thực giao dịch và nhận phần thưởng.Khai thác lợi suất thường là cho vay hoặc stake tài sản vào bể thanh khoản để nhận phần thưởng, tuy nhiên hình thức này thường đòi hỏi người dùng quản lý chủ động hơn so với staking.Trong khi staking mang lại tính ổn định và tiết kiệm thời gian thì khai thác lợi suất có thể đem lại phần thưởng cao hơn nhưng cũng đi kèm mức độ rủi ro và độ phức tạp lớn hơn.Một lợi ích nổi bật của đầu tư thụ động là bạn không cần bỏ ra quá nhiều công sức so với giao dịch chủ động. Tuy nhiên, hãy lưu ý những phần thưởng này chỉ thật sự "xứng đáng" khi giá thị trường giữ ổn định hoặc tăng lên. Giới thiệu Khi mới bắt đầu tham gia giao dịch tiền mã hoá, mọi người thường tập trung vào việc mua và bán coin (giao dịch giao ngay). Tuy nhiên, sau một thời gian, nhiều nhà đầu tư sẽ tìm cách khai thác tài sản nhàn rỗi của mình hiệu quả hơn. Đây chính là lúc đầu tư thụ động trở nên hữu ích. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cảm thấy chưa tự tin để giao dịch chủ động, cho phép bạn gia tăng tài sản mà không phải liên tục theo dõi thị trường. Có 2 phương pháp phổ biến nhất để tạo thu nhập thụ động trong lĩnh vực tiền mã hoá là [staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking) và [khai thác lợi suất](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-yield-farming-in-decentralized-finance-defi). Dù cả hai chiến lược đều mang lại phần thưởng nhưng chúng lại hoạt động khác nhau và có mức độ rủi ro riêng. Bài viết này sẽ so sánh 2 phương pháp để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp với phong cách đầu tư của mình. Đầu tư thụ động là gì? Bạn có thể hiểu đầu tư thụ động là cách gia tăng tài sản mà không cần làm việc quá vất vả. Thay vì liên tục kiểm tra giá hay giao dịch liên tục, bạn chỉ cần nạp tiền và để chúng tăng trưởng theo thời gian. Trong lĩnh vực tiền mã hoá, có rất nhiều cách để thực hiện điều này. Các ví dụ phổ biến gồm có staking, khai thác lợi suất và cho vay. Ưu điểm Nhận phần thưởng: Bạn có thể gia tăng tài sản chỉ bằng cách nắm giữ chúng.Tính ổn định: Không giống như việc giao dịch thường xuyên phải ra quyết định liên tục, đầu tư thụ động tuân theo một kế hoạch rõ ràng, thường tập trung vào mục tiêu dài hạn.Tiết kiệm thời gian: Phù hợp cho những ai muốn tiếp cận theo cách "nhàn rỗi". Đầu tư thụ động cần ít thời gian và công sức hơn nhiều so với giao dịch chủ động. Rủi ro Trước khi bắt đầu, bạn cần hiểu một số rủi ro tiềm ẩn của đầu tư thụ động: Rủi ro thị trường: Vì bạn không chủ động quản lý tài sản nên sẽ khó phản ứng kịp thời khi thị trường biến động hoặc lao dốc, có thể dẫn đến thua lỗ hoặc giai đoạn đầu tư không hiệu quả.Tiền có thể bị khoá: Tuỳ vào sản phẩm bạn tham gia, có thể bạn sẽ không rút hoặc sử dụng được tài sản trong một khoảng thời gian nhất định.Rủi ro tập trung: Một số chiến lược thụ động dựa quá nhiều vào một vài loại tài sản nhất định. Nếu những tài sản này gặp sự cố, khoản đầu tư của bạn có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Staking Staking là một trong những cách phổ biến nhất để nhận thu nhập thụ động từ tiền mã hóa. Khi tham gia staking tiền mã hóa, phần thưởng của bạn phụ thuộc vào công việc được thực hiện bởi validator trên blockchain (trong cơ chế đồng thuận [Bằng chứng stake](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-stake-explained)). Cơ chế hoạt động trên Binance Binance cung cấp các lựa chọn đơn giản như staking [ETH](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ethereum), staking [SOL](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-solana-sol) và soft staking. Quy trình rất đơn giản: bạn nạp tiền mã hóa và nhận phần thưởng tự động. Sản phẩm linh hoạt và sản phẩm cố định: Một số lựa chọn mang tính linh hoạt, nghĩa là bạn có thể rút tiền ra bất cứ khi nào. Các lựa chọn khác là cố định, nghĩa là bạn đồng ý giữ tiền tại đó trong một thời gian nhất định.[Liquid Staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-liquid-staking): Với các tài sản như ETH và SOL, Binance trả về cho bạn một token (ví dụ [BETH](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-beth-and-how-to-use-it) hoặc [BNSOL](https://www.binance.com/en/academy/glossary/bnsol)) đại diện cho tài sản đã stake. Đây là ưu điểm lớn bởi bạn vẫn có thể sử dụng, mua bán, hoặc chuyển token này trong khi vẫn nhận phần thưởng (khác với staking truyền thống, khi tiền của bạn bị khóa).Soft Staking: Một cách đơn giản và linh hoạt để nhận thu nhập thụ động từ các tài sản được hỗ trợ thông qua việc nắm giữ chúng trong Ví Spot của Binance. Bạn vẫn có quyền giao dịch, rút hoặc sử dụng tài sản bất kỳ lúc nào mà không bị giới hạn thời gian khóa. Phần thưởng được tính trên số dư bình quân mỗi ngày và tự động phân bổ. Khai thác lợi suất Khai thác lợi suất là một chiến lược trong lĩnh vực tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)) cho phép người dùng tạo thu nhập thụ động bằng cách gửi tài sản vào các hợp đồng thông minh gọi là [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi). Khác với staking giúp bảo mật mạng lưới blockchain, khai thác lợi suất tập trung vào việc cung cấp thanh khoản cho sàn giao dịch phi tập trung, nền tảng cho vay và các giao thức DeFi khác. Một số ví dụ phổ biến gồm Aave và [Uniswap](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-uniswap-and-how-does-it-work). Nhà cung cấp thanh khoản ([LPs](https://www.binance.com/en/academy/glossary/liquidity-provider)): Khi tham gia khai thác lợi suất, bạn đóng vai trò nhà cung cấp thanh khoản. Bạn nạp tiền để hỗ trợ giao dịch, cho vay hoặc đi vay cho người dùng khác.Phần thưởng: Đổi lại việc "cho thuê" tài sản, bạn nhận phần thưởng. Phần thưởng có thể là lãi suất, một phần phí giao dịch hoặc token quản trị.Lỗ tạm thời: Còn được gọi là lỗ phân kỳ, là rủi ro đặc thù của khai thác lợi suất. [Lỗ tạm thời](https://www.binance.com/en/academy/articles/impermanent-loss-explained) xảy ra khi giá tài sản nạp vào thay đổi so với thời điểm bạn gửi tài sản. Trong một số trường hợp, bạn có thể nhận giá trị thấp hơn so với việc chỉ đơn giản giữ token trong ví. So sánh staking và khai thác lợi suất So với staking, khai thác lợi suất thường phức tạp hơn. Tuy đều mang lại phần thưởng từ tài sản chưa sử dụng, cơ chế vận hành và rủi ro là khác nhau. Mục tiêu: Staking giúp bảo mật blockchain (Bằng chứng stake) và xác thực giao dịch. Khai thác lợi suất cung cấp thanh khoản cho các ứng dụng DeFi nhằm hỗ trợ người khác giao dịch hoặc vay mượn.Mức độ phức tạp: Staking thường là chiến lược "đặt rồi để đấy", trong khi khai thác lợi suất yêu cầu quản lý chủ động như chuyển đổi tài sản giữa các bể khác nhau để tối ưu lợi suất (các công cụ tổng hợp lợi suất có thể hỗ trợ việc này).Hồ sơ rủi ro: Rủi ro khi staking chủ yếu liên quan đến giá tài sản hoặc hiệu suất của validator. Khai thác lợi suất tiềm ẩn thêm các rủi ro như lỗ hổng [hợp đồng thông minh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-smart-contracts), [rút vốn bỏ trốn](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-rug-pull-in-crypto-and-how-does-it-work) và lỗ tạm thời.Tính sinh lợi: Do có mức độ rủi ro và độ phức tạp cao hơn nên khai thác lợi suất thường mang lại lợi nhuận tốt hơn so với staking. Phương pháp nào phù hợp hơn với bạn? Việc lựa chọn giữa hai phương pháp tùy thuộc vào trình độ, khả năng chấp nhận rủi ro và mức độ chủ động của bạn. Chọn Staking nếu: Bạn là người mới tham gia lĩnh vực tiền mã hóa.Bạn ưu tiên phương pháp đơn giản để nhận phần thưởng.Bạn là người nắm giữ dài hạn các token Lớp 1 nhất định (như ETH hoặc SOL) và muốn đóng góp cho sự an toàn của mạng lưới.Bạn muốn thu về lợi nhuận ổn định hơn mà không phải lo về các chiến lược DeFi phức tạp. Chọn Khai thác lợi suất nếu: Bạn là người dùng DeFi có kinh nghiệm, thành thạo hợp đồng thông minh và ví tiền mã hóa.Bạn có khả năng chịu rủi ro cao hơn và sẵn sàng chấp nhận thêm rủi ro để đổi lấy phần thưởng lớn hơn.Bạn có thời gian để chủ động quản lý vị thế và nghiên cứu nhiều bể thanh khoản khác nhau.Bạn muốn kiếm token quản trị cụ thể hoặc tối ưu hóa lợi suất cho tài sản nhàn rỗi. Kết luận Cả staking và khai thác lợi suất đều là các phương pháp tạo thu nhập thụ động hợp lý trên thị trường tiền mã hóa. Staking mang lại lộ trình ổn định, dễ dự đoán hơn, phù hợp cho người mới hoặc những người muốn hỗ trợ mạng lưới blockchain yêu thích. Trong khi đó, khai thác lợi suất có thể mang đến cơ hội lợi nhuận cao hơn nhưng yêu cầu bạn phải am hiểu thị trường DeFi và có khả năng quản lý rủi ro nghiêm ngặt hơn. Bất kể bạn chọn phương pháp nào, hãy luôn tự mình nghiên cứu và chỉ đầu tư số tiền mà bạn sẵn sàng mất. Đồng thời, nên sử dụng ví cứng và đa dạng hóa danh mục đầu tư để tăng cường bảo mật. Đọc thêm [Bể thanh khoản trong DeFi là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi)[Liquid Staking là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-liquid-staking)[Rút vốn bỏ trốn trong lĩnh vực tiền mã hóa là gì và hoạt động ra sao?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-rug-pull-in-crypto-and-how-does-it-work)  Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

So sánh staking và khai thác lợi suất: Hình thức nào tối ưu hơn?

Các điểm chính
Khai thác lợi suất và staking cho phép người dùng nhận phần thưởng từ tài sản tiền mã hoá đang nắm giữ mà không cần giao dịch liên tục.Staking là việc tham gia vào cơ chế Bằng chứng stake (PoS) trên blockchain để xác thực giao dịch và nhận phần thưởng.Khai thác lợi suất thường là cho vay hoặc stake tài sản vào bể thanh khoản để nhận phần thưởng, tuy nhiên hình thức này thường đòi hỏi người dùng quản lý chủ động hơn so với staking.Trong khi staking mang lại tính ổn định và tiết kiệm thời gian thì khai thác lợi suất có thể đem lại phần thưởng cao hơn nhưng cũng đi kèm mức độ rủi ro và độ phức tạp lớn hơn.Một lợi ích nổi bật của đầu tư thụ động là bạn không cần bỏ ra quá nhiều công sức so với giao dịch chủ động. Tuy nhiên, hãy lưu ý những phần thưởng này chỉ thật sự "xứng đáng" khi giá thị trường giữ ổn định hoặc tăng lên.



Giới thiệu
Khi mới bắt đầu tham gia giao dịch tiền mã hoá, mọi người thường tập trung vào việc mua và bán coin (giao dịch giao ngay). Tuy nhiên, sau một thời gian, nhiều nhà đầu tư sẽ tìm cách khai thác tài sản nhàn rỗi của mình hiệu quả hơn.
Đây chính là lúc đầu tư thụ động trở nên hữu ích. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cảm thấy chưa tự tin để giao dịch chủ động, cho phép bạn gia tăng tài sản mà không phải liên tục theo dõi thị trường.
Có 2 phương pháp phổ biến nhất để tạo thu nhập thụ động trong lĩnh vực tiền mã hoá là [staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking) và [khai thác lợi suất](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-yield-farming-in-decentralized-finance-defi). Dù cả hai chiến lược đều mang lại phần thưởng nhưng chúng lại hoạt động khác nhau và có mức độ rủi ro riêng. Bài viết này sẽ so sánh 2 phương pháp để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp với phong cách đầu tư của mình.
Đầu tư thụ động là gì?
Bạn có thể hiểu đầu tư thụ động là cách gia tăng tài sản mà không cần làm việc quá vất vả. Thay vì liên tục kiểm tra giá hay giao dịch liên tục, bạn chỉ cần nạp tiền và để chúng tăng trưởng theo thời gian.
Trong lĩnh vực tiền mã hoá, có rất nhiều cách để thực hiện điều này. Các ví dụ phổ biến gồm có staking, khai thác lợi suất và cho vay.
Ưu điểm
Nhận phần thưởng: Bạn có thể gia tăng tài sản chỉ bằng cách nắm giữ chúng.Tính ổn định: Không giống như việc giao dịch thường xuyên phải ra quyết định liên tục, đầu tư thụ động tuân theo một kế hoạch rõ ràng, thường tập trung vào mục tiêu dài hạn.Tiết kiệm thời gian: Phù hợp cho những ai muốn tiếp cận theo cách "nhàn rỗi". Đầu tư thụ động cần ít thời gian và công sức hơn nhiều so với giao dịch chủ động.
Rủi ro
Trước khi bắt đầu, bạn cần hiểu một số rủi ro tiềm ẩn của đầu tư thụ động:
Rủi ro thị trường: Vì bạn không chủ động quản lý tài sản nên sẽ khó phản ứng kịp thời khi thị trường biến động hoặc lao dốc, có thể dẫn đến thua lỗ hoặc giai đoạn đầu tư không hiệu quả.Tiền có thể bị khoá: Tuỳ vào sản phẩm bạn tham gia, có thể bạn sẽ không rút hoặc sử dụng được tài sản trong một khoảng thời gian nhất định.Rủi ro tập trung: Một số chiến lược thụ động dựa quá nhiều vào một vài loại tài sản nhất định. Nếu những tài sản này gặp sự cố, khoản đầu tư của bạn có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Staking
Staking là một trong những cách phổ biến nhất để nhận thu nhập thụ động từ tiền mã hóa. Khi tham gia staking tiền mã hóa, phần thưởng của bạn phụ thuộc vào công việc được thực hiện bởi validator trên blockchain (trong cơ chế đồng thuận [Bằng chứng stake](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-stake-explained)).
Cơ chế hoạt động trên Binance
Binance cung cấp các lựa chọn đơn giản như staking [ETH](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ethereum), staking [SOL](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-solana-sol) và soft staking. Quy trình rất đơn giản: bạn nạp tiền mã hóa và nhận phần thưởng tự động.
Sản phẩm linh hoạt và sản phẩm cố định: Một số lựa chọn mang tính linh hoạt, nghĩa là bạn có thể rút tiền ra bất cứ khi nào. Các lựa chọn khác là cố định, nghĩa là bạn đồng ý giữ tiền tại đó trong một thời gian nhất định.[Liquid Staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-liquid-staking): Với các tài sản như ETH và SOL, Binance trả về cho bạn một token (ví dụ [BETH](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-beth-and-how-to-use-it) hoặc [BNSOL](https://www.binance.com/en/academy/glossary/bnsol)) đại diện cho tài sản đã stake. Đây là ưu điểm lớn bởi bạn vẫn có thể sử dụng, mua bán, hoặc chuyển token này trong khi vẫn nhận phần thưởng (khác với staking truyền thống, khi tiền của bạn bị khóa).Soft Staking: Một cách đơn giản và linh hoạt để nhận thu nhập thụ động từ các tài sản được hỗ trợ thông qua việc nắm giữ chúng trong Ví Spot của Binance. Bạn vẫn có quyền giao dịch, rút hoặc sử dụng tài sản bất kỳ lúc nào mà không bị giới hạn thời gian khóa. Phần thưởng được tính trên số dư bình quân mỗi ngày và tự động phân bổ.
Khai thác lợi suất
Khai thác lợi suất là một chiến lược trong lĩnh vực tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)) cho phép người dùng tạo thu nhập thụ động bằng cách gửi tài sản vào các hợp đồng thông minh gọi là [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi).
Khác với staking giúp bảo mật mạng lưới blockchain, khai thác lợi suất tập trung vào việc cung cấp thanh khoản cho sàn giao dịch phi tập trung, nền tảng cho vay và các giao thức DeFi khác. Một số ví dụ phổ biến gồm Aave và [Uniswap](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-uniswap-and-how-does-it-work).
Nhà cung cấp thanh khoản ([LPs](https://www.binance.com/en/academy/glossary/liquidity-provider)): Khi tham gia khai thác lợi suất, bạn đóng vai trò nhà cung cấp thanh khoản. Bạn nạp tiền để hỗ trợ giao dịch, cho vay hoặc đi vay cho người dùng khác.Phần thưởng: Đổi lại việc "cho thuê" tài sản, bạn nhận phần thưởng. Phần thưởng có thể là lãi suất, một phần phí giao dịch hoặc token quản trị.Lỗ tạm thời: Còn được gọi là lỗ phân kỳ, là rủi ro đặc thù của khai thác lợi suất. [Lỗ tạm thời](https://www.binance.com/en/academy/articles/impermanent-loss-explained) xảy ra khi giá tài sản nạp vào thay đổi so với thời điểm bạn gửi tài sản. Trong một số trường hợp, bạn có thể nhận giá trị thấp hơn so với việc chỉ đơn giản giữ token trong ví.
So sánh staking và khai thác lợi suất
So với staking, khai thác lợi suất thường phức tạp hơn. Tuy đều mang lại phần thưởng từ tài sản chưa sử dụng, cơ chế vận hành và rủi ro là khác nhau.
Mục tiêu: Staking giúp bảo mật blockchain (Bằng chứng stake) và xác thực giao dịch. Khai thác lợi suất cung cấp thanh khoản cho các ứng dụng DeFi nhằm hỗ trợ người khác giao dịch hoặc vay mượn.Mức độ phức tạp: Staking thường là chiến lược "đặt rồi để đấy", trong khi khai thác lợi suất yêu cầu quản lý chủ động như chuyển đổi tài sản giữa các bể khác nhau để tối ưu lợi suất (các công cụ tổng hợp lợi suất có thể hỗ trợ việc này).Hồ sơ rủi ro: Rủi ro khi staking chủ yếu liên quan đến giá tài sản hoặc hiệu suất của validator. Khai thác lợi suất tiềm ẩn thêm các rủi ro như lỗ hổng [hợp đồng thông minh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-smart-contracts), [rút vốn bỏ trốn](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-rug-pull-in-crypto-and-how-does-it-work) và lỗ tạm thời.Tính sinh lợi: Do có mức độ rủi ro và độ phức tạp cao hơn nên khai thác lợi suất thường mang lại lợi nhuận tốt hơn so với staking.
Phương pháp nào phù hợp hơn với bạn?
Việc lựa chọn giữa hai phương pháp tùy thuộc vào trình độ, khả năng chấp nhận rủi ro và mức độ chủ động của bạn.
Chọn Staking nếu:
Bạn là người mới tham gia lĩnh vực tiền mã hóa.Bạn ưu tiên phương pháp đơn giản để nhận phần thưởng.Bạn là người nắm giữ dài hạn các token Lớp 1 nhất định (như ETH hoặc SOL) và muốn đóng góp cho sự an toàn của mạng lưới.Bạn muốn thu về lợi nhuận ổn định hơn mà không phải lo về các chiến lược DeFi phức tạp.
Chọn Khai thác lợi suất nếu:
Bạn là người dùng DeFi có kinh nghiệm, thành thạo hợp đồng thông minh và ví tiền mã hóa.Bạn có khả năng chịu rủi ro cao hơn và sẵn sàng chấp nhận thêm rủi ro để đổi lấy phần thưởng lớn hơn.Bạn có thời gian để chủ động quản lý vị thế và nghiên cứu nhiều bể thanh khoản khác nhau.Bạn muốn kiếm token quản trị cụ thể hoặc tối ưu hóa lợi suất cho tài sản nhàn rỗi.
Kết luận
Cả staking và khai thác lợi suất đều là các phương pháp tạo thu nhập thụ động hợp lý trên thị trường tiền mã hóa. Staking mang lại lộ trình ổn định, dễ dự đoán hơn, phù hợp cho người mới hoặc những người muốn hỗ trợ mạng lưới blockchain yêu thích. Trong khi đó, khai thác lợi suất có thể mang đến cơ hội lợi nhuận cao hơn nhưng yêu cầu bạn phải am hiểu thị trường DeFi và có khả năng quản lý rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Bất kể bạn chọn phương pháp nào, hãy luôn tự mình nghiên cứu và chỉ đầu tư số tiền mà bạn sẵn sàng mất. Đồng thời, nên sử dụng ví cứng và đa dạng hóa danh mục đầu tư để tăng cường bảo mật.
Đọc thêm
[Bể thanh khoản trong DeFi là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi)[Liquid Staking là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-liquid-staking)[Rút vốn bỏ trốn trong lĩnh vực tiền mã hóa là gì và hoạt động ra sao?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-rug-pull-in-crypto-and-how-does-it-work) 
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Rủi ro tái thế chấp trong cho vay tiền mã hóa là gì?Các điểm chính Tái thế chấp xảy ra khi một bên cho vay sử dụng tài sản thế chấp của người dùng để đảm bảo các khoản vay của chính họ hoặc kiếm lợi suất với bên thứ ba.Mặc dù cơ chế này giúp tăng thanh khoản và cho phép nền tảng cung cấp lãi suất cao nhưng cũng tạo ra một chuỗi phụ thuộc tài chính phức tạp.Rủi ro chính của tái thế chấp xảy ra khi bên vay thứ ba vỡ nợ, khiến bên cho vay chính mất khả năng thanh toán và người gửi tiền không thể rút tài sản.Nhà đầu tư có thể giảm bớt rủi ro bằng cách tự quản lý tài sản. Việc hiểu rõ điều khoản dịch vụ và nhận diện sự đánh đổi giữa lợi suất cao và bảo mật cũng rất quan trọng. Giới thiệu Kiếm thu nhập thụ động thông qua các nền tảng cho vay tiền mã hoá đã trở thành một chiến lược phổ biến. Người dùng gửi tài sản kỹ thuật số để nhận được lợi suất hằng năm ([APY](https://www.binance.com/en/academy/articles/apy-vs-apr-what-s-the-difference)), tương tự như gửi tiết kiệm. Tuy nhiên, khác với ngân hàng truyền thống, các cơ chế tạo ra lợi suất này thường liên quan đến một thực tiễn gọi là tái thế chấp. Tái thế chấp là thông lệ tiêu chuẩn trong tài chính truyền thống ([TradFi](https://www.binance.com/en/academy/glossary/tradfi)), nhưng khi áp dụng vào lĩnh vực tiền mã hoá thì lại chịu ít sự quản lý hơn. Việc hiểu rõ khái niệm này rất quan trọng đối với bất kỳ nhà đầu tư nào gửi tài sản vào sàn giao dịch tập trung (CEX) hoặc nền tảng cho vay. Phân biệt giữa thế chấp và tái thế chấp Thế chấp là hành động dùng tài sản để [thế chấp](https://www.binance.com/en/academy/glossary/collateral) nhằm đảm bảo khoản vay. Ví dụ: khi bạn vay mua nhà, căn nhà của bạn được thế chấp cho ngân hàng. Bạn vẫn sở hữu nhà, nhưng ngân hàng có quyền truy thu nếu bạn không trả nợ. Trong lĩnh vực tiền mã hoá, điều này xảy ra khi bạn khoá [bitcoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-bitcoin) để đúc [stablecoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin) hoặc nhận một khoản vay tiền mặt. Tái thế chấp xảy ra khi bên giữ tài sản thế chấp của bạn (ngân hàng hoặc nền tảng tiền ma xhoas) sử dụng chính những tài sản được thế chấp đó cho mục đích riêng, thường là dùng chúng làm tài sản thế chấp để giao dịch hoặc cho bên thứ ba vay lại. Nói cách khác, bạn cho nền tảng vay tiền sau đó nền tảng lại cho bên khác vay số tiền đó. Cơ chế tái thế chấp trong lĩnh vực tiền mã hóa Tái thế chấp là động lực đằng sau nhiều tài khoản tiền mã hóa có lợi suất cao. Dưới đây là quy trình dòng tiền điển hình: Gửi tiền: Giả sử bạn gửi 1 BTC vào một nền tảng cho vay tập trung với APY 5%.Cho vay lại: Nền tảng sẽ lấy 1 BTC của bạn và cho một tổ chức (ví dụ quỹ phòng hộ hoặc market maker) vay lại với lãi suất 8%.Chênh lệch: Nền tảng thanh toán cho bạn 5% và giữ lại 3% chênh lệch làm lợi nhuận. Từ góc nhìn của nền tảng, việc này giúp tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, điều đó có nghĩa là bitcoin của bạn không còn nằm trong ví lạnh của nền tảng; thay vào đó, nó thuộc quyền kiểm soát của bên thứ ba. Rủi ro cốt lõi của tái thế chấp Khi tài sản được tái thế chấp, người gửi tiền phải đối mặt với "rủi ro đối tác". Điều này tạo ra tình huống hiệu ứng domino, nơi việc một chủ thể thất bại có thể gây ra sự sụp đổ của các chủ thể khác. 1. Đối tác mất khả năng thanh toán Nếu quỹ phòng hộ (Bên vay B) giao dịch thua lỗ và mất số BTC họ vay từ nền tảng của bạn (Bên cho vay A), họ sẽ không thể hoàn trả khoản vay. Do đó, Bên cho vay A sẽ thiếu hụt trên bảng cân đối kế toán và không thể hoàn trả cho bạn. Bạn đang dựa vào sức khỏe tài chính của các chủ thể mà mình thực sự không biết rõ. 2. Làn sóng rút tiền hàng loạt Trong thời kỳ thị trường biến động, người dùng thường đổ xô rút tiền cùng lúc. Nếu một nền tảng đã tái thế chấp phần lớn tài sản người dùng vào các khoản đầu tư kém thanh khoản hoặc khoản vay dài hạn, khả năng cao nền tảng sẽ không có đủ tiền mặt để đáp ứng yêu cầu rút tiền. Điều này thường dẫn đến việc đóng băng hoạt động rút tiền và có thể dẫn tới phá sản. 3. Trở thành chủ nợ không có bảo đảm Trong các tài khoản môi giới truyền thống (như ở Mỹ), tái thế chấp được giới hạn (thường ở mức 140% dư nợ vay) và được bảo hiểm (SIPC). Trong ngành tiền mã hóa, quy định vẫn đang hình thành. Điều khoản sử dụng của nhiều nền tảng cho vay quy định rằng khi gửi tiền, bạn chuyển quyền sở hữu tài sản cho họ. Nếu xảy ra phá sản, người gửi tiền thường bị coi là chủ nợ không có bảo đảm, tức là người cuối cùng được hoàn trả. Ví dụ: Khủng hoảng thanh khoản năm 2022 Rủi ro của tái thế chấp đã trở thành thực tế trong giai đoạn thị trường tiền mã hóa sụp đổ năm 2022. Nhiều nền tảng lớn đã sụp đổ do chiến lược tái thế chấp quá mức: Celsius Network: Nền tảng này đã tái thế chấp tài sản của người dùng vào các giao thức [DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi) và khoản vay rủi ro cao. Khi thị trường đảo chiều, họ không thể thu hồi thanh khoản đủ nhanh để đáp ứng các yêu cầu rút tiền của người dùng.Voyager Digital: Voyager đã cho một quỹ phòng hộ duy nhất là Three Arrows Capital (3AC) vay hàng trăm triệu đô la tài sản của người dùng. Khi 3AC vỡ nợ do thua lỗ giao dịch, Voyager mất khả năng thanh toán. So sánh tái thế chấp trong lĩnh vực CeFi và DeFi Điều quan trọng là cần phân biệt giữa tài chính tập trung và tài chính phi tập trung. Hoạt động CeFi kém minh bạch hơn. Người dùng thường gửi tiền vào một “hộp đen” mà không biết ai là đối tác hoặc mức độ sử dụng đòn bẩy như thế nào. Tái thế chấp trong lĩnh vực DeFi (thường thông qua [liquid staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-liquid-staking) hoặc [wrapping](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-wrapped-tokens)) khá minh bạch. Người dùng có thể kiểm tra trên blockchain vị trí tài sản được sử dụng. Tuy nhiên, DeFi cũng tiềm ẩn rủi ro [hợp đồng thông minh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-smart-contracts), nơi lỗi lập trình có thể làm mất tài sản. Cách giảm bớt rủi ro của tái thế chấp Tự quản lý: Cách hiệu quả nhất để tránh rủi ro tái thế chấp là lưu trữ tài sản trong [ví tiền mã hoá](https://www.binance.com/en/academy/articles/how-to-set-up-a-crypto-wallet) không lưu ký. Nếu bạn nắm giữ khoá riêng tư, tài sản sẽ không thể bị đem cho vay.Đọc kỹ điều khoản: Trước khi sử dụng dịch vụ cho vay tập trung, hãy đọc kỹ Điều khoản dịch vụ. Hãy chú ý các điều khoản liên quan đến "chuyển nhượng quyền sở hữu" hoặc quyền của nền tảng trong việc "thế chấp, tái thế chấp hoặc thế chấp lại" tài sản của bạn.Đánh giá lợi suất: Hãy cảnh giác với mức lợi suất cao. Nếu một nền tảng cung cấp lãi suất cao hơn đáng kể so với mức trung bình trên thị trường, điều đó thường cho thấy họ đang áp dụng các chiến lược tái thế chấp rủi ro hơn để tạo ra lợi nhuận đó.Tài khoản tách biệt: Mặc dù hiếm gặp với cá nhân, một số đơn vị lưu ký tổ chức cung cấp ví tách biệt nơi tài sản của khách hàng không bị pha trộn với tài sản của công ty. Kết luận Tái thế chấp là con dao hai lưỡi. Một mặt, tái thế chấp cung cấp thanh khoản cần thiết để thị trường hoạt động và cho phép người nắm giữ kiếm lợi suất từ tài sản nhàn rỗi. Ở mặt khác, tái thế chấp tạo ra rủi ro hệ thống có thể dẫn đến tình huống mất toàn bộ tiền trong [thị trường bear](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-bear-market). Đối với nhà đầu tư cá nhân, lựa chọn phụ thuộc vào khả năng chấp nhận rủi ro của bạn. Hãy nhớ câu nói: "không giữ khoá nghĩa là không giữ coin". Tự kiểm soát tài sản của mình sẽ giúp bạn tránh được rủi ro tái thế chấp. Đọc thêm [Token Wrapped là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-wrapped-tokens)[Staking tiền mã hoá là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking) [So sánh ví nóng với ví lạnh: Nên sử dụng loại ví tiền mã hoá nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/hot-vs-cold-wallet-which-crypto-wallet-should-you-use)  Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Rủi ro tái thế chấp trong cho vay tiền mã hóa là gì?

Các điểm chính
Tái thế chấp xảy ra khi một bên cho vay sử dụng tài sản thế chấp của người dùng để đảm bảo các khoản vay của chính họ hoặc kiếm lợi suất với bên thứ ba.Mặc dù cơ chế này giúp tăng thanh khoản và cho phép nền tảng cung cấp lãi suất cao nhưng cũng tạo ra một chuỗi phụ thuộc tài chính phức tạp.Rủi ro chính của tái thế chấp xảy ra khi bên vay thứ ba vỡ nợ, khiến bên cho vay chính mất khả năng thanh toán và người gửi tiền không thể rút tài sản.Nhà đầu tư có thể giảm bớt rủi ro bằng cách tự quản lý tài sản. Việc hiểu rõ điều khoản dịch vụ và nhận diện sự đánh đổi giữa lợi suất cao và bảo mật cũng rất quan trọng.



Giới thiệu
Kiếm thu nhập thụ động thông qua các nền tảng cho vay tiền mã hoá đã trở thành một chiến lược phổ biến. Người dùng gửi tài sản kỹ thuật số để nhận được lợi suất hằng năm ([APY](https://www.binance.com/en/academy/articles/apy-vs-apr-what-s-the-difference)), tương tự như gửi tiết kiệm. Tuy nhiên, khác với ngân hàng truyền thống, các cơ chế tạo ra lợi suất này thường liên quan đến một thực tiễn gọi là tái thế chấp.
Tái thế chấp là thông lệ tiêu chuẩn trong tài chính truyền thống ([TradFi](https://www.binance.com/en/academy/glossary/tradfi)), nhưng khi áp dụng vào lĩnh vực tiền mã hoá thì lại chịu ít sự quản lý hơn. Việc hiểu rõ khái niệm này rất quan trọng đối với bất kỳ nhà đầu tư nào gửi tài sản vào sàn giao dịch tập trung (CEX) hoặc nền tảng cho vay.
Phân biệt giữa thế chấp và tái thế chấp
Thế chấp là hành động dùng tài sản để [thế chấp](https://www.binance.com/en/academy/glossary/collateral) nhằm đảm bảo khoản vay. Ví dụ: khi bạn vay mua nhà, căn nhà của bạn được thế chấp cho ngân hàng. Bạn vẫn sở hữu nhà, nhưng ngân hàng có quyền truy thu nếu bạn không trả nợ. Trong lĩnh vực tiền mã hoá, điều này xảy ra khi bạn khoá [bitcoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-bitcoin) để đúc [stablecoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin) hoặc nhận một khoản vay tiền mặt.
Tái thế chấp xảy ra khi bên giữ tài sản thế chấp của bạn (ngân hàng hoặc nền tảng tiền ma xhoas) sử dụng chính những tài sản được thế chấp đó cho mục đích riêng, thường là dùng chúng làm tài sản thế chấp để giao dịch hoặc cho bên thứ ba vay lại. Nói cách khác, bạn cho nền tảng vay tiền sau đó nền tảng lại cho bên khác vay số tiền đó.
Cơ chế tái thế chấp trong lĩnh vực tiền mã hóa
Tái thế chấp là động lực đằng sau nhiều tài khoản tiền mã hóa có lợi suất cao. Dưới đây là quy trình dòng tiền điển hình:
Gửi tiền: Giả sử bạn gửi 1 BTC vào một nền tảng cho vay tập trung với APY 5%.Cho vay lại: Nền tảng sẽ lấy 1 BTC của bạn và cho một tổ chức (ví dụ quỹ phòng hộ hoặc market maker) vay lại với lãi suất 8%.Chênh lệch: Nền tảng thanh toán cho bạn 5% và giữ lại 3% chênh lệch làm lợi nhuận.
Từ góc nhìn của nền tảng, việc này giúp tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, điều đó có nghĩa là bitcoin của bạn không còn nằm trong ví lạnh của nền tảng; thay vào đó, nó thuộc quyền kiểm soát của bên thứ ba.
Rủi ro cốt lõi của tái thế chấp
Khi tài sản được tái thế chấp, người gửi tiền phải đối mặt với "rủi ro đối tác". Điều này tạo ra tình huống hiệu ứng domino, nơi việc một chủ thể thất bại có thể gây ra sự sụp đổ của các chủ thể khác.
1. Đối tác mất khả năng thanh toán
Nếu quỹ phòng hộ (Bên vay B) giao dịch thua lỗ và mất số BTC họ vay từ nền tảng của bạn (Bên cho vay A), họ sẽ không thể hoàn trả khoản vay. Do đó, Bên cho vay A sẽ thiếu hụt trên bảng cân đối kế toán và không thể hoàn trả cho bạn. Bạn đang dựa vào sức khỏe tài chính của các chủ thể mà mình thực sự không biết rõ.
2. Làn sóng rút tiền hàng loạt
Trong thời kỳ thị trường biến động, người dùng thường đổ xô rút tiền cùng lúc. Nếu một nền tảng đã tái thế chấp phần lớn tài sản người dùng vào các khoản đầu tư kém thanh khoản hoặc khoản vay dài hạn, khả năng cao nền tảng sẽ không có đủ tiền mặt để đáp ứng yêu cầu rút tiền. Điều này thường dẫn đến việc đóng băng hoạt động rút tiền và có thể dẫn tới phá sản.
3. Trở thành chủ nợ không có bảo đảm
Trong các tài khoản môi giới truyền thống (như ở Mỹ), tái thế chấp được giới hạn (thường ở mức 140% dư nợ vay) và được bảo hiểm (SIPC). Trong ngành tiền mã hóa, quy định vẫn đang hình thành. Điều khoản sử dụng của nhiều nền tảng cho vay quy định rằng khi gửi tiền, bạn chuyển quyền sở hữu tài sản cho họ. Nếu xảy ra phá sản, người gửi tiền thường bị coi là chủ nợ không có bảo đảm, tức là người cuối cùng được hoàn trả.
Ví dụ: Khủng hoảng thanh khoản năm 2022
Rủi ro của tái thế chấp đã trở thành thực tế trong giai đoạn thị trường tiền mã hóa sụp đổ năm 2022. Nhiều nền tảng lớn đã sụp đổ do chiến lược tái thế chấp quá mức:
Celsius Network: Nền tảng này đã tái thế chấp tài sản của người dùng vào các giao thức [DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi) và khoản vay rủi ro cao. Khi thị trường đảo chiều, họ không thể thu hồi thanh khoản đủ nhanh để đáp ứng các yêu cầu rút tiền của người dùng.Voyager Digital: Voyager đã cho một quỹ phòng hộ duy nhất là Three Arrows Capital (3AC) vay hàng trăm triệu đô la tài sản của người dùng. Khi 3AC vỡ nợ do thua lỗ giao dịch, Voyager mất khả năng thanh toán.
So sánh tái thế chấp trong lĩnh vực CeFi và DeFi
Điều quan trọng là cần phân biệt giữa tài chính tập trung và tài chính phi tập trung. Hoạt động CeFi kém minh bạch hơn. Người dùng thường gửi tiền vào một “hộp đen” mà không biết ai là đối tác hoặc mức độ sử dụng đòn bẩy như thế nào.
Tái thế chấp trong lĩnh vực DeFi (thường thông qua [liquid staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-liquid-staking) hoặc [wrapping](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-wrapped-tokens)) khá minh bạch. Người dùng có thể kiểm tra trên blockchain vị trí tài sản được sử dụng. Tuy nhiên, DeFi cũng tiềm ẩn rủi ro [hợp đồng thông minh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-smart-contracts), nơi lỗi lập trình có thể làm mất tài sản.
Cách giảm bớt rủi ro của tái thế chấp
Tự quản lý: Cách hiệu quả nhất để tránh rủi ro tái thế chấp là lưu trữ tài sản trong [ví tiền mã hoá](https://www.binance.com/en/academy/articles/how-to-set-up-a-crypto-wallet) không lưu ký. Nếu bạn nắm giữ khoá riêng tư, tài sản sẽ không thể bị đem cho vay.Đọc kỹ điều khoản: Trước khi sử dụng dịch vụ cho vay tập trung, hãy đọc kỹ Điều khoản dịch vụ. Hãy chú ý các điều khoản liên quan đến "chuyển nhượng quyền sở hữu" hoặc quyền của nền tảng trong việc "thế chấp, tái thế chấp hoặc thế chấp lại" tài sản của bạn.Đánh giá lợi suất: Hãy cảnh giác với mức lợi suất cao. Nếu một nền tảng cung cấp lãi suất cao hơn đáng kể so với mức trung bình trên thị trường, điều đó thường cho thấy họ đang áp dụng các chiến lược tái thế chấp rủi ro hơn để tạo ra lợi nhuận đó.Tài khoản tách biệt: Mặc dù hiếm gặp với cá nhân, một số đơn vị lưu ký tổ chức cung cấp ví tách biệt nơi tài sản của khách hàng không bị pha trộn với tài sản của công ty.
Kết luận
Tái thế chấp là con dao hai lưỡi. Một mặt, tái thế chấp cung cấp thanh khoản cần thiết để thị trường hoạt động và cho phép người nắm giữ kiếm lợi suất từ tài sản nhàn rỗi. Ở mặt khác, tái thế chấp tạo ra rủi ro hệ thống có thể dẫn đến tình huống mất toàn bộ tiền trong [thị trường bear](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-bear-market).
Đối với nhà đầu tư cá nhân, lựa chọn phụ thuộc vào khả năng chấp nhận rủi ro của bạn. Hãy nhớ câu nói: "không giữ khoá nghĩa là không giữ coin". Tự kiểm soát tài sản của mình sẽ giúp bạn tránh được rủi ro tái thế chấp.
Đọc thêm
[Token Wrapped là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-wrapped-tokens)[Staking tiền mã hoá là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking) [So sánh ví nóng với ví lạnh: Nên sử dụng loại ví tiền mã hoá nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/hot-vs-cold-wallet-which-crypto-wallet-should-you-use) 
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
zkPass (ZKP) là gì?Các điểm chính zkPass là giao thức tập trung vào quyền riêng tư phục vụ việc xác minh dữ liệu, đóng vai trò là cầu nối giữa dữ liệu Web2 và hệ sinh thái Web3.Giao thức zkPass sử dụng mô hình Tính toán đa bên (MPC) và Zero-Knowledge Proof (ZKP) để cho phép người dùng chứng minh dữ kiện về dữ liệu của mình mà không phải tiết lộ chi tiết.Một trong những điểm đổi mới cốt lõi của zkPass là "TransGate". Tính năng này cho phép người dùng tạo bằng chứng từ bất kỳ trang web HTTPS nào bằng cách sử dụng quy trình bắt tay TLS 3 bên (3P-TLS) đã được sửa đổi.zkPass giải quyết các vấn đề cấp thiết liên quan đến chủ quyền dữ liệu, từ đó loại bỏ nhu cầu sử dụng API tập trung hoặc các quy trình KYC xâm phạm đối với ứng dụng phi tập trung. Giới thiệu Khoảng cách giữa Internet truyền thống (Web2) và hệ sinh thái blockchain ([Web3](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-evolution-of-the-internet-web-3-0-explained)) tiếp tục là rào cản cho việc áp dụng đại trà. Web2 nắm giữ một lượng lớn dữ liệu người dùng có giá trị (như lịch sử tài chính, định danh xã hội và thông tin pháp lý). Tuy nhiên, ứng dụng Web3 thường không thể truy cập được dữ liệu này nếu không dựa vào các bên trung gian tập trung hoặc yêu cầu bạn phải từ bỏ quyền riêng tư của mình. zkPass được thiết kế để giải quyết "khoảng cách dữ liệu" này. Giao thức sử dụng mật mã để cho phép bạn đưa uy tín và dữ liệu trong thế giới thực lên blockchain mà không cần phải giao phó thông tin bí mật của mình cho bất kỳ trung gian nào. Hãy cùng tìm hiểu cơ chế thực hiện việc này và lý do tại sao nó lại quan trọng. zkPass là gì? zkPass là giao thức phi tập trung, tập trung vào quyền riêng tư, được thiết kế cho việc xác minh dữ liệu riêng tư. Giao thức hoạt động như một lớp cơ sở hạ tầng cho phép người dùng chứng minh có chọn lọc dữ liệu của mình từ các nguồn Web2 truyền thống (như ngân hàng, nền tảng thương mại điện tử hoặc cơ sở dữ liệu của chính phủ) với [hợp đồng thông minh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-smart-contracts) Web3. Mục tiêu chính của zkPass là cho phép xác minh dữ liệu mà không phải tiết lộ dữ liệu. Ví dụ: người dùng có thể chứng minh với một giao thức tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)) rằng họ có điểm tín dụng trên 700 mà không phải tiết lộ điểm số chính xác, tên hoặc lịch sử báo cáo tín dụng của mình. zkPass hoạt động như thế nào? Kiến trúc của zkPass được xây dựng dựa trên 2 trụ cột của công nghệ mã hóa hiện đại: Tính toán đa bên ([MPC](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-multi-party-computation-mpc-wallets)) và Zero-Knowledge Proof ([ZKP](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-zero-knowledge-proof-and-how-does-it-impact-blockchain)). Tuy vậy, một trong những điểm đổi mới nổi bật nhất là cách zkPass xử lý giao thức kết nối Internet tiêu chuẩn có tên là TLS (Bảo mật tầng truyền tải). 1. TLS 3 bên (3P-TLS) Khi bạn đăng nhập vào trang web ngân hàng, bạn sử dụng HTTPS vốn dựa trên quy trình bắt tay TLS 2 bên tiêu chuẩn giữa bạn (Máy khách) và ngân hàng (Máy chủ). Điều này đảm bảo dữ liệu được mã hóa nhưng chỉ bạn mới có thể thấy dữ liệu này. zkPass giới thiệu cơ chế "TLS 3 bên". Cơ chế này bao gồm: Bên chứng minh (Người dùng): Người truy cập dữ liệu.Bên xác minh (Node zkPass): Thực thể chứng kiến quá trình truyền dữ liệu.Máy chủ web: Nguồn dữ liệu (ví dụ: Google, Amazon, Chase Bank). Trong mô hình này, Bên xác minh sẽ tham gia vào quá trình bắt tay để đảm bảo dữ liệu là xác thực và đến từ đúng máy chủ. Tuy nhiên, nhờ sử dụng các giao thức mã hóa nên Bên xác minh sẽ không bao giờ nhìn thấy dữ liệu chưa được mã hóa. Bên xác minh chỉ nhìn thấy một bằng chứng toán học xác nhận quá trình trao đổi dữ liệu đã diễn ra. 2. TransGate Giao diện người dùng của công nghệ này có tên là TransGate. Đây là cổng giúp người dùng tạo ra bằng chứng zero-knowledge proof từ bất kỳ trang web HTTPS nào. Khi người dùng kích hoạt TransGate, họ có thể phân tích cú pháp có chọn lọc các trường dữ liệu cụ thể từ một trang web và đóng gói chúng thành một zk-proof. Sau đó, bằng chứng này có thể được tải lên blockchain để [DApp](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-decentralized-applications-dapps) xác minh. 3. Tạo zero-knowledge proof Sau khi dữ liệu được truy xuất và chứng thực thông qua 3P-TLS, dữ liệu sẽ được chuyển đổi thành một zero-knowledge proof. Đây là phương pháp mã hóa trong đó một bên chứng minh cho bên kia rằng một tuyên bố là đúng mà không cần tiết lộ dữ liệu đầu vào của tuyên bố đó. Điều này đảm bảo thông tin nhận dạng cá nhân (PII) nhạy cảm không bao giờ rời khỏi môi trường nội bộ của người dùng dưới dạng có thể đọc được. Các trường hợp sử dụng tiềm năng zkPass có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp bằng cách kết nối dữ liệu ngoài chuỗi với tiện ích trên chuỗi. DeFi và cho vay thế chấp dưới mức: Hiện tại, khoản vay DeFi thường yêu cầu thế chấp vượt mức vì các giao thức không biết được uy tín tín dụng của người dùng. Người dùng có thể sử dụng zkPass để chứng minh tình hình tài chính ngoài chuỗi của mình (ví dụ: số dư tài khoản ngân hàng hoặc điểm tín dụng) để hưởng lãi vay tốt hơn mà không cần tiết lộ thông tin cá nhân.Xác minh danh tính (DID): Người dùng có thể chứng minh họ là cá nhân duy nhất, trên 18 tuổi hoặc là công dân của một quốc gia nhất định (tuân thủ KYC) mà không phải tải ảnh hộ chiếu lên nhiều cơ sở dữ liệu, từ đó giảm nguy cơ bị đánh cắp danh tính.Trò chơi và mạng xã hội: Người chơi có thể xác minh quyền sở hữu tài sản hoặc thành tích trong các trò chơi Web2 (như Steam hoặc Epic Games) để nhận phần thưởng trong hệ sinh thái Web3.Nền kinh tế sáng tạo: Người có tầm ảnh hưởng có thể chứng minh theo cách ẩn danh rằng tài khoản của mình có trên 100.000 người theo dõi để hưởng tư cách thành viên DAO độc quyền hoặc nhận hợp đồng tiếp thị. Lợi ích của zkPass Bảo vệ quyền riêng tư: Giao thức đảm bảo chủ quyền dữ liệu. Người dùng nắm toàn quyền kiểm soát dữ liệu của mình, chỉ chia sẻ "kết quả" (bằng chứng) thay vì "dữ liệu gốc".Không yêu cầu API: Khác với oracle truyền thống đòi hỏi các công ty Web2 cung cấp cấp quyền truy cập API, zkPass hoạt động với bất kỳ trang web HTTPS tiêu chuẩn nào. Điều này giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào các ông lớn Web2 để "cho phép" di chuyển dữ liệu.Khả năng tương thích: Bằng chứng được tạo có thể tương thích với nhiều blockchain nên nó trở thành một công cụ đa năng cho tương lai đa chuỗi.Chống gian lận: Bằng cách xác minh dữ liệu trực tiếp từ máy chủ nguồn qua TLS, giao thức giúp ngăn người dùng tạo ảnh chụp màn hình giả hoặc thay đổi mã HTML trên thiết bị để làm giả thông tin xác thực. Token ZKP Token ZKP là "nhiên liệu" vận hành mạng lưới zkPass. Đây là đồng tiền chính dùng để thanh toán cho các dịch vụ chuyển đổi dữ liệu riêng tư của bạn thành bằng chứng an toàn. ZKP được thiết kế dưới dạng token ERC-20 chuẩn với nguồn cung tối đa là 1 tỷ token. Token này cũng tích hợp công nghệ từ [LayerZero](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-layerzero-zro) để đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn trên nhiều blockchain. Token ZKP có 4 công dụng chính: Thanh toán: Người dùng và ứng dụng thanh toán bằng ZKP để tạo bằng chứng và xác minh dữ liệu.Đặt cọc đảm bảo: Người vận hành node mạng lưới (validator) phải khóa token ZKP làm cam kết thực hiện đúng công việc. Nếu có hành vi sai trái, họ sẽ bị mất token.Truy cập: Nhà phát triển và doanh nghiệp cần ZKP để sử dụng các công cụ và tính năng quyền riêng tư của zkPass.Bình chọn: Nắm giữ token sẽ cho phép cộng đồng tham gia bình chọn các thay đổi đối với hệ thống. zkPass (ZKP) trên Binance Binance đã niêm yết token ZKP để người dùng giao dịch từ ngày 07/01/2026. Token được niêm yết với [Thẻ hạt giống](https://www.binance.com/en/academy/glossary/seed-tag), cho phép giao dịch với các cặp USDT, USDC và TRY. Sau khi niêm yết, Binance Spot [thông báo](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/952a98b6bb06436ca441416ce218e273) chương trình khuyến mãi với tổng giá trị quỹ thưởng 7.400.000 ZKP dành cho người dùng đủ điều kiện dưới hình thức voucher token. Kết luận Nhu cầu kết nối danh tính và uy tín trong thế giới thực với blockchain đang ngày càng tăng. Tuy nhiên, kết nối này không nên đánh đổi bằng quyền riêng tư của người dùng. zkPass mang đến giải pháp tối ưu cho vấn đề này. Bằng cách sử dụng cơ sở hạ tầng Internet an toàn hiện tại (HTTPS) và bổ sung thêm lớp xác minh "mù" với công nghệ MPC và ZK, zkPass giúp việc chia sẻ dữ liệu trở nên an toàn và dễ mở rộng hơn. Đọc thêm [LayerZero (ZRO) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-layerzero-zro) [ZKsync là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-zksync-and-how-does-it-work)[Zero-knowledge Proof là gì và tác động ra sao đến blockchain?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-zero-knowledge-proof-and-how-does-it-impact-blockchain)  Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

zkPass (ZKP) là gì?

Các điểm chính
zkPass là giao thức tập trung vào quyền riêng tư phục vụ việc xác minh dữ liệu, đóng vai trò là cầu nối giữa dữ liệu Web2 và hệ sinh thái Web3.Giao thức zkPass sử dụng mô hình Tính toán đa bên (MPC) và Zero-Knowledge Proof (ZKP) để cho phép người dùng chứng minh dữ kiện về dữ liệu của mình mà không phải tiết lộ chi tiết.Một trong những điểm đổi mới cốt lõi của zkPass là "TransGate". Tính năng này cho phép người dùng tạo bằng chứng từ bất kỳ trang web HTTPS nào bằng cách sử dụng quy trình bắt tay TLS 3 bên (3P-TLS) đã được sửa đổi.zkPass giải quyết các vấn đề cấp thiết liên quan đến chủ quyền dữ liệu, từ đó loại bỏ nhu cầu sử dụng API tập trung hoặc các quy trình KYC xâm phạm đối với ứng dụng phi tập trung.



Giới thiệu
Khoảng cách giữa Internet truyền thống (Web2) và hệ sinh thái blockchain ([Web3](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-evolution-of-the-internet-web-3-0-explained)) tiếp tục là rào cản cho việc áp dụng đại trà. Web2 nắm giữ một lượng lớn dữ liệu người dùng có giá trị (như lịch sử tài chính, định danh xã hội và thông tin pháp lý). Tuy nhiên, ứng dụng Web3 thường không thể truy cập được dữ liệu này nếu không dựa vào các bên trung gian tập trung hoặc yêu cầu bạn phải từ bỏ quyền riêng tư của mình.
zkPass được thiết kế để giải quyết "khoảng cách dữ liệu" này. Giao thức sử dụng mật mã để cho phép bạn đưa uy tín và dữ liệu trong thế giới thực lên blockchain mà không cần phải giao phó thông tin bí mật của mình cho bất kỳ trung gian nào. Hãy cùng tìm hiểu cơ chế thực hiện việc này và lý do tại sao nó lại quan trọng.
zkPass là gì?
zkPass là giao thức phi tập trung, tập trung vào quyền riêng tư, được thiết kế cho việc xác minh dữ liệu riêng tư. Giao thức hoạt động như một lớp cơ sở hạ tầng cho phép người dùng chứng minh có chọn lọc dữ liệu của mình từ các nguồn Web2 truyền thống (như ngân hàng, nền tảng thương mại điện tử hoặc cơ sở dữ liệu của chính phủ) với [hợp đồng thông minh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-smart-contracts) Web3.
Mục tiêu chính của zkPass là cho phép xác minh dữ liệu mà không phải tiết lộ dữ liệu. Ví dụ: người dùng có thể chứng minh với một giao thức tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)) rằng họ có điểm tín dụng trên 700 mà không phải tiết lộ điểm số chính xác, tên hoặc lịch sử báo cáo tín dụng của mình.
zkPass hoạt động như thế nào?
Kiến trúc của zkPass được xây dựng dựa trên 2 trụ cột của công nghệ mã hóa hiện đại: Tính toán đa bên ([MPC](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-multi-party-computation-mpc-wallets)) và Zero-Knowledge Proof ([ZKP](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-zero-knowledge-proof-and-how-does-it-impact-blockchain)). Tuy vậy, một trong những điểm đổi mới nổi bật nhất là cách zkPass xử lý giao thức kết nối Internet tiêu chuẩn có tên là TLS (Bảo mật tầng truyền tải).
1. TLS 3 bên (3P-TLS)
Khi bạn đăng nhập vào trang web ngân hàng, bạn sử dụng HTTPS vốn dựa trên quy trình bắt tay TLS 2 bên tiêu chuẩn giữa bạn (Máy khách) và ngân hàng (Máy chủ). Điều này đảm bảo dữ liệu được mã hóa nhưng chỉ bạn mới có thể thấy dữ liệu này.
zkPass giới thiệu cơ chế "TLS 3 bên". Cơ chế này bao gồm:
Bên chứng minh (Người dùng): Người truy cập dữ liệu.Bên xác minh (Node zkPass): Thực thể chứng kiến quá trình truyền dữ liệu.Máy chủ web: Nguồn dữ liệu (ví dụ: Google, Amazon, Chase Bank).
Trong mô hình này, Bên xác minh sẽ tham gia vào quá trình bắt tay để đảm bảo dữ liệu là xác thực và đến từ đúng máy chủ. Tuy nhiên, nhờ sử dụng các giao thức mã hóa nên Bên xác minh sẽ không bao giờ nhìn thấy dữ liệu chưa được mã hóa. Bên xác minh chỉ nhìn thấy một bằng chứng toán học xác nhận quá trình trao đổi dữ liệu đã diễn ra.
2. TransGate
Giao diện người dùng của công nghệ này có tên là TransGate. Đây là cổng giúp người dùng tạo ra bằng chứng zero-knowledge proof từ bất kỳ trang web HTTPS nào. Khi người dùng kích hoạt TransGate, họ có thể phân tích cú pháp có chọn lọc các trường dữ liệu cụ thể từ một trang web và đóng gói chúng thành một zk-proof. Sau đó, bằng chứng này có thể được tải lên blockchain để [DApp](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-decentralized-applications-dapps) xác minh.
3. Tạo zero-knowledge proof
Sau khi dữ liệu được truy xuất và chứng thực thông qua 3P-TLS, dữ liệu sẽ được chuyển đổi thành một zero-knowledge proof. Đây là phương pháp mã hóa trong đó một bên chứng minh cho bên kia rằng một tuyên bố là đúng mà không cần tiết lộ dữ liệu đầu vào của tuyên bố đó. Điều này đảm bảo thông tin nhận dạng cá nhân (PII) nhạy cảm không bao giờ rời khỏi môi trường nội bộ của người dùng dưới dạng có thể đọc được.
Các trường hợp sử dụng tiềm năng
zkPass có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp bằng cách kết nối dữ liệu ngoài chuỗi với tiện ích trên chuỗi.
DeFi và cho vay thế chấp dưới mức: Hiện tại, khoản vay DeFi thường yêu cầu thế chấp vượt mức vì các giao thức không biết được uy tín tín dụng của người dùng. Người dùng có thể sử dụng zkPass để chứng minh tình hình tài chính ngoài chuỗi của mình (ví dụ: số dư tài khoản ngân hàng hoặc điểm tín dụng) để hưởng lãi vay tốt hơn mà không cần tiết lộ thông tin cá nhân.Xác minh danh tính (DID): Người dùng có thể chứng minh họ là cá nhân duy nhất, trên 18 tuổi hoặc là công dân của một quốc gia nhất định (tuân thủ KYC) mà không phải tải ảnh hộ chiếu lên nhiều cơ sở dữ liệu, từ đó giảm nguy cơ bị đánh cắp danh tính.Trò chơi và mạng xã hội: Người chơi có thể xác minh quyền sở hữu tài sản hoặc thành tích trong các trò chơi Web2 (như Steam hoặc Epic Games) để nhận phần thưởng trong hệ sinh thái Web3.Nền kinh tế sáng tạo: Người có tầm ảnh hưởng có thể chứng minh theo cách ẩn danh rằng tài khoản của mình có trên 100.000 người theo dõi để hưởng tư cách thành viên DAO độc quyền hoặc nhận hợp đồng tiếp thị.
Lợi ích của zkPass
Bảo vệ quyền riêng tư: Giao thức đảm bảo chủ quyền dữ liệu. Người dùng nắm toàn quyền kiểm soát dữ liệu của mình, chỉ chia sẻ "kết quả" (bằng chứng) thay vì "dữ liệu gốc".Không yêu cầu API: Khác với oracle truyền thống đòi hỏi các công ty Web2 cung cấp cấp quyền truy cập API, zkPass hoạt động với bất kỳ trang web HTTPS tiêu chuẩn nào. Điều này giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào các ông lớn Web2 để "cho phép" di chuyển dữ liệu.Khả năng tương thích: Bằng chứng được tạo có thể tương thích với nhiều blockchain nên nó trở thành một công cụ đa năng cho tương lai đa chuỗi.Chống gian lận: Bằng cách xác minh dữ liệu trực tiếp từ máy chủ nguồn qua TLS, giao thức giúp ngăn người dùng tạo ảnh chụp màn hình giả hoặc thay đổi mã HTML trên thiết bị để làm giả thông tin xác thực.
Token ZKP
Token ZKP là "nhiên liệu" vận hành mạng lưới zkPass. Đây là đồng tiền chính dùng để thanh toán cho các dịch vụ chuyển đổi dữ liệu riêng tư của bạn thành bằng chứng an toàn.
ZKP được thiết kế dưới dạng token ERC-20 chuẩn với nguồn cung tối đa là 1 tỷ token. Token này cũng tích hợp công nghệ từ [LayerZero](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-layerzero-zro) để đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn trên nhiều blockchain.
Token ZKP có 4 công dụng chính:
Thanh toán: Người dùng và ứng dụng thanh toán bằng ZKP để tạo bằng chứng và xác minh dữ liệu.Đặt cọc đảm bảo: Người vận hành node mạng lưới (validator) phải khóa token ZKP làm cam kết thực hiện đúng công việc. Nếu có hành vi sai trái, họ sẽ bị mất token.Truy cập: Nhà phát triển và doanh nghiệp cần ZKP để sử dụng các công cụ và tính năng quyền riêng tư của zkPass.Bình chọn: Nắm giữ token sẽ cho phép cộng đồng tham gia bình chọn các thay đổi đối với hệ thống.
zkPass (ZKP) trên Binance
Binance đã niêm yết token ZKP để người dùng giao dịch từ ngày 07/01/2026. Token được niêm yết với [Thẻ hạt giống](https://www.binance.com/en/academy/glossary/seed-tag), cho phép giao dịch với các cặp USDT, USDC và TRY. Sau khi niêm yết, Binance Spot [thông báo](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/952a98b6bb06436ca441416ce218e273) chương trình khuyến mãi với tổng giá trị quỹ thưởng 7.400.000 ZKP dành cho người dùng đủ điều kiện dưới hình thức voucher token.
Kết luận
Nhu cầu kết nối danh tính và uy tín trong thế giới thực với blockchain đang ngày càng tăng. Tuy nhiên, kết nối này không nên đánh đổi bằng quyền riêng tư của người dùng. zkPass mang đến giải pháp tối ưu cho vấn đề này. Bằng cách sử dụng cơ sở hạ tầng Internet an toàn hiện tại (HTTPS) và bổ sung thêm lớp xác minh "mù" với công nghệ MPC và ZK, zkPass giúp việc chia sẻ dữ liệu trở nên an toàn và dễ mở rộng hơn.
Đọc thêm
[LayerZero (ZRO) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-layerzero-zro) [ZKsync là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-zksync-and-how-does-it-work)[Zero-knowledge Proof là gì và tác động ra sao đến blockchain?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-zero-knowledge-proof-and-how-does-it-impact-blockchain) 
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Giao dịch dựa trên ý định trong lĩnh vực DeFi là gì?Các điểm chính Giao dịch dựa trên ý định cho phép người dùng xác định kết quả mong muốn thay vì các bước cụ thể để đạt được kết quả đó.Mô hình này chuyển sự phức tạp trong khâu thực hiện từ người dùng sang các tác nhân thứ ba chuyên biệt gọi là solver hoặc filler.Giao dịch dựa trên ý định có thể làm cho trải nghiệm giao dịch của bạn mượt mà hơn, tiết kiệm chi phí và bảo vệ bạn khỏi một số bot giao dịch.Tuy nhiên, giao dịch dựa trên ý định vẫn tồn tại một số mặt hạn chế như nguy cơ tập trung hóa và sự thiếu minh bạch về cách các trung gian (solver) thực hiện giao dịch. Giới thiệu Vào giai đoạn đầu của tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)), thực hiện một giao dịch giống như giải một câu đố. Bạn phải xác định [phí gas](https://www.binance.com/en/academy/articles/how-do-gas-fees-work-on-ethereum), chọn đúng đường đi cho giao dịch và hy vọng giao dịch không bị thất bại. Nếu mắc sai lầm, bạn sẽ mất tiền. Giao dịch dựa trên ý định được thiết kế để giải quyết vấn đề này, giúp mọi người tiếp cận DeFi dễ dàng hơn. Thay vì đưa cho bạn hộp đồ nghề và bảo bạn tự lắp ráp một chiếc xe, hệ thống đóng vai trò như tài xế taxi: bạn chỉ cần nói muốn đến đâu thì tài xế sẽ đưa bạn đến đó. Ý định là gì? Trong DeFi, ý định là mục tiêu của bạn. Khác với giao dịch tiêu chuẩn phải liệt kê các hướng dẫn cụ thể (ví dụ: "Làm A, sau đó là B, để nhận C"), ý định chỉ đơn giản là nêu ra kết quả mong muốn (ví dụ: "Tôi muốn X và tôi sẵn sàng trả Y"). Hãy so sánh mô hình ý định mới với phương pháp truyền thống. Phương pháp truyền thống: Mệnh lệnh Đây là cách tiếp cận "Tự mình làm lấy". Bạn cần đưa ra hướng dẫn cụ thể cho blockchain. Ví dụ: "Lấy token của tôi, đến bể này, swap, trả phí gas và chuyển token mới vào ví của tôi."Vấn đề: Nếu phí gas thay đổi hoặc bể trống thì giao dịch của bạn sẽ không thành công. Bạn phải hiểu rõ hệ thống hoạt động ra sao. Phương pháp mới: Khai báo mục tiêu Đây là cách "Hãy làm việc này cho tôi" như đã mô tả ở trên. Bạn chỉ cần tập trung vào kết quả cuối cùng. Ví dụ: "Tôi có 1 ETH và muốn tối thiểu 2.000 USDC. Hãy làm việc này cho tôi."Giải pháp: Bạn không quan tâm dùng bể nào hay trả phí gas bằng cách nào. Bạn chỉ cần kết quả cuối cùng đáp ứng đúng yêu cầu. Hệ thống dựa trên ý định hoạt động như thế nào? Trong kiến trúc lấy ý định làm trung tâm, vòng đời giao dịch thay đổi đáng kể so với mô hình mempool công khai tiêu chuẩn. Người dùng nêu ý định: Người dùng ký một thông điệp (ý định) nêu rõ mục tiêu cụ thể của họ, ví dụ như swap Token A sang Token B với mức giá thật thấp.Thuê người khác thực hiện: Ý định này được gửi đến một mạng lưới các tác nhân bên thứ ba, thường gọi là solver, searcher hoặc filler.Thực hiện: Solver cạnh tranh với nhau để tìm phương án thực hiện tối ưu. Họ có thể tổng hợp thanh khoản từ nhiều nguồn, nhóm nhiều lệnh lại với nhau hoặc dùng tài sản của mình để đáp ứng yêu cầu.Thanh toán: Solver thắng sẽ thực hiện giao dịch trên chuỗi. Trong nhiều thiết kế, solver trả phí gas trước, sau đó số phí này được hoàn lại thông qua giao dịch. Lợi ích của giao dịch dựa trên ý định Cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) Ý định giúp đơn giản hóa các khía cạnh kỹ thuật của DeFi. Người dùng không cần lo lắng về việc phí gas tăng đột biến, giao dịch không thành công hoặc phải tự mình chuyển tài sản qua các chuỗi. Ví dụ: giao dịch "không phí gas" là khả thi vì solver có thể trả phí mạng lưới bằng coin gốc (như [ETH](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ethereum)), còn người dùng trả bằng token họ đang swap (như [USDC](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-usdc)). Bảo vệ khỏi chiêu trò MEV Trong giao dịch truyền thống, người dùng dễ bị lợi dụng Giá trị trích xuất tối đa ([MEV](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-maximal-extractable-value-mev)) như front-running hoặc sandwich. Các hệ thống dựa trên ý định thường bảo vệ người dùng bằng cách chuyển rủi ro thực hiện cho solver. Do giao dịch chỉ hoàn tất khi điều kiện của người dùng được đáp ứng nên solver có động lực để bảo toàn giá trị của giao dịch. Tối ưu hiệu quả sử dụng vốn và cải thiện giá Nhờ thuê người khác thực hiện nên người dùng được tiếp cận thị trường các solver cạnh tranh với nhau để tìm ra mức giá tốt nhất trên cả nguồn thanh khoản trên chuỗi và ngoài chuỗi. Solver cũng có thể nhóm nhiều giao dịch lại với nhau (trùng nhu cầu), từ đó tăng hiệu suất và giảm tác động tổng thể lên mạng lưới. Ví dụ về các nền tảng DeFi sử dụng giao dịch dựa trên ý định Nhiều giao thức DeFi đã áp dụng mô hình ý định để nâng cao dịch vụ: CoW Protocol: Sử dụng đấu giá theo lô để khớp giao dịch và bảo vệ người dùng khỏi MEV.UniswapX: Tổng hợp thanh khoản từ nhiều nguồn và cung cấp dịch vụ swap không tốn phí gas bằng cơ chế đấu giá kiểu Hà Lan.1inch Fusion: Cho phép người dùng đặt lệnh do resolver chuyên nghiệp thực hiện và trả phí gas.Across Protocol: Sử dụng ý định cho việc kết nối các chuỗi nhanh và tiết kiệm. Rủi ro và thách thức Mặc dù ý định giúp cuộc sống tiện lợi hơn nhưng bạn vẫn cần lưu ý một số điểm: Rủi ro tập trung hóa: Hiện tại, trở thành solver là việc khó khăn. Nếu chỉ các công ty lớn thực hiện được, hệ thống sẽ kém phi tập trung hơn.Niềm tin: Bạn phải tin rằng hệ thống solver đang hoạt động công bằng. Vì có một phần quá trình xảy ra ngoài blockchain chính nên khó quan sát chính xác mọi thứ đang diễn ra như cách truyền thống. Kết luận Giao dịch dựa trên ý định đang nỗ lực giúp DeFi trở nên dễ sử dụng như các ứng dụng ngân hàng truyền thống. Thay vì tập trung vào cách thực hiện, bạn chỉ cần quan tâm muốn gì — công nghệ sẽ lùi dần về phía sau. Khi công nghệ này phát triển, người dùng DeFi ở mọi cấp độ sẽ được trải nghiệm giao dịch mượt mà hơn, tiết kiệm hơn và an toàn hơn. Đọc thêm [Tài chính phi tập trung (DeFi) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)[Bể thanh khoản trong DeFi là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi)[Giải thích lỗ tạm thời](https://www.binance.com/en/academy/articles/impermanent-loss-explained)  Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Giao dịch dựa trên ý định trong lĩnh vực DeFi là gì?

Các điểm chính
Giao dịch dựa trên ý định cho phép người dùng xác định kết quả mong muốn thay vì các bước cụ thể để đạt được kết quả đó.Mô hình này chuyển sự phức tạp trong khâu thực hiện từ người dùng sang các tác nhân thứ ba chuyên biệt gọi là solver hoặc filler.Giao dịch dựa trên ý định có thể làm cho trải nghiệm giao dịch của bạn mượt mà hơn, tiết kiệm chi phí và bảo vệ bạn khỏi một số bot giao dịch.Tuy nhiên, giao dịch dựa trên ý định vẫn tồn tại một số mặt hạn chế như nguy cơ tập trung hóa và sự thiếu minh bạch về cách các trung gian (solver) thực hiện giao dịch.



Giới thiệu
Vào giai đoạn đầu của tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)), thực hiện một giao dịch giống như giải một câu đố. Bạn phải xác định [phí gas](https://www.binance.com/en/academy/articles/how-do-gas-fees-work-on-ethereum), chọn đúng đường đi cho giao dịch và hy vọng giao dịch không bị thất bại. Nếu mắc sai lầm, bạn sẽ mất tiền.
Giao dịch dựa trên ý định được thiết kế để giải quyết vấn đề này, giúp mọi người tiếp cận DeFi dễ dàng hơn. Thay vì đưa cho bạn hộp đồ nghề và bảo bạn tự lắp ráp một chiếc xe, hệ thống đóng vai trò như tài xế taxi: bạn chỉ cần nói muốn đến đâu thì tài xế sẽ đưa bạn đến đó.
Ý định là gì?
Trong DeFi, ý định là mục tiêu của bạn. Khác với giao dịch tiêu chuẩn phải liệt kê các hướng dẫn cụ thể (ví dụ: "Làm A, sau đó là B, để nhận C"), ý định chỉ đơn giản là nêu ra kết quả mong muốn (ví dụ: "Tôi muốn X và tôi sẵn sàng trả Y"). Hãy so sánh mô hình ý định mới với phương pháp truyền thống.
Phương pháp truyền thống: Mệnh lệnh
Đây là cách tiếp cận "Tự mình làm lấy". Bạn cần đưa ra hướng dẫn cụ thể cho blockchain.
Ví dụ: "Lấy token của tôi, đến bể này, swap, trả phí gas và chuyển token mới vào ví của tôi."Vấn đề: Nếu phí gas thay đổi hoặc bể trống thì giao dịch của bạn sẽ không thành công. Bạn phải hiểu rõ hệ thống hoạt động ra sao.
Phương pháp mới: Khai báo mục tiêu
Đây là cách "Hãy làm việc này cho tôi" như đã mô tả ở trên. Bạn chỉ cần tập trung vào kết quả cuối cùng.
Ví dụ: "Tôi có 1 ETH và muốn tối thiểu 2.000 USDC. Hãy làm việc này cho tôi."Giải pháp: Bạn không quan tâm dùng bể nào hay trả phí gas bằng cách nào. Bạn chỉ cần kết quả cuối cùng đáp ứng đúng yêu cầu.
Hệ thống dựa trên ý định hoạt động như thế nào?
Trong kiến trúc lấy ý định làm trung tâm, vòng đời giao dịch thay đổi đáng kể so với mô hình mempool công khai tiêu chuẩn.
Người dùng nêu ý định: Người dùng ký một thông điệp (ý định) nêu rõ mục tiêu cụ thể của họ, ví dụ như swap Token A sang Token B với mức giá thật thấp.Thuê người khác thực hiện: Ý định này được gửi đến một mạng lưới các tác nhân bên thứ ba, thường gọi là solver, searcher hoặc filler.Thực hiện: Solver cạnh tranh với nhau để tìm phương án thực hiện tối ưu. Họ có thể tổng hợp thanh khoản từ nhiều nguồn, nhóm nhiều lệnh lại với nhau hoặc dùng tài sản của mình để đáp ứng yêu cầu.Thanh toán: Solver thắng sẽ thực hiện giao dịch trên chuỗi. Trong nhiều thiết kế, solver trả phí gas trước, sau đó số phí này được hoàn lại thông qua giao dịch.
Lợi ích của giao dịch dựa trên ý định
Cải thiện trải nghiệm người dùng (UX)
Ý định giúp đơn giản hóa các khía cạnh kỹ thuật của DeFi. Người dùng không cần lo lắng về việc phí gas tăng đột biến, giao dịch không thành công hoặc phải tự mình chuyển tài sản qua các chuỗi. Ví dụ: giao dịch "không phí gas" là khả thi vì solver có thể trả phí mạng lưới bằng coin gốc (như [ETH](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ethereum)), còn người dùng trả bằng token họ đang swap (như [USDC](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-usdc)).
Bảo vệ khỏi chiêu trò MEV
Trong giao dịch truyền thống, người dùng dễ bị lợi dụng Giá trị trích xuất tối đa ([MEV](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-maximal-extractable-value-mev)) như front-running hoặc sandwich. Các hệ thống dựa trên ý định thường bảo vệ người dùng bằng cách chuyển rủi ro thực hiện cho solver. Do giao dịch chỉ hoàn tất khi điều kiện của người dùng được đáp ứng nên solver có động lực để bảo toàn giá trị của giao dịch.
Tối ưu hiệu quả sử dụng vốn và cải thiện giá
Nhờ thuê người khác thực hiện nên người dùng được tiếp cận thị trường các solver cạnh tranh với nhau để tìm ra mức giá tốt nhất trên cả nguồn thanh khoản trên chuỗi và ngoài chuỗi. Solver cũng có thể nhóm nhiều giao dịch lại với nhau (trùng nhu cầu), từ đó tăng hiệu suất và giảm tác động tổng thể lên mạng lưới.
Ví dụ về các nền tảng DeFi sử dụng giao dịch dựa trên ý định
Nhiều giao thức DeFi đã áp dụng mô hình ý định để nâng cao dịch vụ:
CoW Protocol: Sử dụng đấu giá theo lô để khớp giao dịch và bảo vệ người dùng khỏi MEV.UniswapX: Tổng hợp thanh khoản từ nhiều nguồn và cung cấp dịch vụ swap không tốn phí gas bằng cơ chế đấu giá kiểu Hà Lan.1inch Fusion: Cho phép người dùng đặt lệnh do resolver chuyên nghiệp thực hiện và trả phí gas.Across Protocol: Sử dụng ý định cho việc kết nối các chuỗi nhanh và tiết kiệm.
Rủi ro và thách thức
Mặc dù ý định giúp cuộc sống tiện lợi hơn nhưng bạn vẫn cần lưu ý một số điểm:
Rủi ro tập trung hóa: Hiện tại, trở thành solver là việc khó khăn. Nếu chỉ các công ty lớn thực hiện được, hệ thống sẽ kém phi tập trung hơn.Niềm tin: Bạn phải tin rằng hệ thống solver đang hoạt động công bằng. Vì có một phần quá trình xảy ra ngoài blockchain chính nên khó quan sát chính xác mọi thứ đang diễn ra như cách truyền thống.
Kết luận
Giao dịch dựa trên ý định đang nỗ lực giúp DeFi trở nên dễ sử dụng như các ứng dụng ngân hàng truyền thống. Thay vì tập trung vào cách thực hiện, bạn chỉ cần quan tâm muốn gì — công nghệ sẽ lùi dần về phía sau. Khi công nghệ này phát triển, người dùng DeFi ở mọi cấp độ sẽ được trải nghiệm giao dịch mượt mà hơn, tiết kiệm hơn và an toàn hơn.
Đọc thêm
[Tài chính phi tập trung (DeFi) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)[Bể thanh khoản trong DeFi là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi)[Giải thích lỗ tạm thời](https://www.binance.com/en/academy/articles/impermanent-loss-explained) 
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Meteora (MET) là gì?Những điểm chính Meteora (MET) là một nền tảng thanh khoản phi tập trung được xây dựng trên blockchain Solana. Mục đích của nền tảng này là giúp việc giao dịch, kiếm lợi nhuận và ra mắt token trở nên hiệu quả hơn trên hệ sinh thái DeFi của Solana.Dự án bắt đầu vào năm 2021 với tên gọi Mercurial Finance nhưng sau đó đổi tên thành Meteora vào năm 2023. Những sáng kiến đổi mới chính của dự án bao gồm Market maker thanh khoản linh hoạt (DLMM) và Market maker tự động linh hoạt (DAMM), cho phép điều chỉnh thanh khoản và phí theo thời gian thực tùy vào điều kiện thị trường.Token MET được sử dụng trong quản trị, thưởng cho người dùng [staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking), chia sẻ phí và khuyến khích thanh khoản trên nền tảng.Meteora tập trung cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, giảm chi phí giao dịch (tức là giảm [trượt giá](https://www.binance.com/en/academy/articles/bid-ask-spread-and-slippage-explained)) và hỗ trợ ra mắt token công bằng. Giới thiệu Meteora (MET) là một nền tảng tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)) hướng đến việc cải thiện cách thức xử lý thanh khoản trên blockchain Solana. Nhờ sử dụng các công cụ thích ứng như market maker linh hoạt và vault tối ưu hóa lợi nhuận, Meteora mang đến cho người dùng và dự án các lựa chọn giao dịch và gọi vốn hiệu quả và linh hoạt hơn. Meteora là gì? Meteora là hệ thống thanh khoản vừa đóng vai trò là sàn giao dịch phi tập trung ([DEX](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-decentralized-exchange-dex)) vừa là cơ sở hạ tầng hỗ trợ các dự án DeFi trên [Solana](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-solana-sol). Dự án ra mắt lần đầu với tên gọi Mercurial Finance vào năm 2021, chủ yếu tập trung vào giao dịch stablecoin.  Sau khi đổi tên vào năm 2023, Meteora đã mở rộng phạm vi sang nhiều loại tài sản hơn và tích hợp công nghệ mới. Nền tảng được thiết kế để giải quyết các vấn đề phổ biến trong DeFi như lãng phí vốn, [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) manh mún, tác động lớn đến giá trong quá trình giao dịch và lợi thế không công bằng trong các đợt mở bán token. Meteora hoạt động như thế nào? Market maker thanh khoản linh hoạt (DLMM) Một trong những tính năng chính của Meteora là DLMM, chia thanh khoản thành các "vùng giá" hoặc "ngăn" nhỏ. Nhờ đó, nhà cung cấp thanh khoản ([LP](https://www.binance.com/en/academy/glossary/liquidity-provider)) có thể đặt token vào các vùng giá mà họ kỳ vọng có hoạt động giao dịch.  Khác với các market maker cũ giữ phí cố định, DLMM thay đổi phí tự động. Khi giá biến động mạnh, phí tăng giúp bảo vệ LP khỏi rủi ro thua lỗ, còn khi thị trường ổn định, phí giảm để thu hút giao dịch. Market maker tự động linh hoạt (DAMM) DAMM mở rộng ý tưởng về AMM bằng cách cung cấp lựa chọn cung cấp thanh khoản đơn giản hơn và các mức phí linh hoạt. Phiên bản DAMM mới còn có cơ chế ngăn bot mua token không công bằng trong các đợt ra mắt để đảm bảo token được bán công bằng hơn cho người dùng thông thường. Vault linh hoạt Vault của Meteora khai thác tối đa token thay vì để token nằm im. Các vault này tự động cho vay các tài sản không sử dụng đến qua các giao thức cho vay trên Solana. Một chương trình giám sát sẽ theo dõi thị trường và luân chuyển vốn để tối ưu hóa lợi nhuận từ cả phí giao dịch và lãi từ việc cho vay. Công cụ ra mắt token Để đảm bảo token mới ra mắt công bằng, Meteora sử dụng Alpha Vault và Đường cong liên kết linh hoạt. Các tính năng này giúp ngăn bot chiếm ưu thế sớm, khóa thanh khoản để ổn định trong quá trình ra mắt và điều chỉnh giá token theo nhu cầu, giúp ra mắt token cân bằng và đáng tin cậy. Token MET MET là token gốc của Meteora và có nhiều mục đích sử dụng: Quản trị: Người nắm giữ MET có thể bỏ phiếu cho các thay đổi, nâng cấp cũng như cách phân phối phí hoặc phần thưởng.Staking và phần thưởng: Người dùng stake MET sẽ nhận phần thưởng từ phí giao dịch và có thể được giảm phí trên nền tảng.Ưu đãi thanh khoản: Token MET được dùng để khuyến khích nhà cung cấp thanh khoản và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái. Token được phát hành thông qua lộ trình “Phoenix Rising Plan”, theo đó 48% tổng số token được cung cấp ngay từ đầu, phần còn lại sẽ được mở khóa dần để hỗ trợ tăng trưởng ổn định. Vào tháng 11 năm 2025, Meteora (MET) được niêm yết để giao dịch trên Binance với [Thẻ hạt giống](https://www.binance.com/en/academy/glossary/seed-tag). Tích hợp hệ sinh thái Meteora hợp tác chặt chẽ với các dự án Solana như Jupiter để định hướng giao dịch và Kamino hoặc Solend để bổ sung lựa chọn kiếm lợi nhuận. Về mặt kỹ thuật, nền tảng được thiết kế dưới dạng mô-đun và sử dụng ngôn ngữ lập trình Rust, giúp nhà phát triển dễ tích hợp hoặc mở rộng. Những điều cần lưu ý Dù Meteora đem lại công nghệ mới nhưng vẫn tồn tại một số rủi ro cần cân nhắc: Biến động thị trường: Lượng lớn token được mở khóa sớm có thể khiến giá biến động mạnh.Rủi ro hợp đồng thông minh: Các sản phẩm và tính năng phức tạp hơn có khả năng phát sinh lỗi hoặc lỗ hổng bảo mật dù đã được kiểm tra bảo mật.Sự phụ thuộc vào Solana: Việc mạng lưới Solana hoạt động chậm hoặc ngừng hoạt động có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của nền tảng.Tham gia quản trị: Việc phi tập trung hiệu quả phụ thuộc vào sự tham gia rộng rãi và tích cực của người dùng. Kết luận Meteora cung cấp một giao thức có nhiều sáng kiến đổi mới kỹ thuật nhằm nâng cao việc cung cấp thanh khoản và hiệu quả giao dịch trên Solana. Cách tiếp cận linh hoạt trong việc điều chỉnh phí và tập trung thanh khoản cùng cơ chế triển khai token công bằng giúp Meteora trở nên khác biệt so với các AMM truyền thống. Đọc thêm [Bể thanh khoản trong DeFi là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi)[Staking tiền mã hóa là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking)[Solana (SOL) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-solana-sol) Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Meteora (MET) là gì?

Những điểm chính
Meteora (MET) là một nền tảng thanh khoản phi tập trung được xây dựng trên blockchain Solana. Mục đích của nền tảng này là giúp việc giao dịch, kiếm lợi nhuận và ra mắt token trở nên hiệu quả hơn trên hệ sinh thái DeFi của Solana.Dự án bắt đầu vào năm 2021 với tên gọi Mercurial Finance nhưng sau đó đổi tên thành Meteora vào năm 2023. Những sáng kiến đổi mới chính của dự án bao gồm Market maker thanh khoản linh hoạt (DLMM) và Market maker tự động linh hoạt (DAMM), cho phép điều chỉnh thanh khoản và phí theo thời gian thực tùy vào điều kiện thị trường.Token MET được sử dụng trong quản trị, thưởng cho người dùng [staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking), chia sẻ phí và khuyến khích thanh khoản trên nền tảng.Meteora tập trung cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, giảm chi phí giao dịch (tức là giảm [trượt giá](https://www.binance.com/en/academy/articles/bid-ask-spread-and-slippage-explained)) và hỗ trợ ra mắt token công bằng.



Giới thiệu
Meteora (MET) là một nền tảng tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)) hướng đến việc cải thiện cách thức xử lý thanh khoản trên blockchain Solana. Nhờ sử dụng các công cụ thích ứng như market maker linh hoạt và vault tối ưu hóa lợi nhuận, Meteora mang đến cho người dùng và dự án các lựa chọn giao dịch và gọi vốn hiệu quả và linh hoạt hơn.
Meteora là gì?
Meteora là hệ thống thanh khoản vừa đóng vai trò là sàn giao dịch phi tập trung ([DEX](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-decentralized-exchange-dex)) vừa là cơ sở hạ tầng hỗ trợ các dự án DeFi trên [Solana](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-solana-sol). Dự án ra mắt lần đầu với tên gọi Mercurial Finance vào năm 2021, chủ yếu tập trung vào giao dịch stablecoin. 
Sau khi đổi tên vào năm 2023, Meteora đã mở rộng phạm vi sang nhiều loại tài sản hơn và tích hợp công nghệ mới. Nền tảng được thiết kế để giải quyết các vấn đề phổ biến trong DeFi như lãng phí vốn, [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) manh mún, tác động lớn đến giá trong quá trình giao dịch và lợi thế không công bằng trong các đợt mở bán token.
Meteora hoạt động như thế nào?
Market maker thanh khoản linh hoạt (DLMM)
Một trong những tính năng chính của Meteora là DLMM, chia thanh khoản thành các "vùng giá" hoặc "ngăn" nhỏ. Nhờ đó, nhà cung cấp thanh khoản ([LP](https://www.binance.com/en/academy/glossary/liquidity-provider)) có thể đặt token vào các vùng giá mà họ kỳ vọng có hoạt động giao dịch. 
Khác với các market maker cũ giữ phí cố định, DLMM thay đổi phí tự động. Khi giá biến động mạnh, phí tăng giúp bảo vệ LP khỏi rủi ro thua lỗ, còn khi thị trường ổn định, phí giảm để thu hút giao dịch.
Market maker tự động linh hoạt (DAMM)
DAMM mở rộng ý tưởng về AMM bằng cách cung cấp lựa chọn cung cấp thanh khoản đơn giản hơn và các mức phí linh hoạt. Phiên bản DAMM mới còn có cơ chế ngăn bot mua token không công bằng trong các đợt ra mắt để đảm bảo token được bán công bằng hơn cho người dùng thông thường.
Vault linh hoạt
Vault của Meteora khai thác tối đa token thay vì để token nằm im. Các vault này tự động cho vay các tài sản không sử dụng đến qua các giao thức cho vay trên Solana. Một chương trình giám sát sẽ theo dõi thị trường và luân chuyển vốn để tối ưu hóa lợi nhuận từ cả phí giao dịch và lãi từ việc cho vay.
Công cụ ra mắt token
Để đảm bảo token mới ra mắt công bằng, Meteora sử dụng Alpha Vault và Đường cong liên kết linh hoạt. Các tính năng này giúp ngăn bot chiếm ưu thế sớm, khóa thanh khoản để ổn định trong quá trình ra mắt và điều chỉnh giá token theo nhu cầu, giúp ra mắt token cân bằng và đáng tin cậy.
Token MET
MET là token gốc của Meteora và có nhiều mục đích sử dụng:
Quản trị: Người nắm giữ MET có thể bỏ phiếu cho các thay đổi, nâng cấp cũng như cách phân phối phí hoặc phần thưởng.Staking và phần thưởng: Người dùng stake MET sẽ nhận phần thưởng từ phí giao dịch và có thể được giảm phí trên nền tảng.Ưu đãi thanh khoản: Token MET được dùng để khuyến khích nhà cung cấp thanh khoản và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái.
Token được phát hành thông qua lộ trình “Phoenix Rising Plan”, theo đó 48% tổng số token được cung cấp ngay từ đầu, phần còn lại sẽ được mở khóa dần để hỗ trợ tăng trưởng ổn định.
Vào tháng 11 năm 2025, Meteora (MET) được niêm yết để giao dịch trên Binance với [Thẻ hạt giống](https://www.binance.com/en/academy/glossary/seed-tag).
Tích hợp hệ sinh thái
Meteora hợp tác chặt chẽ với các dự án Solana như Jupiter để định hướng giao dịch và Kamino hoặc Solend để bổ sung lựa chọn kiếm lợi nhuận. Về mặt kỹ thuật, nền tảng được thiết kế dưới dạng mô-đun và sử dụng ngôn ngữ lập trình Rust, giúp nhà phát triển dễ tích hợp hoặc mở rộng.
Những điều cần lưu ý
Dù Meteora đem lại công nghệ mới nhưng vẫn tồn tại một số rủi ro cần cân nhắc:
Biến động thị trường: Lượng lớn token được mở khóa sớm có thể khiến giá biến động mạnh.Rủi ro hợp đồng thông minh: Các sản phẩm và tính năng phức tạp hơn có khả năng phát sinh lỗi hoặc lỗ hổng bảo mật dù đã được kiểm tra bảo mật.Sự phụ thuộc vào Solana: Việc mạng lưới Solana hoạt động chậm hoặc ngừng hoạt động có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của nền tảng.Tham gia quản trị: Việc phi tập trung hiệu quả phụ thuộc vào sự tham gia rộng rãi và tích cực của người dùng.
Kết luận
Meteora cung cấp một giao thức có nhiều sáng kiến đổi mới kỹ thuật nhằm nâng cao việc cung cấp thanh khoản và hiệu quả giao dịch trên Solana. Cách tiếp cận linh hoạt trong việc điều chỉnh phí và tập trung thanh khoản cùng cơ chế triển khai token công bằng giúp Meteora trở nên khác biệt so với các AMM truyền thống.
Đọc thêm
[Bể thanh khoản trong DeFi là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi)[Staking tiền mã hóa là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking)[Solana (SOL) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-solana-sol)
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Tấn công đầu độc địa chỉ tiền mã hoá hoạt động như thế nào?Những điểm chính Đầu độc địa chỉ blockchain là hình thức lừa đảo trong lĩnh vực tiền mã hoá trong đó kẻ tấn công lợi dụng sự giống nhau giữa các địa chỉ ví để đánh lừa người dùng gửi tiền vào nhầm ví.Kẻ lừa đảo tạo ra địa chỉ ví giống với những địa chỉ mà người dùng thường xuyên tương tác và “làm nhiễm bẩn” lịch sử giao dịch bằng cách gửi giao dịch nhỏ từ các địa chỉ giả này.Tính chất không thể đảo ngược của giao dịch blockchain khiến mức độ rủi ro và ảnh hưởng của các vụ đầu độc địa chỉ này trở nên nghiêm trọng hơn.Để giảm bớt nguy cơ, cần có các biện pháp cải thiện ở cấp độ giao thức, ví và phổ biến kiến thức cho người dùng, kết hợp với phân tích blockchain và giám sát theo thời gian thực. Giới thiệu Cùng với sự phát triển của công nghệ blockchain và tiền mã hoá, tội phạm mạng cũng ngày càng phát triển các chiêu trò tinh vi để lừa người dùng. Một phương thức ngày càng phổ biến và đáng lo ngại hiện nay là đầu độc địa chỉ blockchain. Hình thức lừa đảo này đánh lừa người dùng gửi tiền vào các địa chỉ ví có hình thức gần giống với địa chỉ họ thường dùng. Đáng tiếc, do giao dịch trên blockchain không thể đảo ngược nên những người mắc sai lầm có thể chịu tổn thất lớn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu hình thức tấn công đầu độc địa chỉ blockchain, những thủ thuật mà kẻ gian sử dụng, ví dụ thực tế về mức độ ảnh hưởng và các biện pháp phòng tránh. Tấn công đầu độc địa chỉ tiền mã hoá là gì? Hình thức lừa đảo này diễn ra khi kẻ gian tạo các địa chỉ ví gần giống với địa chỉ thật mà người dùng thường xuyên giao dịch. Sau đó, chúng gửi các giao dịch nhỏ, tưởng chừng như vô hại từ các địa chỉ "giả" này đến ví của nạn nhân. Hành động này lấp đầy danh sách giao dịch gần đây hoặc sổ địa chỉ của người dùng bằng các địa chỉ "giả", tăng nguy cơ họ vô tình chọn nhầm một địa chỉ độc hại trong lần giao dịch sau. Địa chỉ ví blockchain là chuỗi ký tự thập lục phân dài rất khó nhớ. Vì lý do này mà người dùng thường sao chép rồi dán địa chỉ hoặc chọn từ danh sách địa chỉ gần đây trong ví, từ đó tạo cơ hội cho kẻ lừa đảo chèn địa chỉ độc hại nhìn có vẻ giống địa chỉ thật. Kẻ tấn công tạo ra địa chỉ tương tự như thế nào? Kẻ lừa đảo sử dụng chương trình máy tính để tạo ra hàng loạt địa chỉ ví cho đến khi tìm được địa chỉ trùng với ký tự đầu và cuối của địa chỉ gốc của con mồi. Các ứng dụng ví thường chỉ hiển thị một số ký tự đầu và cuối của địa chỉ, nên sự giống nhau này dễ khiến người dùng nhầm tưởng địa chỉ giả là địa chỉ thật. Các bước của một cuộc tấn công đầu độc địa chỉ điển hình Tìm hiểu nạn nhân: Kẻ lừa đảo xem xét quy luật giao dịch của nạn nhân để xác định những địa chỉ ví họ thường sử dụng.Tạo địa chỉ giả: Kẻ tấn công dùng công cụ tự động tạo ra các địa chỉ tương tự với địa chỉ nạn nhân sử dụng.Đầu độc lịch sử giao dịch: Kẻ tấn công gửi khoản thanh toán nhỏ từ các địa chỉ giả vào ví nạn nhân, chèn chúng vào lịch sử địa chỉ.Bẫy nạn nhân: Sau đó, khi nạn nhân chuyển tiền mã hoá và chọn địa chỉ từ danh sách hoạt động gần đây, họ có thể vô tình chọn nhầm địa chỉ và gửi tiền cho kẻ lừa đảo. Ví dụ thực tế: Vụ tấn công cá voi tiền mã hoá năm 2024 Một vụ việc gây chú ý vào tháng 5 năm 2024 có liên quan tới một [cá voi tiền mã hoá](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-crypto-whales-and-how-can-you-spot-them) đã vô tình gửi số lượng [Wrapped Bitcoin (WBTC)](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-wrapped-bitcoin-wbtc) trị giá gần 68 triệu USD sang địa chỉ Ethereum của kẻ lừa đảo. Kẻ tấn công đã giả mạo 6 ký tự đầu trong địa chỉ thật của nạn nhân để tạo địa chỉ giả giống hệt. Sau khi nhận được tiền, kẻ lừa đảo đã chuyển tài sản qua nhiều [ví tiền mã hoá](https://www.binance.com/en/academy/articles/crypto-wallet-types-explained). Sau quá trình đàm phán, kẻ lừa đảo trả lại 68 triệu USD gốc sau vài ngày, nhưng vẫn giữ lại khoảng 3 triệu USD lợi nhuận đến từ việc giá tăng. Chiến dịch đứng sau vụ tấn công này sử dụng hàng chục nghìn địa chỉ giả và chủ yếu nhắm vào người dùng có kinh nghiệm với số dư ví lớn, cho thấy mức độ tinh vi và quy mô mà hình thức lừa đảo này có thể đạt tới. Ai là nạn nhân? Nạn nhân thường là những người dùng tiền mã hoá hoạt động thường xuyên và nắm giữ lượng lớn tài sản tiền mã hoá hơn so với người dùng thông thường.Dù phần lớn các địa chỉ giả không đánh lừa được người dùng nhưng tổng số tiền bị lấy cắp vẫn có thể lên tới hàng trăm triệu đô la.Nhiều nạn nhân giảm rủi ro bằng cách chuyển “thử” số tiền nhỏ trước khi chuyển số tiền lớn. Cách phòng tránh tấn công đầu độc địa chỉ Nâng cấp ở cấp độ giao thức Địa chỉ thân thiện với con người: Các hệ thống như Hệ thống tên miền blockchain (BNS) và [Dịch vụ tên Ethereum (ENS)](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ethereum-name-service-ens) cho phép dùng tên dễ nhớ thay vì chuỗi ký tự thập lục phân dài, giúp giảm sai sót.Tăng chi phí tạo địa chỉ: Triển khai các biện pháp làm chậm quá trình tạo địa chỉ hoặc sử dụng bộ ký tự dài hơn có khả năng khiến việc tạo địa chỉ giả trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Nâng cấp ví và giao diện Hiển thị địa chỉ rõ ràng hơn: Ví có thể hiển thị nhiều ký tự hơn của địa chỉ hoặc cảnh báo người dùng khi chuyển tiền đến địa chỉ giống với những địa chỉ giả đã biết.Chặn giao dịch đáng ngờ: Ví và trình duyệt blockchain có thể ẩn hoặc gắn cờ các giao dịch chuyển token giả mạo hoặc có giá trị bằng 0 thường được sử dụng trong chiêu thức lừa đảo này. Nhận thức của người dùng và các phương pháp hay nhất Chuyển thử trước khi chuyển thật: Luôn chuyển thử số tiền nhỏ trước khi chuyển số tiền lớn.Lưu danh sách địa chỉ tin cậy: Sử dụng danh sách cho phép riêng để tránh vô tình chọn phải địa chỉ lừa đảo.Sử dụng công cụ bảo mật: Cân nhắc dùng tiện ích mở rộng hoặc ứng dụng có chức năng phát hiện tấn công giả mạo và đầu độc địa chỉ. Giám sát blockchain theo thời gian thực Công cụ giám sát theo thời gian thực có thể phát hiện các giao dịch bất thường liên quan đến đầu độc địa chỉ và cảnh báo người dùng, sàn giao dịch hoặc bộ phận bảo mật để ngăn chặn hành vi lừa đảo trước khi chúng gây thiệt hại lớn. Kết luận Đầu độc địa chỉ blockchain là hình thức lừa đảo ngày càng phổ biến và gây thiệt hại lớn lợi dụng sự phức tạp của địa chỉ ví và tâm lý thích tiện lợi của người dùng. Do giao dịch tiền mã hoá không thể đảo ngược nên chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể gây tổn thất nghiêm trọng. Phòng tránh các trò lừa đảo này đòi hỏi sự phối hợp giữa cải tiến giao thức blockchain, thiết kế ví thông minh, nâng cao nhận thức của người dùng và sử dụng hệ thống giám sát tiên tiến. Việc hiểu rõ hình thức tấn công này và tuân thủ các biện pháp an toàn sẽ giúp cộng đồng tiền mã hoá giảm bớt rủi ro và an toàn hơn. Đọc thêm [Lừa đảo đa chữ ký là gì và cách phòng tránh?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-multisig-scams-and-how-to-avoid-them) [5 mẹo bảo vệ tài sản tiền mã hoá của bạn](https://www.binance.com/en/academy/articles/5-tips-to-secure-your-cryptocurrency-holdings)[Wrapped Bitcoin (WBTC) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-wrapped-bitcoin-wbtc)  Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Tấn công đầu độc địa chỉ tiền mã hoá hoạt động như thế nào?

Những điểm chính
Đầu độc địa chỉ blockchain là hình thức lừa đảo trong lĩnh vực tiền mã hoá trong đó kẻ tấn công lợi dụng sự giống nhau giữa các địa chỉ ví để đánh lừa người dùng gửi tiền vào nhầm ví.Kẻ lừa đảo tạo ra địa chỉ ví giống với những địa chỉ mà người dùng thường xuyên tương tác và “làm nhiễm bẩn” lịch sử giao dịch bằng cách gửi giao dịch nhỏ từ các địa chỉ giả này.Tính chất không thể đảo ngược của giao dịch blockchain khiến mức độ rủi ro và ảnh hưởng của các vụ đầu độc địa chỉ này trở nên nghiêm trọng hơn.Để giảm bớt nguy cơ, cần có các biện pháp cải thiện ở cấp độ giao thức, ví và phổ biến kiến thức cho người dùng, kết hợp với phân tích blockchain và giám sát theo thời gian thực.



Giới thiệu
Cùng với sự phát triển của công nghệ blockchain và tiền mã hoá, tội phạm mạng cũng ngày càng phát triển các chiêu trò tinh vi để lừa người dùng. Một phương thức ngày càng phổ biến và đáng lo ngại hiện nay là đầu độc địa chỉ blockchain. Hình thức lừa đảo này đánh lừa người dùng gửi tiền vào các địa chỉ ví có hình thức gần giống với địa chỉ họ thường dùng. Đáng tiếc, do giao dịch trên blockchain không thể đảo ngược nên những người mắc sai lầm có thể chịu tổn thất lớn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu hình thức tấn công đầu độc địa chỉ blockchain, những thủ thuật mà kẻ gian sử dụng, ví dụ thực tế về mức độ ảnh hưởng và các biện pháp phòng tránh.
Tấn công đầu độc địa chỉ tiền mã hoá là gì?
Hình thức lừa đảo này diễn ra khi kẻ gian tạo các địa chỉ ví gần giống với địa chỉ thật mà người dùng thường xuyên giao dịch. Sau đó, chúng gửi các giao dịch nhỏ, tưởng chừng như vô hại từ các địa chỉ "giả" này đến ví của nạn nhân. Hành động này lấp đầy danh sách giao dịch gần đây hoặc sổ địa chỉ của người dùng bằng các địa chỉ "giả", tăng nguy cơ họ vô tình chọn nhầm một địa chỉ độc hại trong lần giao dịch sau.
Địa chỉ ví blockchain là chuỗi ký tự thập lục phân dài rất khó nhớ. Vì lý do này mà người dùng thường sao chép rồi dán địa chỉ hoặc chọn từ danh sách địa chỉ gần đây trong ví, từ đó tạo cơ hội cho kẻ lừa đảo chèn địa chỉ độc hại nhìn có vẻ giống địa chỉ thật.
Kẻ tấn công tạo ra địa chỉ tương tự như thế nào?
Kẻ lừa đảo sử dụng chương trình máy tính để tạo ra hàng loạt địa chỉ ví cho đến khi tìm được địa chỉ trùng với ký tự đầu và cuối của địa chỉ gốc của con mồi. Các ứng dụng ví thường chỉ hiển thị một số ký tự đầu và cuối của địa chỉ, nên sự giống nhau này dễ khiến người dùng nhầm tưởng địa chỉ giả là địa chỉ thật.
Các bước của một cuộc tấn công đầu độc địa chỉ điển hình
Tìm hiểu nạn nhân: Kẻ lừa đảo xem xét quy luật giao dịch của nạn nhân để xác định những địa chỉ ví họ thường sử dụng.Tạo địa chỉ giả: Kẻ tấn công dùng công cụ tự động tạo ra các địa chỉ tương tự với địa chỉ nạn nhân sử dụng.Đầu độc lịch sử giao dịch: Kẻ tấn công gửi khoản thanh toán nhỏ từ các địa chỉ giả vào ví nạn nhân, chèn chúng vào lịch sử địa chỉ.Bẫy nạn nhân: Sau đó, khi nạn nhân chuyển tiền mã hoá và chọn địa chỉ từ danh sách hoạt động gần đây, họ có thể vô tình chọn nhầm địa chỉ và gửi tiền cho kẻ lừa đảo.
Ví dụ thực tế: Vụ tấn công cá voi tiền mã hoá năm 2024
Một vụ việc gây chú ý vào tháng 5 năm 2024 có liên quan tới một [cá voi tiền mã hoá](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-crypto-whales-and-how-can-you-spot-them) đã vô tình gửi số lượng [Wrapped Bitcoin (WBTC)](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-wrapped-bitcoin-wbtc) trị giá gần 68 triệu USD sang địa chỉ Ethereum của kẻ lừa đảo. Kẻ tấn công đã giả mạo 6 ký tự đầu trong địa chỉ thật của nạn nhân để tạo địa chỉ giả giống hệt. Sau khi nhận được tiền, kẻ lừa đảo đã chuyển tài sản qua nhiều [ví tiền mã hoá](https://www.binance.com/en/academy/articles/crypto-wallet-types-explained).
Sau quá trình đàm phán, kẻ lừa đảo trả lại 68 triệu USD gốc sau vài ngày, nhưng vẫn giữ lại khoảng 3 triệu USD lợi nhuận đến từ việc giá tăng. Chiến dịch đứng sau vụ tấn công này sử dụng hàng chục nghìn địa chỉ giả và chủ yếu nhắm vào người dùng có kinh nghiệm với số dư ví lớn, cho thấy mức độ tinh vi và quy mô mà hình thức lừa đảo này có thể đạt tới.
Ai là nạn nhân?
Nạn nhân thường là những người dùng tiền mã hoá hoạt động thường xuyên và nắm giữ lượng lớn tài sản tiền mã hoá hơn so với người dùng thông thường.Dù phần lớn các địa chỉ giả không đánh lừa được người dùng nhưng tổng số tiền bị lấy cắp vẫn có thể lên tới hàng trăm triệu đô la.Nhiều nạn nhân giảm rủi ro bằng cách chuyển “thử” số tiền nhỏ trước khi chuyển số tiền lớn.
Cách phòng tránh tấn công đầu độc địa chỉ
Nâng cấp ở cấp độ giao thức
Địa chỉ thân thiện với con người: Các hệ thống như Hệ thống tên miền blockchain (BNS) và [Dịch vụ tên Ethereum (ENS)](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-ethereum-name-service-ens) cho phép dùng tên dễ nhớ thay vì chuỗi ký tự thập lục phân dài, giúp giảm sai sót.Tăng chi phí tạo địa chỉ: Triển khai các biện pháp làm chậm quá trình tạo địa chỉ hoặc sử dụng bộ ký tự dài hơn có khả năng khiến việc tạo địa chỉ giả trở nên khó khăn và tốn kém hơn.
Nâng cấp ví và giao diện
Hiển thị địa chỉ rõ ràng hơn: Ví có thể hiển thị nhiều ký tự hơn của địa chỉ hoặc cảnh báo người dùng khi chuyển tiền đến địa chỉ giống với những địa chỉ giả đã biết.Chặn giao dịch đáng ngờ: Ví và trình duyệt blockchain có thể ẩn hoặc gắn cờ các giao dịch chuyển token giả mạo hoặc có giá trị bằng 0 thường được sử dụng trong chiêu thức lừa đảo này.
Nhận thức của người dùng và các phương pháp hay nhất
Chuyển thử trước khi chuyển thật: Luôn chuyển thử số tiền nhỏ trước khi chuyển số tiền lớn.Lưu danh sách địa chỉ tin cậy: Sử dụng danh sách cho phép riêng để tránh vô tình chọn phải địa chỉ lừa đảo.Sử dụng công cụ bảo mật: Cân nhắc dùng tiện ích mở rộng hoặc ứng dụng có chức năng phát hiện tấn công giả mạo và đầu độc địa chỉ.
Giám sát blockchain theo thời gian thực
Công cụ giám sát theo thời gian thực có thể phát hiện các giao dịch bất thường liên quan đến đầu độc địa chỉ và cảnh báo người dùng, sàn giao dịch hoặc bộ phận bảo mật để ngăn chặn hành vi lừa đảo trước khi chúng gây thiệt hại lớn.
Kết luận
Đầu độc địa chỉ blockchain là hình thức lừa đảo ngày càng phổ biến và gây thiệt hại lớn lợi dụng sự phức tạp của địa chỉ ví và tâm lý thích tiện lợi của người dùng. Do giao dịch tiền mã hoá không thể đảo ngược nên chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể gây tổn thất nghiêm trọng.
Phòng tránh các trò lừa đảo này đòi hỏi sự phối hợp giữa cải tiến giao thức blockchain, thiết kế ví thông minh, nâng cao nhận thức của người dùng và sử dụng hệ thống giám sát tiên tiến. Việc hiểu rõ hình thức tấn công này và tuân thủ các biện pháp an toàn sẽ giúp cộng đồng tiền mã hoá giảm bớt rủi ro và an toàn hơn.
Đọc thêm
[Lừa đảo đa chữ ký là gì và cách phòng tránh?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-multisig-scams-and-how-to-avoid-them) [5 mẹo bảo vệ tài sản tiền mã hoá của bạn](https://www.binance.com/en/academy/articles/5-tips-to-secure-your-cryptocurrency-holdings)[Wrapped Bitcoin (WBTC) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-wrapped-bitcoin-wbtc) 
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Mã hóa đồng hình hoàn toàn (FHE) là gì?Những điểm chính Mã hóa đồng hình hoàn toàn (FHE) cho phép tính toán trên dữ liệu được mã hóa mà không cần giải mã.Công nghệ này nâng cao tính bảo mật bằng cách đảm bảo dữ liệu luôn riêng tư ngay cả khi được sử dụng trên hệ thống không đáng tin cậy.FHE đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền riêng tư ở các lĩnh vực như phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và công nghệ blockchain.Công nghệ FHE được xây dựng với khả năng kháng lượng tử, khả năng kết hợp và xác minh công khai.Các trường hợp sử dụng bao gồm tài chính, y tế, bán lẻ và khu vực chính phủ với tiềm năng thay đổi cách quản lý quyền riêng tư đối với dữ liệu trên không gian mạng. Giới thiệu Trong bối cảnh quyền riêng tư đối với dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng, mọi người và doanh nghiệp muốn có cách hiệu quả hơn để bảo vệ dữ liệu an toàn. Không chỉ khi lưu trữ hoặc truyền dữ liệu mà còn khi sử dụng dữ liệu. Mã hóa đồng hình hoàn toàn, hay FHE, là kỹ thuật [mã hóa](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-end-to-end-encryption-e2ee) mới giúp hiện thực hóa điều này. Không giống như kỹ thuật mã hóa truyền thống vốn yêu cầu giải mã dữ liệu để thao tác, FHE cho phép thực hiện tính toán và phân tích dữ liệu mà vẫn đảm bảo dữ liệu luôn được mã hóa. Mã hóa đồng hình hoàn toàn là gì? Mã hóa đồng hình hoàn toàn là công nghệ mã hóa đặc biệt. Công nghệ này cho phép máy tính xử lý thông tin được mã hóa mà không bao giờ “nhìn thấy” dữ liệu thực tế. Hay nói cách khác, bạn có thể gửi dữ liệu bí mật của mình đến máy chủ đám mây hoặc công ty khác và họ có thể xử lý dữ liệu đó (ví dụ như phát hiện mẫu hoặc chạy chương trình) mà không biết dữ liệu thực tế của bạn như thế nào. Các phương pháp mã hóa truyền thống bảo vệ dữ liệu khi lưu trữ và truyền nhưng đòi hỏi phải giải mã trước khi xử lý, do đó dễ gặp rủi ro từ tin tặc hoặc bị lộ thông tin ngoài ý muốn. FHE thay đổi điều này bằng cách đảm bảo dữ liệu luôn được mã hóa trong suốt quá trình thao tác, mang lại mức độ bảo mật cao hơn nhiều. FHE hoạt động như thế nào? FHE hoạt động dựa trên cơ chế biến dữ liệu thành một mã bí mật ([đoạn mật mã](https://www.binance.com/en/academy/glossary/cipher)) mà vẫn có thể thao tác toán học. Khi kết quả mã hóa được trả về và giải mã, kết quả sẽ khớp với đáp án mà bạn sẽ nhận được nếu thao tác trên dữ liệu gốc. Nhờ đó, quy trình thực tế được tạo ra để người dùng hoặc tổ chức có thể: Lưu trữ và chia sẻ dữ liệu được mã hóa trên các cơ sở hạ tầng nhiều đám mây và kết hợp.Thực hiện các thao tác phức tạp như phân tích dự đoán hoặc AI trên tập dữ liệu được mã hóa.Đảm bảo nhà cung cấp đám mây, chính phủ hoặc hacker đều không thể truy cập thông tin nhạy cảm dưới dạng văn bản thuần túy. Các tính năng nổi bật của FHE Khả năng kết hợp và tương tác FHE cung cấp quyền riêng tư có khả năng kết hợp, nghĩa là có thể kết hợp phép tính được mã hóa giữa các hệ thống khác nhau mà vẫn duy trì được khả năng tương tác. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với những ứng dụng như [blockchain](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-blockchain-and-how-does-it-work), nơi quyền riêng tư có thể lập trình [trên chuỗi](https://www.binance.com/en/academy/glossary/on-chain) được tích hợp liền mạch giữa nhiều giao thức và dịch vụ. Kháng lượng tử Được xây dựng theo giả thiết mật mã dựa trên lưới, kỹ thuật FHE có khả năng chống lại các cuộc tấn công từ máy tính lượng tử. Theo đó, dữ liệu được mã hóa luôn an toàn trước các mối đe dọa từ [máy tính lượng tử](https://www.binance.com/en/academy/articles/quantum-computers-and-cryptocurrencies) trong tương lai, tạo nên nền tảng bảo mật có khả năng thích ứng trong tương lai. Khả năng xác minh công khai FHE cho phép mọi người xác minh phép tính trên dữ liệu được mã hóa đã được thực hiện chính xác mà không làm lộ dữ liệu cơ sở. Thuộc tính này tạo niềm tin cho các hệ thống phi tập trung và không cần cấp quyền, bao gồm cả mạng lưới blockchain. Lợi ích của Mã hóa đồng hình hoàn toàn Tăng cường quyền riêng tư đối với dữ liệu: Đảm bảo dữ liệu nhạy cảm luôn được mã hóa để giảm rủi ro lộ thông tin trong quá trình xử lý.Bảo mật không cần niềm tin: Bạn không phải đặt niềm tin tuyệt đối vào nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoặc bên thứ ba khác vì thông tin của bạn luôn không thể đọc được.Tuân thủ quy định: Giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhạy cảm.Hỗ trợ các ứng dụng tiên tiến: Đảm bảo an toàn cho công nghệ AI, học máy và phân tích dữ liệu lớn trên tập dữ liệu được mã hóa mà trước đây khó tiếp cận do lo ngại về quyền riêng tư. Các trường hợp ứng dụng thực tế Dịch vụ tài chính FHE hỗ trợ việc phân tích dự đoán được mã hóa như phát hiện gian lận, lập mô hình rủi ro tín dụng và dự báo đầu tư. FHE cho phép các tổ chức tài chính tuân thủ quy định về quyền riêng tư trong quá trình chia sẻ và phân tích dữ liệu nhạy cảm. Y tế và khoa học đời sống Bệnh viện và tổ chức nghiên cứu có thể xử lý dữ liệu thử nghiệm lâm sàng và hồ sơ sức khỏe trên nền tảng đám mây một cách an toàn mà không làm lộ thông tin bệnh nhân. Việc này giúp đẩy nhanh tốc độ nghiên cứu và khuyến khích chia sẻ thông tin với các biện pháp kiểm soát quyền riêng tư nghiêm ngặt. Bán lẻ và dịch vụ tiêu dùng Nhà bán lẻ có thể tiến hành phân tích hành vi người tiêu dùng được mã hóa và truy vấn tìm kiếm được mã hóa, cân bằng giữa việc kiếm tiền từ dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng bằng cách bảo vệ thông tin nhạy cảm của khách hàng. Chính phủ và dịch vụ công Chính phủ có thể di chuyển dữ liệu công dân và phối hợp liên cơ quan lên chuỗi một cách an toàn để bảo vệ quyền riêng tư trong hệ thống y tế, thuế và xác minh danh tính mà vẫn duy trì khả năng kiểm toán và giám sát theo quy định. Kết luận Mã hóa đồng hình hoàn toàn là bước đột phá về mật mã và bảo mật dữ liệu, mang đến một cách sử dụng thông tin nhạy cảm an toàn ngay cả khi thông tin đó được xử lý tại những nơi mà bạn không kiểm soát hoàn toàn. Khi thế giới số hóa mạnh mẽ và quy định về quyền riêng tư ngày càng nghiêm ngặt, các công nghệ như FHE sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu. Trong tương lai, FHE có thể tạo nên môi trường Internet mà quyền riêng tư được tích hợp ở mọi bước, giúp dữ liệu luôn an toàn. Đọc thêm [Máy tính lượng tử và tiền mã hoá](https://www.binance.com/en/academy/articles/quantum-computers-and-cryptocurrencies)[So sánh mã hóa đối xứng và bất đối xứng](https://www.binance.com/en/academy/articles/symmetric-vs-asymmetric-encryption) [Mã hóa hai đầu (E2EE) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-end-to-end-encryption-e2ee)  Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Mã hóa đồng hình hoàn toàn (FHE) là gì?

Những điểm chính
Mã hóa đồng hình hoàn toàn (FHE) cho phép tính toán trên dữ liệu được mã hóa mà không cần giải mã.Công nghệ này nâng cao tính bảo mật bằng cách đảm bảo dữ liệu luôn riêng tư ngay cả khi được sử dụng trên hệ thống không đáng tin cậy.FHE đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền riêng tư ở các lĩnh vực như phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và công nghệ blockchain.Công nghệ FHE được xây dựng với khả năng kháng lượng tử, khả năng kết hợp và xác minh công khai.Các trường hợp sử dụng bao gồm tài chính, y tế, bán lẻ và khu vực chính phủ với tiềm năng thay đổi cách quản lý quyền riêng tư đối với dữ liệu trên không gian mạng.



Giới thiệu
Trong bối cảnh quyền riêng tư đối với dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng, mọi người và doanh nghiệp muốn có cách hiệu quả hơn để bảo vệ dữ liệu an toàn. Không chỉ khi lưu trữ hoặc truyền dữ liệu mà còn khi sử dụng dữ liệu. Mã hóa đồng hình hoàn toàn, hay FHE, là kỹ thuật [mã hóa](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-end-to-end-encryption-e2ee) mới giúp hiện thực hóa điều này. Không giống như kỹ thuật mã hóa truyền thống vốn yêu cầu giải mã dữ liệu để thao tác, FHE cho phép thực hiện tính toán và phân tích dữ liệu mà vẫn đảm bảo dữ liệu luôn được mã hóa.
Mã hóa đồng hình hoàn toàn là gì?
Mã hóa đồng hình hoàn toàn là công nghệ mã hóa đặc biệt. Công nghệ này cho phép máy tính xử lý thông tin được mã hóa mà không bao giờ “nhìn thấy” dữ liệu thực tế. Hay nói cách khác, bạn có thể gửi dữ liệu bí mật của mình đến máy chủ đám mây hoặc công ty khác và họ có thể xử lý dữ liệu đó (ví dụ như phát hiện mẫu hoặc chạy chương trình) mà không biết dữ liệu thực tế của bạn như thế nào.
Các phương pháp mã hóa truyền thống bảo vệ dữ liệu khi lưu trữ và truyền nhưng đòi hỏi phải giải mã trước khi xử lý, do đó dễ gặp rủi ro từ tin tặc hoặc bị lộ thông tin ngoài ý muốn. FHE thay đổi điều này bằng cách đảm bảo dữ liệu luôn được mã hóa trong suốt quá trình thao tác, mang lại mức độ bảo mật cao hơn nhiều.
FHE hoạt động như thế nào?
FHE hoạt động dựa trên cơ chế biến dữ liệu thành một mã bí mật ([đoạn mật mã](https://www.binance.com/en/academy/glossary/cipher)) mà vẫn có thể thao tác toán học. Khi kết quả mã hóa được trả về và giải mã, kết quả sẽ khớp với đáp án mà bạn sẽ nhận được nếu thao tác trên dữ liệu gốc.
Nhờ đó, quy trình thực tế được tạo ra để người dùng hoặc tổ chức có thể:
Lưu trữ và chia sẻ dữ liệu được mã hóa trên các cơ sở hạ tầng nhiều đám mây và kết hợp.Thực hiện các thao tác phức tạp như phân tích dự đoán hoặc AI trên tập dữ liệu được mã hóa.Đảm bảo nhà cung cấp đám mây, chính phủ hoặc hacker đều không thể truy cập thông tin nhạy cảm dưới dạng văn bản thuần túy.
Các tính năng nổi bật của FHE
Khả năng kết hợp và tương tác
FHE cung cấp quyền riêng tư có khả năng kết hợp, nghĩa là có thể kết hợp phép tính được mã hóa giữa các hệ thống khác nhau mà vẫn duy trì được khả năng tương tác. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với những ứng dụng như [blockchain](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-blockchain-and-how-does-it-work), nơi quyền riêng tư có thể lập trình [trên chuỗi](https://www.binance.com/en/academy/glossary/on-chain) được tích hợp liền mạch giữa nhiều giao thức và dịch vụ.
Kháng lượng tử
Được xây dựng theo giả thiết mật mã dựa trên lưới, kỹ thuật FHE có khả năng chống lại các cuộc tấn công từ máy tính lượng tử. Theo đó, dữ liệu được mã hóa luôn an toàn trước các mối đe dọa từ [máy tính lượng tử](https://www.binance.com/en/academy/articles/quantum-computers-and-cryptocurrencies) trong tương lai, tạo nên nền tảng bảo mật có khả năng thích ứng trong tương lai.
Khả năng xác minh công khai
FHE cho phép mọi người xác minh phép tính trên dữ liệu được mã hóa đã được thực hiện chính xác mà không làm lộ dữ liệu cơ sở. Thuộc tính này tạo niềm tin cho các hệ thống phi tập trung và không cần cấp quyền, bao gồm cả mạng lưới blockchain.
Lợi ích của Mã hóa đồng hình hoàn toàn
Tăng cường quyền riêng tư đối với dữ liệu: Đảm bảo dữ liệu nhạy cảm luôn được mã hóa để giảm rủi ro lộ thông tin trong quá trình xử lý.Bảo mật không cần niềm tin: Bạn không phải đặt niềm tin tuyệt đối vào nhà cung cấp dịch vụ đám mây hoặc bên thứ ba khác vì thông tin của bạn luôn không thể đọc được.Tuân thủ quy định: Giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhạy cảm.Hỗ trợ các ứng dụng tiên tiến: Đảm bảo an toàn cho công nghệ AI, học máy và phân tích dữ liệu lớn trên tập dữ liệu được mã hóa mà trước đây khó tiếp cận do lo ngại về quyền riêng tư.
Các trường hợp ứng dụng thực tế
Dịch vụ tài chính
FHE hỗ trợ việc phân tích dự đoán được mã hóa như phát hiện gian lận, lập mô hình rủi ro tín dụng và dự báo đầu tư. FHE cho phép các tổ chức tài chính tuân thủ quy định về quyền riêng tư trong quá trình chia sẻ và phân tích dữ liệu nhạy cảm.
Y tế và khoa học đời sống
Bệnh viện và tổ chức nghiên cứu có thể xử lý dữ liệu thử nghiệm lâm sàng và hồ sơ sức khỏe trên nền tảng đám mây một cách an toàn mà không làm lộ thông tin bệnh nhân. Việc này giúp đẩy nhanh tốc độ nghiên cứu và khuyến khích chia sẻ thông tin với các biện pháp kiểm soát quyền riêng tư nghiêm ngặt.
Bán lẻ và dịch vụ tiêu dùng
Nhà bán lẻ có thể tiến hành phân tích hành vi người tiêu dùng được mã hóa và truy vấn tìm kiếm được mã hóa, cân bằng giữa việc kiếm tiền từ dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng bằng cách bảo vệ thông tin nhạy cảm của khách hàng.
Chính phủ và dịch vụ công
Chính phủ có thể di chuyển dữ liệu công dân và phối hợp liên cơ quan lên chuỗi một cách an toàn để bảo vệ quyền riêng tư trong hệ thống y tế, thuế và xác minh danh tính mà vẫn duy trì khả năng kiểm toán và giám sát theo quy định.
Kết luận
Mã hóa đồng hình hoàn toàn là bước đột phá về mật mã và bảo mật dữ liệu, mang đến một cách sử dụng thông tin nhạy cảm an toàn ngay cả khi thông tin đó được xử lý tại những nơi mà bạn không kiểm soát hoàn toàn.
Khi thế giới số hóa mạnh mẽ và quy định về quyền riêng tư ngày càng nghiêm ngặt, các công nghệ như FHE sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu. Trong tương lai, FHE có thể tạo nên môi trường Internet mà quyền riêng tư được tích hợp ở mọi bước, giúp dữ liệu luôn an toàn.
Đọc thêm
[Máy tính lượng tử và tiền mã hoá](https://www.binance.com/en/academy/articles/quantum-computers-and-cryptocurrencies)[So sánh mã hóa đối xứng và bất đối xứng](https://www.binance.com/en/academy/articles/symmetric-vs-asymmetric-encryption) [Mã hóa hai đầu (E2EE) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-end-to-end-encryption-e2ee) 
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Đề xuất cải tiến Ethereum (EIP) là gì?Ý chính Đề xuất cải tiến Ethereum (EIP) là một tài liệu chính thức được sử dụng để đề xuất các tính năng mới hoặc thay đổi cho mạng lưới Ethereum.EIP là cơ chế chính cho hoạt động quản trị cộng đồng và nâng cấp giao thức trong hệ sinh thái phi tập trung của Ethereum.Vitalik Buterin và các nhà phát triển chính khác xem xét các đề xuất này để định hướng phát triển giao thức.Các nhà phát triển giàu kinh nghiệm, bao gồm cả nhà sáng lập Vitalik Buterin, xem xét các tài liệu này để đảm bảo mạng lưới tiếp tục phát triển an toàn và hiệu quả. Giới thiệu Ethereum là một mạng lưới phi tập trung dựa vào cộng đồng nhà phát triển và các bên liên quan trên toàn cầu để đưa ra quyết định. Khác với các công ty phần mềm tập trung, nơi hội đồng quản trị kiểm soát các quyết định và việc cập nhật, Ethereum áp dụng quy trình cộng tác để thực hiện thay đổi. Đề xuất cải tiến Ethereum (EIP) là phương pháp tiêu chuẩn để đề xuất, tranh luận và thực hiện các thay đổi này. Cách EIP vận hành trong hệ thống quản trị Quy trình EIP giữ vai trò trung tâm trong cách ra quyết định trên mạng lưới phi tập trung. Trong khi mã chi phối việc thực thi hợp đồng thông minh thì sự phát triển của mã lại đòi hỏi sự suy xét và phối hợp của con người. Thời kỳ đầu của Ethereum từng chứng kiến các thách thức quản trị qua sự cố DAO, khi một lỗ hổng gây ra thiệt hại lớn. Cộng đồng phải tranh luận để quyết định hướng xử lý. Kết quả là họ chọn thực hiện [hard fork](https://www.binance.com/en/academy/articles/hard-forks-and-soft-forks) để khắc phục (đảo ngược) thiệt hại. Điều này chứng minh rằng các quy tắc được viết bằng mã không phải lúc nào cũng hoàn hảo và trong một số tình huống nhất định cần có sự suy xét của con người. Hiện nay, các nhà lãnh đạo như [Vitalik Buterin](https://www.binance.com/en/academy/articles/who-is-vitalik-buterin) vẫn tham gia định hướng các thay đổi này bằng cách xem xét EIP và chia sẻ nghiên cứu, nhưng quá trình này hoan nghênh toàn bộ cộng đồng cùng tham gia. Ví dụ thực tế: EIP-1559 Để hiểu tác động của một EIP, hãy tham khảo một tiêu chuẩn lớn từng thay đổi mô hình kinh tế của mạng lưới: EIP-1559. Được triển khai trong sự kiện [Hard fork London](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-the-ethereum-london-hard-fork) năm 2021, EIP-1559 đã thay đổi cơ chế [giá gas](https://academy.binance.com/en/articles/how-do-gas-fees-work-on-ethereum). Trước bản nâng cấp này, người dùng phải tự ước lượng số tiền trả cho validator, thường dẫn tới trả phí quá cao hoặc giao dịch bị trì hoãn. EIP-1559 đưa ra một công thức dự đoán dễ hơn gồm 2 thành phần: Phí cơ bản: Lượng gas tối thiểu cần thiết cho một giao dịch. Đáng chú ý, khoản phí này sẽ được “đốt” (loại khỏi lưu thông), qua đó giảm tổng nguồn cung Ether theo thời gian.Phí ưu tiên: Khoản phí tùy chọn mà bạn trả trực tiếp cho validator để giao dịch được xử lý nhanh hơn. Từ khi đề xuất EIP-1559 được áp dụng, phí cơ bản sẽ tự động được tính toán dựa trên mức độ tắc nghẽn mạng lưới, giúp chi phí trở nên ổn định và dễ dự đoán hơn với người dùng. Vai trò của đồng thuận và nâng cấp EIP không chỉ là về mã mà còn là sự đồng thuận. Các đề xuất thường phải trải qua quá trình tranh luận quyết liệt trước khi được chấp nhận. Ví dụ: quá trình chuyển đổi từ Bằng chứng xử lý ([PoW](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-work-explained)) sang Bằng chứng stake ([PoS](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-stake-explained)), gọi là "[The Merge](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-merge-ethereum-upgrade-all-you-need-to-know)", là kết quả của nhiều năm phát triển và thảo luận liên quan đến các tiêu chuẩn kỹ thuật cùng phương án thiết kế validator. Vitalik Buterin cũng đóng vai trò tích cực trong các thảo luận này, giúp giải thích rõ mục tiêu của việc chuyển đổi tới đối tượng khán giả rộng lớn. Một số đề xuất dẫn đến "soft fork" (thay đổi tương thích ngược); số khác, như phản ứng với vụ tấn công DAO hoặc các nâng cấp lớn, có thể yêu cầu "hard fork". Kết luận Đề xuất cải tiến Ethereum là lộ trình cho tương lai của Ethereum. Đây là cách rõ ràng, có tổ chức để bất cứ ai cũng có thể đề xuất cải tiến blockchain. Dù là điều chỉnh cách tính phí (như EIP-1559) hay thay đổi toàn bộ nền tảng mạng lưới (như The Merge) thì EIP đều là cầu nối giữa ý tưởng của con người và tiến bộ công nghệ. Đọc thêm [Phí gas trên Ethereum được tính như thế nào?](https://academy.binance.com/en/articles/how-do-gas-fees-work-on-ethereum) [Bản nâng cấp Pectra của Ethereum là gì?](https://academy.binance.com/en/articles/what-is-the-ethereum-pectra-upgrade) [Bản nâng cấp The Merge của Ethereum: Tất cả thông tin bạn cần biết](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-merge-ethereum-upgrade-all-you-need-to-know) [Vitalik Buterin là ai?](https://www.binance.com/en/academy/articles/who-is-vitalik-buterin) Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Đề xuất cải tiến Ethereum (EIP) là gì?

Ý chính
Đề xuất cải tiến Ethereum (EIP) là một tài liệu chính thức được sử dụng để đề xuất các tính năng mới hoặc thay đổi cho mạng lưới Ethereum.EIP là cơ chế chính cho hoạt động quản trị cộng đồng và nâng cấp giao thức trong hệ sinh thái phi tập trung của Ethereum.Vitalik Buterin và các nhà phát triển chính khác xem xét các đề xuất này để định hướng phát triển giao thức.Các nhà phát triển giàu kinh nghiệm, bao gồm cả nhà sáng lập Vitalik Buterin, xem xét các tài liệu này để đảm bảo mạng lưới tiếp tục phát triển an toàn và hiệu quả.



Giới thiệu
Ethereum là một mạng lưới phi tập trung dựa vào cộng đồng nhà phát triển và các bên liên quan trên toàn cầu để đưa ra quyết định. Khác với các công ty phần mềm tập trung, nơi hội đồng quản trị kiểm soát các quyết định và việc cập nhật, Ethereum áp dụng quy trình cộng tác để thực hiện thay đổi.
Đề xuất cải tiến Ethereum (EIP) là phương pháp tiêu chuẩn để đề xuất, tranh luận và thực hiện các thay đổi này.
Cách EIP vận hành trong hệ thống quản trị
Quy trình EIP giữ vai trò trung tâm trong cách ra quyết định trên mạng lưới phi tập trung. Trong khi mã chi phối việc thực thi hợp đồng thông minh thì sự phát triển của mã lại đòi hỏi sự suy xét và phối hợp của con người.
Thời kỳ đầu của Ethereum từng chứng kiến các thách thức quản trị qua sự cố DAO, khi một lỗ hổng gây ra thiệt hại lớn. Cộng đồng phải tranh luận để quyết định hướng xử lý. Kết quả là họ chọn thực hiện [hard fork](https://www.binance.com/en/academy/articles/hard-forks-and-soft-forks) để khắc phục (đảo ngược) thiệt hại. Điều này chứng minh rằng các quy tắc được viết bằng mã không phải lúc nào cũng hoàn hảo và trong một số tình huống nhất định cần có sự suy xét của con người.
Hiện nay, các nhà lãnh đạo như [Vitalik Buterin](https://www.binance.com/en/academy/articles/who-is-vitalik-buterin) vẫn tham gia định hướng các thay đổi này bằng cách xem xét EIP và chia sẻ nghiên cứu, nhưng quá trình này hoan nghênh toàn bộ cộng đồng cùng tham gia.
Ví dụ thực tế: EIP-1559
Để hiểu tác động của một EIP, hãy tham khảo một tiêu chuẩn lớn từng thay đổi mô hình kinh tế của mạng lưới: EIP-1559.
Được triển khai trong sự kiện [Hard fork London](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-the-ethereum-london-hard-fork) năm 2021, EIP-1559 đã thay đổi cơ chế [giá gas](https://academy.binance.com/en/articles/how-do-gas-fees-work-on-ethereum). Trước bản nâng cấp này, người dùng phải tự ước lượng số tiền trả cho validator, thường dẫn tới trả phí quá cao hoặc giao dịch bị trì hoãn.
EIP-1559 đưa ra một công thức dự đoán dễ hơn gồm 2 thành phần:
Phí cơ bản: Lượng gas tối thiểu cần thiết cho một giao dịch. Đáng chú ý, khoản phí này sẽ được “đốt” (loại khỏi lưu thông), qua đó giảm tổng nguồn cung Ether theo thời gian.Phí ưu tiên: Khoản phí tùy chọn mà bạn trả trực tiếp cho validator để giao dịch được xử lý nhanh hơn.
Từ khi đề xuất EIP-1559 được áp dụng, phí cơ bản sẽ tự động được tính toán dựa trên mức độ tắc nghẽn mạng lưới, giúp chi phí trở nên ổn định và dễ dự đoán hơn với người dùng.
Vai trò của đồng thuận và nâng cấp
EIP không chỉ là về mã mà còn là sự đồng thuận. Các đề xuất thường phải trải qua quá trình tranh luận quyết liệt trước khi được chấp nhận.
Ví dụ: quá trình chuyển đổi từ Bằng chứng xử lý ([PoW](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-work-explained)) sang Bằng chứng stake ([PoS](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-stake-explained)), gọi là "[The Merge](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-merge-ethereum-upgrade-all-you-need-to-know)", là kết quả của nhiều năm phát triển và thảo luận liên quan đến các tiêu chuẩn kỹ thuật cùng phương án thiết kế validator. Vitalik Buterin cũng đóng vai trò tích cực trong các thảo luận này, giúp giải thích rõ mục tiêu của việc chuyển đổi tới đối tượng khán giả rộng lớn.
Một số đề xuất dẫn đến "soft fork" (thay đổi tương thích ngược); số khác, như phản ứng với vụ tấn công DAO hoặc các nâng cấp lớn, có thể yêu cầu "hard fork".
Kết luận
Đề xuất cải tiến Ethereum là lộ trình cho tương lai của Ethereum. Đây là cách rõ ràng, có tổ chức để bất cứ ai cũng có thể đề xuất cải tiến blockchain. Dù là điều chỉnh cách tính phí (như EIP-1559) hay thay đổi toàn bộ nền tảng mạng lưới (như The Merge) thì EIP đều là cầu nối giữa ý tưởng của con người và tiến bộ công nghệ.
Đọc thêm
[Phí gas trên Ethereum được tính như thế nào?](https://academy.binance.com/en/articles/how-do-gas-fees-work-on-ethereum) [Bản nâng cấp Pectra của Ethereum là gì?](https://academy.binance.com/en/articles/what-is-the-ethereum-pectra-upgrade) [Bản nâng cấp The Merge của Ethereum: Tất cả thông tin bạn cần biết](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-merge-ethereum-upgrade-all-you-need-to-know) [Vitalik Buterin là ai?](https://www.binance.com/en/academy/articles/who-is-vitalik-buterin)
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Zcash (ZEC) là gì?Các điểm chính Zcash (ZEC) là một loại tiền mã hoá được tách ra từ Bitcoin vào năm 2016 với mục đích tăng cường quyền riêng tư cho người dùng.Mạng lưới sử dụng công nghệ zk-SNARK, một giao thức bảo mật cho phép xác minh giao dịch mà không tiết lộ thông tin về người gửi, người nhận hoặc số tiền.Zcash sử dụng thuật toán đào Equihash, khác với thuật toán SHA-256 của Bitcoin và được đào hiệu quả nhất với Mạch tích hợp cho ứng dụng cụ thể (ASIC).Zcash sử dụng thuật toán đào Equihash, khác với thuật toán SHA-256 của Bitcoin, vì vậy thợ đào cần thiết bị phần cứng chuyên dụng để đào ZEC. Giới thiệu Ra mắt năm 2016 bởi Zooko Wilcox O'Hearn cùng một nhóm nhà khoa học, Zcash khởi đầu là một dự án mang tên Zerocoin (sau này đổi thành Zerocash). Dự án này được xây dựng dưới hình thức [hard fork](https://www.binance.com/en/academy/articles/hard-forks-and-soft-forks) từ cơ sở mã của Bitcoin, tập trung vào tính bảo mật và ẩn danh, cho phép người dùng giấu dữ liệu tài chính của mình. Cơ chế hoạt động của Zcash: Ẩn danh và zk-SNARK Công nghệ cốt lõi được Zcash sử dụng là một công cụ mật mã tên là [zk-SNARK](https://www.binance.com/en/academy/articles/zk-snarks-and-zk-starks-explained) (Zero-Knowledge Succinct Non-Interactive Argument of Knowledge). Trong một giao dịch tiền mã hoá thông thường, mạng lưới xác nhận thanh toán bằng cách kiểm tra địa chỉ của người gửi và số tiền, giống như ký séc mà ai cũng nhìn thấy chi tiết. Ngược lại, Zcash cung cấp tính năng “giao dịch được bảo vệ”, cho phép bạn chứng minh mình có tiền và đã gửi đi mà không cần phải công khai thông tin chi tiết. Công nghệ zk-SNARK được sử dụng để mã hóa thông tin, giúp mạng lưới xác minh rằng “giao dịch này hợp lệ” mà người khác không biết được người gửi, người nhận hay số tiền được chuyển. Tuy nhiên, nếu người dùng muốn, họ vẫn có thể để giao dịch công khai giống như [Bitcoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-bitcoin). Thuật toán băm Trong khi Bitcoin sử dụng thuật toán băm SHA-256 cho cơ chế đồng thuận Bằng chứng xử lý (PoW) thì Zcash lại sử dụng thuật toán Equihash. Điểm khác biệt này khiến phần cứng và phần mềm đào Bitcoin không tương thích với Zcash. Ngoài ra, mạng lưới Zcash có kích thước khối lớn hơn và thời gian băm khác, nhằm đạt tốc độ băm mạng lưới cao hơn. Cách đào Zcash (ZEC) Tương tự như Bitcoin, Zcash cũng sử dụng cơ chế đồng thuận PoW. Thợ đào ZEC sẽ cạnh tranh với nhau để giải các bài toán mật mã để tạo ra khối mới và nhận phần thưởng khối. Mặc dù về mặt kỹ thuật, người ta vẫn có thể đào coin Zcash bằng máy tính thông thường (chạy hệ điều hành Linux, Mac hoặc Docker), nhưng độ khó của mạng lưới đã tăng đáng kể từ khi ra mắt. Do đó, đào ZEC bằng máy tính cá nhân gần như không khả thi và hiếm khi sinh lời. Để đào Zcash hiệu quả, cần sử dụng: Thiết bị đào ASIC: Mạch tích hợp cho ứng dụng cụ thể (ASIC) là hệ thống phần cứng được thiết kế riêng cho việc đào tiền mã hoá.Đội thợ đào: Khi tham gia đội thợ đào, thợ đào có thể kết hợp sức mạnh tính toán để tăng hiệu suất và cơ hội nhận thưởng và phần thưởng sẽ được chia đều cho các thành viên trong đội. Ai vận hành Zcash? Zcash ban đầu được phát triển bởi Electric Coin Company (ECC). Trong động thái hướng tới tính phi tập trung, ECC đã chuyển nhượng thương hiệu và giấy phép cho Zcash Foundation. Đến năm 2024, ECC công bố sẽ tiếp tục rút lui và bàn giao hoàn toàn quyền quản trị cho Foundation. Tuy nhiên, các tính năng ẩn danh của Zcash cũng gây quan ngại cho chính phủ và cơ quan quản lý. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về việc áp dụng ZEC trong tương lai và các coin ẩn danh khác trong nền kinh tế toàn cầu được quản lý. Grayscale đăng ký thành lập quỹ ETF Zcash Cuối năm 2025, Grayscale – công ty quản lý tài sản số – đã nộp đơn đăng ký thành lập quỹ hoán đổi danh mục ([ETF](https://www.binance.com/en/academy/glossary/etf)) Zcash. Nếu được duyệt, quỹ ETF này sẽ cho phép nhà đầu tư truyền thống mua chứng chỉ quỹ đại diện cho ZEC ngay qua tài khoản môi giới tiêu chuẩn mà không cần phải quản lý ví tiền mã hoá hay khoá riêng tư. Kết luận Zcash là một dự án tiền mã hoá tập trung vào quyền riêng tư trên blockchain, sử dụng công nghệ zk-SNARK. Công nghệ ẩn danh của Zcash cho phép chuyển tiền một cách bí mật mà không bị mất đi khả năng xác minh giao dịch. Đọc thêm [Bitcoin là gì và hoạt động thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-bitcoin)[Giải thích về zk-SNARK và zk-STARK](https://www.binance.com/en/academy/articles/zk-snarks-and-zk-starks-explained) [Giải thích về hard fork và soft fork](https://www.binance.com/en/academy/articles/hard-forks-and-soft-forks)  Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Zcash (ZEC) là gì?

Các điểm chính
Zcash (ZEC) là một loại tiền mã hoá được tách ra từ Bitcoin vào năm 2016 với mục đích tăng cường quyền riêng tư cho người dùng.Mạng lưới sử dụng công nghệ zk-SNARK, một giao thức bảo mật cho phép xác minh giao dịch mà không tiết lộ thông tin về người gửi, người nhận hoặc số tiền.Zcash sử dụng thuật toán đào Equihash, khác với thuật toán SHA-256 của Bitcoin và được đào hiệu quả nhất với Mạch tích hợp cho ứng dụng cụ thể (ASIC).Zcash sử dụng thuật toán đào Equihash, khác với thuật toán SHA-256 của Bitcoin, vì vậy thợ đào cần thiết bị phần cứng chuyên dụng để đào ZEC.



Giới thiệu
Ra mắt năm 2016 bởi Zooko Wilcox O'Hearn cùng một nhóm nhà khoa học, Zcash khởi đầu là một dự án mang tên Zerocoin (sau này đổi thành Zerocash). Dự án này được xây dựng dưới hình thức [hard fork](https://www.binance.com/en/academy/articles/hard-forks-and-soft-forks) từ cơ sở mã của Bitcoin, tập trung vào tính bảo mật và ẩn danh, cho phép người dùng giấu dữ liệu tài chính của mình.
Cơ chế hoạt động của Zcash: Ẩn danh và zk-SNARK
Công nghệ cốt lõi được Zcash sử dụng là một công cụ mật mã tên là [zk-SNARK](https://www.binance.com/en/academy/articles/zk-snarks-and-zk-starks-explained) (Zero-Knowledge Succinct Non-Interactive Argument of Knowledge).
Trong một giao dịch tiền mã hoá thông thường, mạng lưới xác nhận thanh toán bằng cách kiểm tra địa chỉ của người gửi và số tiền, giống như ký séc mà ai cũng nhìn thấy chi tiết.
Ngược lại, Zcash cung cấp tính năng “giao dịch được bảo vệ”, cho phép bạn chứng minh mình có tiền và đã gửi đi mà không cần phải công khai thông tin chi tiết. Công nghệ zk-SNARK được sử dụng để mã hóa thông tin, giúp mạng lưới xác minh rằng “giao dịch này hợp lệ” mà người khác không biết được người gửi, người nhận hay số tiền được chuyển. Tuy nhiên, nếu người dùng muốn, họ vẫn có thể để giao dịch công khai giống như [Bitcoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-bitcoin).
Thuật toán băm
Trong khi Bitcoin sử dụng thuật toán băm SHA-256 cho cơ chế đồng thuận Bằng chứng xử lý (PoW) thì Zcash lại sử dụng thuật toán Equihash. Điểm khác biệt này khiến phần cứng và phần mềm đào Bitcoin không tương thích với Zcash. Ngoài ra, mạng lưới Zcash có kích thước khối lớn hơn và thời gian băm khác, nhằm đạt tốc độ băm mạng lưới cao hơn.
Cách đào Zcash (ZEC)
Tương tự như Bitcoin, Zcash cũng sử dụng cơ chế đồng thuận PoW. Thợ đào ZEC sẽ cạnh tranh với nhau để giải các bài toán mật mã để tạo ra khối mới và nhận phần thưởng khối.
Mặc dù về mặt kỹ thuật, người ta vẫn có thể đào coin Zcash bằng máy tính thông thường (chạy hệ điều hành Linux, Mac hoặc Docker), nhưng độ khó của mạng lưới đã tăng đáng kể từ khi ra mắt. Do đó, đào ZEC bằng máy tính cá nhân gần như không khả thi và hiếm khi sinh lời.
Để đào Zcash hiệu quả, cần sử dụng:
Thiết bị đào ASIC: Mạch tích hợp cho ứng dụng cụ thể (ASIC) là hệ thống phần cứng được thiết kế riêng cho việc đào tiền mã hoá.Đội thợ đào: Khi tham gia đội thợ đào, thợ đào có thể kết hợp sức mạnh tính toán để tăng hiệu suất và cơ hội nhận thưởng và phần thưởng sẽ được chia đều cho các thành viên trong đội.
Ai vận hành Zcash?
Zcash ban đầu được phát triển bởi Electric Coin Company (ECC). Trong động thái hướng tới tính phi tập trung, ECC đã chuyển nhượng thương hiệu và giấy phép cho Zcash Foundation. Đến năm 2024, ECC công bố sẽ tiếp tục rút lui và bàn giao hoàn toàn quyền quản trị cho Foundation.
Tuy nhiên, các tính năng ẩn danh của Zcash cũng gây quan ngại cho chính phủ và cơ quan quản lý. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về việc áp dụng ZEC trong tương lai và các coin ẩn danh khác trong nền kinh tế toàn cầu được quản lý.
Grayscale đăng ký thành lập quỹ ETF Zcash
Cuối năm 2025, Grayscale – công ty quản lý tài sản số – đã nộp đơn đăng ký thành lập quỹ hoán đổi danh mục ([ETF](https://www.binance.com/en/academy/glossary/etf)) Zcash. Nếu được duyệt, quỹ ETF này sẽ cho phép nhà đầu tư truyền thống mua chứng chỉ quỹ đại diện cho ZEC ngay qua tài khoản môi giới tiêu chuẩn mà không cần phải quản lý ví tiền mã hoá hay khoá riêng tư.
Kết luận
Zcash là một dự án tiền mã hoá tập trung vào quyền riêng tư trên blockchain, sử dụng công nghệ zk-SNARK. Công nghệ ẩn danh của Zcash cho phép chuyển tiền một cách bí mật mà không bị mất đi khả năng xác minh giao dịch.
Đọc thêm
[Bitcoin là gì và hoạt động thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-bitcoin)[Giải thích về zk-SNARK và zk-STARK](https://www.binance.com/en/academy/articles/zk-snarks-and-zk-starks-explained) [Giải thích về hard fork và soft fork](https://www.binance.com/en/academy/articles/hard-forks-and-soft-forks) 
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Cách sử dụng Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóaCác ý chính Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa là công cụ mô phỏng cách giao dịch diễn ra ngoài thực tế có xét đến độ sâu sổ lệnh trực tiếp, phí và chiết khấu token. Công cụ này so sánh chi phí giao dịch thực tế trên các sàn.Vượt ra ngoài mức giá hiển thị, công cụ này còn tính toán tác động của thanh khoản và trượt giá tới kết quả giao dịch, cho biết chi phí thật đằng sau giá niêm yết.Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa cũng đưa ra so sánh công bằng và tiêu chuẩn. Giá trung bình, phí và chi phí thực tế của từng sàn được hiển thị song song giúp dễ đối chiếu.Công cụ cập nhật theo thời gian thực, vì vậy giá và sổ lệnh tự động cập nhật, phản ánh sát tình hình thị trường hiện tại.Công cụ được thiết kế cho mọi kiểu nhà giao dịch và đủ đơn giản để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng mà vẫn đảm bảo khả năng phân tích chuyên sâu khi cần thiết. Giới thiệu Việc xác định sàn có chi phí giao dịch thấp nhất tưởng chừng như đơn giản. Tuy nhiên, ngay cả khi giá trên các sàn khác nhau trông như nhau thì những thông tin như phí giao dịch, [thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/liquidity-explained) và [trượt giá](https://www.binance.com/en/academy/articles/bid-ask-spread-and-slippage-explained) có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí giao dịch cuối cùng. Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa giúp người dùng không còn phải mất công phỏng đoán bằng cách mô phỏng việc thực hiện giao dịch trong thực tế trên các sàn theo thời gian thực. Thay vì chỉ hiển thị giá niêm yết, công cụ này tái hiện việc thực hiện giao dịch thực tế trên từng sàn. Công cụ này phân tích độ sâu của [sổ lệnh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-an-order-book-and-how-does-it-work), áp dụng phí giao dịch và chiết khấu token rồi tính toán tổng chi phí bằng cả tài sản gốc lẫn USD. Trong hình b dưới, bạn sẽ thấy Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa so sánh chi phí thực hiện BTC/USDT theo thời gian thực trên nhiều sàn. Công cụ hiển thị chi phí thực tế (bao gồm phí), giúp người dùng hiểu chính xác họ sẽ phải chi bao nhiêu khi giao dịch. Mục tiêu rất đơn giản: giúp người dùng đưa ra quyết định giao dịch chính xác hơn dựa trên chất lượng thực hiện thay vì chỉ dựa vào giá niêm yết. Dù là người mới cần đối chiếu đơn giản hay chuyên gia phân tích hiệu quả thực hiện thì Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa đều mang lại thông tin rõ ràng, dựa trên dữ kiện về chi phí giao dịch thực tế trên nhiều sàn. Công cụ hiện hỗ trợ các sàn lớn như Binance, Bybit, Coinbase và OKX và sẽ liên tục cập nhật thêm. Bạn có thể truy cập Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa tại địa chỉ [binance.github.io/crypto-trade-analyzer](http://binance.github.io/crypto-trade-analyzer). Ai nên sử dụng công cụ này Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa được thiết kế cho bất kỳ ai muốn tối ưu chi phí giao dịch: Người mới bắt đầu tìm hiểu cơ cấu chi phí giao dịch ngoài giá niêm yết.Nhà giao dịch thường xuyên muốn giảm thiểu chi phí trên hàng trăm giao dịch.Nhà giao dịch kinh doanh chênh lệch giá tìm kiếm chênh lệch giá và thanh khoản giữa các sàn.Nhà giao dịch khối lượng lớn tối ưu hóa để có mức giá thực hiện thấp nhất.Bất kỳ ai muốn so sánh các sàn trước khi mở tài khoản hoặc chuyển tiền. Cơ chế hoạt động của Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa kết hợp dữ liệu thị trường theo thời gian thực, cấu trúc phí của sàn và tùy chọn của người dùng để ước tính chi phí thực tế khi thực hiện giao dịch trên từng sàn. Mục đích là hiển thị mức giá thực tế, những gì nhà giao dịch phải trả hoặc nhận được sau khi xét đến phí và trượt giá. Nhìn chung, quy trình này gồm 4 bước chính: Thu thập dữ liệu thị trường trực tiếp: Công cụ phân tích này lấy dữ liệu giá trực tiếp cho cặp giao dịch được chọn từ sổ lệnh của mỗi sàn. Việc này đảm bảo mọi phép tính đều dựa trên điều kiện thị trường hiện tại.Mô phỏng việc thực hiện lệnh: Thay vì chỉ kiểm tra [giá mua](https://www.binance.com/en/academy/glossary/bid-price) tốt nhất và [giá bán](https://www.binance.com/en/academy/glossary/asking-price) tốt nhất, công cụ này rà soát sổ lệnh theo từng cấp độ. Công cụ tìm hiểu xem điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó cố mua hoặc mua số lượng token đó ngay lúc này. Giá trung bình trọng số theo khối lượng ([VWAP](https://www.binance.com/en/academy/articles/volume-weighted-average-price-vwap-explained)) cho biết mức độ ảnh hưởng của hoạt động giao dịch đến chi phí, từ đó bóc tách phần chênh lệch giữa giá niêm yết và giá thực hiện đối với những lệnh lớn.Áp dụng phí và chiết khấu: Mỗi sàn đều áp dụng phí maker-taker, các cấp độ (cấp độ tài khoản quyết định mức phí dựa trên khối lượng giao dịch) và chiết khấu token riêng. Công cụ phân tích sẽ tự động áp dụng các tham số này vào từng phép tính để kết quả phản ánh sát chi phí thực hiện thực tế sau phí. Kết quả bao gồm cả giá thực hiện gốc và giá cuối cùng sau khi khấu trừ.Chuyển đổi và so sánh kết quả: Tất cả kết quả đều được quy về một định dạng tiêu chuẩn: giá thực hiện trung bình, phí (tính bằng tài sản gốc và USD), trượt giá và giá thực tế sau phí. Các sàn được xếp hạng từ phí thấp nhất đến phí cao nhất và liên tục được cập nhật để phản ánh dữ liệu thị trường mới theo thời gian thực. Giá, phí và trượt giá Khi đánh giá chi phí giao dịch, điều quan trọng là đừng chỉ nhìn vào giá thị trường hiển thị. Con số mà người dùng nhìn thấy trên sàn - giá mua tốt nhất hoặc giá bán tốt nhất - không phải là chi phí thực tế của một giao dịch. Những gì nhà giao dịch phải trả hoặc nhận được sau cùng phụ thuộc vào 3 yếu tố: giá, phí và trượt giá. Giá thị trường và độ sâu sổ lệnh Giá phản ánh sự cân bằng giữa phe mua muốn mua với giá thấp và phe bán muốn bán với giá cao. Tuy nhiên, chi phí thực tế còn phụ thuộc vào việc liệu có đối tác nào sẵn sàng khớp ở mức giá đó hay không. Giao dịch có giá trị nhỏ có thể được hoàn tất ngay tức thì ở mức giá tốt nhất hiện có. Tuy nhiên, giao dịch có giá trị lớn thường phải khớp qua nhiều cấp độ giá, do đó làm thay đổi mức giá. Công cụ phân tích xem xét toàn bộ sổ lệnh thay vì chỉ cấp độ trên cùng để đánh giá thanh khoản hiện có. Phí giao dịch Mỗi giao dịch đều phát sinh chi phí, thường dựa vào việc giao dịch đó bổ sung hay lấy bớt thanh khoản khỏi sổ: Phí maker: thu khi thêm thanh khoảnPhí taker: thu khi lấy thanh khoản Vì công cụ này mô phỏng việc thực hiện lệnh tức thì nên nó mặc định tính theo cách của taker. Ngoài ra, công cụ còn xét đến tùy chọn cá nhân như: Cấp độ phí có thể dựa vào khối lượng giao dịch hoặc cấp độ tài khoản.Có thể áp dụng chiết khấu token (ví dụ trả phí bằng BNB trên Binance).Giá tùy chỉnh hoặc khuyến mãi, nếu có. Đảm bảo kết quả sát với những gì nhà giao dịch thực tế thanh toán trong điều kiện tương đồng. Trượt giá Đôi khi giao dịch không diễn ra như dự kiến. Trượt giá xảy ra khi giá thực hiện khác giá hiển thị ban đầu, thường do giá biến động khi lệnh được xử lý, đặc biệt là khi lệnh có giá trị lớn được khớp qua nhiều cấp độ giá khác nhau trong sổ lệnh. Ví dụ: bạn mua 1 BTC được báo giá 110.000 USD có thể được khớp giá trung bình khoảng 110.050 USD nếu lệnh hút mức giá bán cao hơn. Công cụ phân tích định lượng tác động chi phí của thanh khoản hạn chế và dịch chuyển sổ lệnh — nói cách khác, cho biết nhà giao dịch bỏ lỡ gì khi mua hoặc bán. Giá thực tế Giá thực tế là số tiền người dùng thực tế phải thanh toán cho một giao dịch khi xét đến điều kiện thị trường, phí và trượt giá. Số liệu tổng hợp này phản ánh chi phí thực hiện thực tế. Giá thực tế thể hiện thành một con số rõ ràng, được niêm yết cả bằng đơn vị đồng nội tệ lẫn USD, giúp người dùng nhanh chóng đối chiếu hiệu quả giao dịch giữa các sàn với các loại tiền mã hoá khác nhau. Cách sử dụng công cụ Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa phân tích chi tiết từng giao dịch, minh bạch toàn bộ cách tính toán. Công cụ hướng dẫn người dùng từng bước lựa chọn cặp giao dịch, sau đó so sánh các sàn trong bảng xếp hạng rõ ràng. Chọn cặp giao dịch và loại lệnh: Bắt đầu bằng việc chọn cặp giao dịch mong muốn và chỉ định loại lệnh (Mua hoặc Bán). Công cụ sẽ tự động lấy dữ liệu theo thời gian thực từ các sàn hỗ trợ cặp đó. Sau khi đã chọn xong, công cụ phân tích sẽ bắt đầu theo dõi sổ lệnh tương ứng theo thời gian thực.Nhập khối lượng giao dịch: Tiếp theo, nhập số lượng muốn giao dịch. Khối lượng giao dịch có thể nhập bằng tài sản yết giá (ví dụ: BTC) hoặc tài sản định giá (ví dụ: USDT). Phương pháp linh hoạt này cho phép người dùng mô phỏng giao dịch đúng như trên sàn (ví dụ mua 0,5 BTC hoặc chi 55.000 USDT).Chọn sàn để so sánh: Công cụ phân tích hỗ trợ nhiều sàn phổ biến. Người dùng có thể chọn sàn muốn đưa vào/loại trừ để chỉ xem phần so sánh mà họ thật sự cần. Sau khi chọn sàn, công cụ phân tích sẽ đăng ký theo dõi sổ lệnh trực tiếp của sàn đó và tính toán chi tiết chi phí giao dịch.Xem xét tùy chọn tài khoản: Mỗi sàn có biểu phí, giá chiết khấu và cấp độ người dùng khác nhau. Trong phần Tuỳ chọn tài khoản, người dùng có thể điều chỉnh:Cấp độ tài khoảnChiết khấu token (ví dụ: trả bằng BNB)Phí tuỳ chỉnh, nếu có Các tuỳ chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính và giúp việc mô phỏng chính xác hơn với điều kiện giao dịch của từng người dùng. Xem kết quả và so sánh: Khi đã điều chỉnh xong, công cụ phân tích sẽ tính toán:Giá thực hiện trung bình — Giá trung bình trọng số theo khối lượng của tất cả các lệnh đã khớpTrượt giá — Trị số tuyệt đối của mức trượt giáGiá trị danh nghĩa — Tổng giá trị của giao dịch trước khi tính phíPhí — Chi phí giao dịch được hiển thị bằng cả đồng tiền định giá và USDPhải trả: Số tiền phí thực tế được khấu trừPhí taker thực tế: Mức phí áp dụng (VD: 0,1000%)Nhận được (thực nhận)/Chi — Số tiền thực tế nhận được (lệnh bán) hoặc chi (lệnh mua) sau khi trừ tất cả loại chi phí. Mỗi sàn xuất hiện dưới dạng thẻ nêu rõ chi tiết chi phí theo thời gian thực. Sàn có giá tốt nhất sẽ có huy hiệu “BEST (TỐT NHẤT)”. Kết quả tự động cập nhật cùng biến động dữ liệu thị trường, đảm bảo kết quả so sánh luôn phản ánh thực tế. Cách hiểu chỉ số “Tiết kiệm so với”: Bên cạnh sàn tốt nhất, công cụ phân tích này còn nêu rõ số tiền mà nhà giao dịch tiết kiệm được hoặc tốn thêm khi so với sàn khác cùng giao dịch. Nhờ đó, nhà giao dịch có thể xem nhanh chênh lệch chi phí giữa các sàn được chọn. Mẹo và mặt hạn chế Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa giúp người dùng hình dung khá sát chi phí giao dịch, dù không thể tuyệt đối. Do thị trường biến động nhanh chóng nên kết quả thực tế có thể không chính xác như những gì công cụ dự đoán. Việc biết được khi nào nên dùng công cụ cũng như mặt hạn chế của nó sẽ giúp bạn đọc chính xác kết quả. Mẹo dùng công cụ phân tích một cách hiệu quả Sử dụng quy mô lệnh thực tế: Lệnh mô phỏng lớn có thể khiến trượt giá cao nếu vượt quá thanh khoản hiện có. Để so sánh công bằng, hãy nhập quy mô lệnh tương tự như lệnh giao dịch thật.Luôn cập nhật thông tin của từng sàn: Cấp độ phí và ưu đãi token có thể thay đổi. Việc điều chỉnh cài đặt tài khoản trong công cụ sẽ đảm bảo kết quả tính toán phản ánh chính xác điều kiện giao dịch hiện tại.Cẩn trọng với thị trường biến động: Khi thị trường biến động mạnh, độ sâu sổ lệnh có thể thay đổi giữa mỗi lần cập nhật. Hãy làm mới hoặc tạm dừng trong chốc lát để đảm bảo kết quả so sánh không sai lệch.So sánh nhiều cặp giao dịch: Thanh khoản giữa các cặp giao dịch có thể rất khác biệt. Sàn cung cấp mức giá thực hiện tốt nhất cho BTC/USDT chưa chắc đã cung cấp mức giá thực hiện tốt nhất cho ETH/BUSD hay các cặp altcoin nhỏ.Kiểm tra kỹ chỉ số “Tiết kiệm so với”: Khoản tiết kiệm nhỏ lâu dần sẽ tạo thành số tiền lớn với người giao dịch thường xuyên. Công cụ phân tích sẽ làm nổi bật phần chênh lệch này để giúp xác định hiệu quả lâu dài. Các mặt hạn chế cần lưu ý Chỉ mô phỏng, không thực hiện: Công cụ phân tích ước tính việc thực hiện giao dịch dựa trên dữ liệu lệnh mua bán ở thời điểm hiện tại bằng cách sử dụng sổ lệnh thực tế. Tuye nhiên, kết quả thực tế có thể khác — nhất là khi thị trường biến động mạnh hoặc không hoạt động tích cực.Mô phỏng theo hướng taker: Mô hình mặc định lệnh được khớp ngay lập tức, không xét đến khoản hoàn phí maker, khớp một phần hay chiến lược thực hiện nâng cao.Không đảm bảo độ sâu sổ lệnh tương lai: Sổ lệnh thay đổi nhanh chóng, nên những gì người dùng nhìn thấy hiện tại có thể biến mất khi chi phí thay đổi. Hãy coi đó là thông tin nhanh, không phải là cam đoan.Quy tắc mỗi sàn có thể khác: Việc chấp nhận lệnh còn tùy vào các chi tiết như bước giá, khối lượng giao dịch và giá trị giao dịch nhỏ nhất. Tuy các quy tắc này luôn được áp dụng, nhưng lại khác biệt giữa các sàn.Chuyển đổi USD dựa vào nguồn ngoài: Giá trị cũng được hiển thị bằng USD bằng cách sử dụng giá của bên thứ ba, dễ có sai khác nhỏ khi thị trường biến động mạnh hoặc nguồn bị gián đoạn. Kết luận Chi phí giao dịch từng là thứ khó xác định; nhưng giờ đây Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa có thể đã làm cho nó trở nên rõ ràng hơn. Thay vì phải chuyển qua lại giữa các sàn, công cụ phân tích tổng hợp mọi thứ vào một giao diện. Công cụ hiển thị mọi thông tin ở một nơi: thanh khoản hiện có, phí hiện hành, chiết khấu token và chi phí dự kiến. Trước khi có công cụ này, người dùng phải tự so sánh chi phí thực hiện giữa các sàn bằng cách dùng bảng tính hoặc phỏng đoán cấp độ phí. Công cụ phân tích đã đơn giản hóa quy trình này khi đối chiếu trực tiếp dựa trên dữ liệu sổ lệnh thực tế. Công cụ này tập trung vào kết quả, không chỉ giá niêm yết. Nó làm rõ số tiền tiết kiệm được, hiệu quả giao dịch hoặc tác động của thanh khoản tới giá, biến mọi yếu tố phức tạp thành chỉ dẫn rõ ràng. Ngày nay, giao dịch diễn ra ở tốc độ cực nhanh trên rất nhiều nền tảng. Công cụ này là trợ thủ đắc lực cho những nhà giao dịch muốn hiểu sâu hơn. Người dùng mới có thể thấy rõ thành phần của từng giao dịch, còn chuyên gia giàu kinh nghiệm sử dụng công cụ để đánh giá và tối ưu cách vận hành. Điểm cốt lõi nằm ở tính minh bạch, biến thứ bị che khuất bởi chi tiết nhỏ thành thứ rõ ràng, đo đếm được và trên hết so sánh trực tiếp các sàn với nhau. Đọc thêm [Bạn có thể sử dụng những loại lệnh nào trên Binance?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-order-types-can-you-use-on-binance)[Hướng dẫn giao dịch giao ngay trên Binance](https://www.binance.com/en/academy/articles/your-guide-to-binance-spot-trading)[Sổ lệnh là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-an-order-book-and-how-does-it-work)[Tìm hiểu về công cụ khớp lệnh trong giao dịch](https://www.binance.com/en/academy/articles/understanding-matching-engines-in-trading)[Hiểu về chênh lệch giá mua - bán và trượt giá](https://www.binance.com/en/academy/articles/bid-ask-spread-and-slippage-explained) Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ nhằm mục đích phổ biến kiến thức. Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm của chúng tôi [tại đây](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Cách sử dụng Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa

Các ý chính
Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa là công cụ mô phỏng cách giao dịch diễn ra ngoài thực tế có xét đến độ sâu sổ lệnh trực tiếp, phí và chiết khấu token. Công cụ này so sánh chi phí giao dịch thực tế trên các sàn.Vượt ra ngoài mức giá hiển thị, công cụ này còn tính toán tác động của thanh khoản và trượt giá tới kết quả giao dịch, cho biết chi phí thật đằng sau giá niêm yết.Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa cũng đưa ra so sánh công bằng và tiêu chuẩn. Giá trung bình, phí và chi phí thực tế của từng sàn được hiển thị song song giúp dễ đối chiếu.Công cụ cập nhật theo thời gian thực, vì vậy giá và sổ lệnh tự động cập nhật, phản ánh sát tình hình thị trường hiện tại.Công cụ được thiết kế cho mọi kiểu nhà giao dịch và đủ đơn giản để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng mà vẫn đảm bảo khả năng phân tích chuyên sâu khi cần thiết.



Giới thiệu
Việc xác định sàn có chi phí giao dịch thấp nhất tưởng chừng như đơn giản. Tuy nhiên, ngay cả khi giá trên các sàn khác nhau trông như nhau thì những thông tin như phí giao dịch, [thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/liquidity-explained) và [trượt giá](https://www.binance.com/en/academy/articles/bid-ask-spread-and-slippage-explained) có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí giao dịch cuối cùng.
Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa giúp người dùng không còn phải mất công phỏng đoán bằng cách mô phỏng việc thực hiện giao dịch trong thực tế trên các sàn theo thời gian thực. Thay vì chỉ hiển thị giá niêm yết, công cụ này tái hiện việc thực hiện giao dịch thực tế trên từng sàn.
Công cụ này phân tích độ sâu của [sổ lệnh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-an-order-book-and-how-does-it-work), áp dụng phí giao dịch và chiết khấu token rồi tính toán tổng chi phí bằng cả tài sản gốc lẫn USD. Trong hình b dưới, bạn sẽ thấy Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa so sánh chi phí thực hiện BTC/USDT theo thời gian thực trên nhiều sàn.



Công cụ hiển thị chi phí thực tế (bao gồm phí), giúp người dùng hiểu chính xác họ sẽ phải chi bao nhiêu khi giao dịch. Mục tiêu rất đơn giản: giúp người dùng đưa ra quyết định giao dịch chính xác hơn dựa trên chất lượng thực hiện thay vì chỉ dựa vào giá niêm yết.
Dù là người mới cần đối chiếu đơn giản hay chuyên gia phân tích hiệu quả thực hiện thì Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa đều mang lại thông tin rõ ràng, dựa trên dữ kiện về chi phí giao dịch thực tế trên nhiều sàn. Công cụ hiện hỗ trợ các sàn lớn như Binance, Bybit, Coinbase và OKX và sẽ liên tục cập nhật thêm.
Bạn có thể truy cập Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa tại địa chỉ [binance.github.io/crypto-trade-analyzer](http://binance.github.io/crypto-trade-analyzer).
Ai nên sử dụng công cụ này
Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa được thiết kế cho bất kỳ ai muốn tối ưu chi phí giao dịch:
Người mới bắt đầu tìm hiểu cơ cấu chi phí giao dịch ngoài giá niêm yết.Nhà giao dịch thường xuyên muốn giảm thiểu chi phí trên hàng trăm giao dịch.Nhà giao dịch kinh doanh chênh lệch giá tìm kiếm chênh lệch giá và thanh khoản giữa các sàn.Nhà giao dịch khối lượng lớn tối ưu hóa để có mức giá thực hiện thấp nhất.Bất kỳ ai muốn so sánh các sàn trước khi mở tài khoản hoặc chuyển tiền.
Cơ chế hoạt động của Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa
Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa kết hợp dữ liệu thị trường theo thời gian thực, cấu trúc phí của sàn và tùy chọn của người dùng để ước tính chi phí thực tế khi thực hiện giao dịch trên từng sàn. Mục đích là hiển thị mức giá thực tế, những gì nhà giao dịch phải trả hoặc nhận được sau khi xét đến phí và trượt giá.
Nhìn chung, quy trình này gồm 4 bước chính:
Thu thập dữ liệu thị trường trực tiếp: Công cụ phân tích này lấy dữ liệu giá trực tiếp cho cặp giao dịch được chọn từ sổ lệnh của mỗi sàn. Việc này đảm bảo mọi phép tính đều dựa trên điều kiện thị trường hiện tại.Mô phỏng việc thực hiện lệnh: Thay vì chỉ kiểm tra [giá mua](https://www.binance.com/en/academy/glossary/bid-price) tốt nhất và [giá bán](https://www.binance.com/en/academy/glossary/asking-price) tốt nhất, công cụ này rà soát sổ lệnh theo từng cấp độ. Công cụ tìm hiểu xem điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó cố mua hoặc mua số lượng token đó ngay lúc này. Giá trung bình trọng số theo khối lượng ([VWAP](https://www.binance.com/en/academy/articles/volume-weighted-average-price-vwap-explained)) cho biết mức độ ảnh hưởng của hoạt động giao dịch đến chi phí, từ đó bóc tách phần chênh lệch giữa giá niêm yết và giá thực hiện đối với những lệnh lớn.Áp dụng phí và chiết khấu: Mỗi sàn đều áp dụng phí maker-taker, các cấp độ (cấp độ tài khoản quyết định mức phí dựa trên khối lượng giao dịch) và chiết khấu token riêng. Công cụ phân tích sẽ tự động áp dụng các tham số này vào từng phép tính để kết quả phản ánh sát chi phí thực hiện thực tế sau phí. Kết quả bao gồm cả giá thực hiện gốc và giá cuối cùng sau khi khấu trừ.Chuyển đổi và so sánh kết quả: Tất cả kết quả đều được quy về một định dạng tiêu chuẩn: giá thực hiện trung bình, phí (tính bằng tài sản gốc và USD), trượt giá và giá thực tế sau phí. Các sàn được xếp hạng từ phí thấp nhất đến phí cao nhất và liên tục được cập nhật để phản ánh dữ liệu thị trường mới theo thời gian thực.
Giá, phí và trượt giá
Khi đánh giá chi phí giao dịch, điều quan trọng là đừng chỉ nhìn vào giá thị trường hiển thị. Con số mà người dùng nhìn thấy trên sàn - giá mua tốt nhất hoặc giá bán tốt nhất - không phải là chi phí thực tế của một giao dịch. Những gì nhà giao dịch phải trả hoặc nhận được sau cùng phụ thuộc vào 3 yếu tố: giá, phí và trượt giá.
Giá thị trường và độ sâu sổ lệnh
Giá phản ánh sự cân bằng giữa phe mua muốn mua với giá thấp và phe bán muốn bán với giá cao. Tuy nhiên, chi phí thực tế còn phụ thuộc vào việc liệu có đối tác nào sẵn sàng khớp ở mức giá đó hay không. Giao dịch có giá trị nhỏ có thể được hoàn tất ngay tức thì ở mức giá tốt nhất hiện có. Tuy nhiên, giao dịch có giá trị lớn thường phải khớp qua nhiều cấp độ giá, do đó làm thay đổi mức giá. Công cụ phân tích xem xét toàn bộ sổ lệnh thay vì chỉ cấp độ trên cùng để đánh giá thanh khoản hiện có.
Phí giao dịch
Mỗi giao dịch đều phát sinh chi phí, thường dựa vào việc giao dịch đó bổ sung hay lấy bớt thanh khoản khỏi sổ:
Phí maker: thu khi thêm thanh khoảnPhí taker: thu khi lấy thanh khoản
Vì công cụ này mô phỏng việc thực hiện lệnh tức thì nên nó mặc định tính theo cách của taker. Ngoài ra, công cụ còn xét đến tùy chọn cá nhân như:
Cấp độ phí có thể dựa vào khối lượng giao dịch hoặc cấp độ tài khoản.Có thể áp dụng chiết khấu token (ví dụ trả phí bằng BNB trên Binance).Giá tùy chỉnh hoặc khuyến mãi, nếu có.
Đảm bảo kết quả sát với những gì nhà giao dịch thực tế thanh toán trong điều kiện tương đồng.
Trượt giá
Đôi khi giao dịch không diễn ra như dự kiến. Trượt giá xảy ra khi giá thực hiện khác giá hiển thị ban đầu, thường do giá biến động khi lệnh được xử lý, đặc biệt là khi lệnh có giá trị lớn được khớp qua nhiều cấp độ giá khác nhau trong sổ lệnh.
Ví dụ: bạn mua 1 BTC được báo giá 110.000 USD có thể được khớp giá trung bình khoảng 110.050 USD nếu lệnh hút mức giá bán cao hơn.
Công cụ phân tích định lượng tác động chi phí của thanh khoản hạn chế và dịch chuyển sổ lệnh — nói cách khác, cho biết nhà giao dịch bỏ lỡ gì khi mua hoặc bán.
Giá thực tế
Giá thực tế là số tiền người dùng thực tế phải thanh toán cho một giao dịch khi xét đến điều kiện thị trường, phí và trượt giá. Số liệu tổng hợp này phản ánh chi phí thực hiện thực tế.
Giá thực tế thể hiện thành một con số rõ ràng, được niêm yết cả bằng đơn vị đồng nội tệ lẫn USD, giúp người dùng nhanh chóng đối chiếu hiệu quả giao dịch giữa các sàn với các loại tiền mã hoá khác nhau.
Cách sử dụng công cụ
Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa phân tích chi tiết từng giao dịch, minh bạch toàn bộ cách tính toán. Công cụ hướng dẫn người dùng từng bước lựa chọn cặp giao dịch, sau đó so sánh các sàn trong bảng xếp hạng rõ ràng.
Chọn cặp giao dịch và loại lệnh: Bắt đầu bằng việc chọn cặp giao dịch mong muốn và chỉ định loại lệnh (Mua hoặc Bán). Công cụ sẽ tự động lấy dữ liệu theo thời gian thực từ các sàn hỗ trợ cặp đó. Sau khi đã chọn xong, công cụ phân tích sẽ bắt đầu theo dõi sổ lệnh tương ứng theo thời gian thực.Nhập khối lượng giao dịch: Tiếp theo, nhập số lượng muốn giao dịch. Khối lượng giao dịch có thể nhập bằng tài sản yết giá (ví dụ: BTC) hoặc tài sản định giá (ví dụ: USDT). Phương pháp linh hoạt này cho phép người dùng mô phỏng giao dịch đúng như trên sàn (ví dụ mua 0,5 BTC hoặc chi 55.000 USDT).Chọn sàn để so sánh: Công cụ phân tích hỗ trợ nhiều sàn phổ biến. Người dùng có thể chọn sàn muốn đưa vào/loại trừ để chỉ xem phần so sánh mà họ thật sự cần. Sau khi chọn sàn, công cụ phân tích sẽ đăng ký theo dõi sổ lệnh trực tiếp của sàn đó và tính toán chi tiết chi phí giao dịch.Xem xét tùy chọn tài khoản: Mỗi sàn có biểu phí, giá chiết khấu và cấp độ người dùng khác nhau. Trong phần Tuỳ chọn tài khoản, người dùng có thể điều chỉnh:Cấp độ tài khoảnChiết khấu token (ví dụ: trả bằng BNB)Phí tuỳ chỉnh, nếu có
Các tuỳ chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính và giúp việc mô phỏng chính xác hơn với điều kiện giao dịch của từng người dùng.
Xem kết quả và so sánh: Khi đã điều chỉnh xong, công cụ phân tích sẽ tính toán:Giá thực hiện trung bình — Giá trung bình trọng số theo khối lượng của tất cả các lệnh đã khớpTrượt giá — Trị số tuyệt đối của mức trượt giáGiá trị danh nghĩa — Tổng giá trị của giao dịch trước khi tính phíPhí — Chi phí giao dịch được hiển thị bằng cả đồng tiền định giá và USDPhải trả: Số tiền phí thực tế được khấu trừPhí taker thực tế: Mức phí áp dụng (VD: 0,1000%)Nhận được (thực nhận)/Chi — Số tiền thực tế nhận được (lệnh bán) hoặc chi (lệnh mua) sau khi trừ tất cả loại chi phí.
Mỗi sàn xuất hiện dưới dạng thẻ nêu rõ chi tiết chi phí theo thời gian thực. Sàn có giá tốt nhất sẽ có huy hiệu “BEST (TỐT NHẤT)”. Kết quả tự động cập nhật cùng biến động dữ liệu thị trường, đảm bảo kết quả so sánh luôn phản ánh thực tế.
Cách hiểu chỉ số “Tiết kiệm so với”: Bên cạnh sàn tốt nhất, công cụ phân tích này còn nêu rõ số tiền mà nhà giao dịch tiết kiệm được hoặc tốn thêm khi so với sàn khác cùng giao dịch. Nhờ đó, nhà giao dịch có thể xem nhanh chênh lệch chi phí giữa các sàn được chọn.
Mẹo và mặt hạn chế
Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa giúp người dùng hình dung khá sát chi phí giao dịch, dù không thể tuyệt đối. Do thị trường biến động nhanh chóng nên kết quả thực tế có thể không chính xác như những gì công cụ dự đoán. Việc biết được khi nào nên dùng công cụ cũng như mặt hạn chế của nó sẽ giúp bạn đọc chính xác kết quả.
Mẹo dùng công cụ phân tích một cách hiệu quả
Sử dụng quy mô lệnh thực tế: Lệnh mô phỏng lớn có thể khiến trượt giá cao nếu vượt quá thanh khoản hiện có. Để so sánh công bằng, hãy nhập quy mô lệnh tương tự như lệnh giao dịch thật.Luôn cập nhật thông tin của từng sàn: Cấp độ phí và ưu đãi token có thể thay đổi. Việc điều chỉnh cài đặt tài khoản trong công cụ sẽ đảm bảo kết quả tính toán phản ánh chính xác điều kiện giao dịch hiện tại.Cẩn trọng với thị trường biến động: Khi thị trường biến động mạnh, độ sâu sổ lệnh có thể thay đổi giữa mỗi lần cập nhật. Hãy làm mới hoặc tạm dừng trong chốc lát để đảm bảo kết quả so sánh không sai lệch.So sánh nhiều cặp giao dịch: Thanh khoản giữa các cặp giao dịch có thể rất khác biệt. Sàn cung cấp mức giá thực hiện tốt nhất cho BTC/USDT chưa chắc đã cung cấp mức giá thực hiện tốt nhất cho ETH/BUSD hay các cặp altcoin nhỏ.Kiểm tra kỹ chỉ số “Tiết kiệm so với”: Khoản tiết kiệm nhỏ lâu dần sẽ tạo thành số tiền lớn với người giao dịch thường xuyên. Công cụ phân tích sẽ làm nổi bật phần chênh lệch này để giúp xác định hiệu quả lâu dài.
Các mặt hạn chế cần lưu ý
Chỉ mô phỏng, không thực hiện: Công cụ phân tích ước tính việc thực hiện giao dịch dựa trên dữ liệu lệnh mua bán ở thời điểm hiện tại bằng cách sử dụng sổ lệnh thực tế. Tuye nhiên, kết quả thực tế có thể khác — nhất là khi thị trường biến động mạnh hoặc không hoạt động tích cực.Mô phỏng theo hướng taker: Mô hình mặc định lệnh được khớp ngay lập tức, không xét đến khoản hoàn phí maker, khớp một phần hay chiến lược thực hiện nâng cao.Không đảm bảo độ sâu sổ lệnh tương lai: Sổ lệnh thay đổi nhanh chóng, nên những gì người dùng nhìn thấy hiện tại có thể biến mất khi chi phí thay đổi. Hãy coi đó là thông tin nhanh, không phải là cam đoan.Quy tắc mỗi sàn có thể khác: Việc chấp nhận lệnh còn tùy vào các chi tiết như bước giá, khối lượng giao dịch và giá trị giao dịch nhỏ nhất. Tuy các quy tắc này luôn được áp dụng, nhưng lại khác biệt giữa các sàn.Chuyển đổi USD dựa vào nguồn ngoài: Giá trị cũng được hiển thị bằng USD bằng cách sử dụng giá của bên thứ ba, dễ có sai khác nhỏ khi thị trường biến động mạnh hoặc nguồn bị gián đoạn.
Kết luận
Chi phí giao dịch từng là thứ khó xác định; nhưng giờ đây Công cụ phân tích giao dịch tiền mã hóa có thể đã làm cho nó trở nên rõ ràng hơn. Thay vì phải chuyển qua lại giữa các sàn, công cụ phân tích tổng hợp mọi thứ vào một giao diện. Công cụ hiển thị mọi thông tin ở một nơi: thanh khoản hiện có, phí hiện hành, chiết khấu token và chi phí dự kiến.
Trước khi có công cụ này, người dùng phải tự so sánh chi phí thực hiện giữa các sàn bằng cách dùng bảng tính hoặc phỏng đoán cấp độ phí. Công cụ phân tích đã đơn giản hóa quy trình này khi đối chiếu trực tiếp dựa trên dữ liệu sổ lệnh thực tế.
Công cụ này tập trung vào kết quả, không chỉ giá niêm yết. Nó làm rõ số tiền tiết kiệm được, hiệu quả giao dịch hoặc tác động của thanh khoản tới giá, biến mọi yếu tố phức tạp thành chỉ dẫn rõ ràng.
Ngày nay, giao dịch diễn ra ở tốc độ cực nhanh trên rất nhiều nền tảng. Công cụ này là trợ thủ đắc lực cho những nhà giao dịch muốn hiểu sâu hơn. Người dùng mới có thể thấy rõ thành phần của từng giao dịch, còn chuyên gia giàu kinh nghiệm sử dụng công cụ để đánh giá và tối ưu cách vận hành.
Điểm cốt lõi nằm ở tính minh bạch, biến thứ bị che khuất bởi chi tiết nhỏ thành thứ rõ ràng, đo đếm được và trên hết so sánh trực tiếp các sàn với nhau.
Đọc thêm
[Bạn có thể sử dụng những loại lệnh nào trên Binance?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-order-types-can-you-use-on-binance)[Hướng dẫn giao dịch giao ngay trên Binance](https://www.binance.com/en/academy/articles/your-guide-to-binance-spot-trading)[Sổ lệnh là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-an-order-book-and-how-does-it-work)[Tìm hiểu về công cụ khớp lệnh trong giao dịch](https://www.binance.com/en/academy/articles/understanding-matching-engines-in-trading)[Hiểu về chênh lệch giá mua - bán và trượt giá](https://www.binance.com/en/academy/articles/bid-ask-spread-and-slippage-explained)
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ nhằm mục đích phổ biến kiến thức. Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm của chúng tôi [tại đây](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Market Maker thanh khoản tập trung (CLMM) là gì?Những điểm chính CLMM cho phép nhà cung cấp thanh khoản đặt vùng giá cụ thể cho tài sản thay vì phân bổ tài sản vào tất cả các mức giá có thể.Mô hình này nâng cao hiệu quả bằng cách tập trung vốn vào nơi mà giao dịch thực sự diễn ra, nghĩa là nhà cung cấp thanh khoản có thể kiếm được nhiều phí hơn với số vốn tương tự.Khác với mô hình truyền thống, CLMM đòi hỏi người dùng phải theo dõi thị trường thường xuyên hơn. Nếu giá vượt ra khỏi vùng thiết lập tùy chỉnh thì người dùng sẽ không còn kiếm được phí.Mặc dù tiềm năng lợi nhuận cao hơn nhưng rủi ro lỗ tạm thời cũng lớn hơn nếu thị trường nhanh chóng biến động theo hướng bất lợi cho vị thế của bạn. Giới thiệu Vào giai đoạn đầu của tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)), việc cung cấp thanh khoản chủ yếu mang tính thụ động. Bạn gửi token vào [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) và hợp đồng thông minh cơ sở sẽ phân bổ thanh khoản của bạn vào mọi mức giá có thể. Mô hình này, được gọi là Market Maker tự động (AMM) tiêu chuẩn, dễ sử dụng nhưng không hiệu quả. Giả sử bạn đang cố bán nước. Theo mô hình AMM tiêu chuẩn, bạn sẽ mở cửa hàng trên từng cây số của một tuyến đường cao tốc chạy dọc khắp cả nước, kể cả những nơi hoang vắng không có người đi qua. Market Maker thanh khoản tập trung (CLMM) thay đổi điều này bằng cách cho phép bạn chỉ mở "cửa hàng" tại những đoạn đường đông đúc. Thanh khoản tập trung là gì? Nói ngắn gọn, thanh khoản tập trung là thanh khoản được phân bổ trong một vùng giá tùy chỉnh. Với các phiên bản AMM trước (như [Uniswap](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-uniswap-and-how-does-it-work) V2), thanh khoản được phân bổ đồng đều. Điều này khiến một phần lớn tài sản trong bể không bao giờ được dùng để giao dịch, đặc biệt đối với các cặp [stablecoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin) có giá biến động thấp. Với CLMM (như Uniswap V3), bạn có thể chọn chỉ phân bổ vốn vào một vùng giá cụ thể. Ví dụ: chỉ cung cấp thanh khoản cho một cặp stablecoin trong vùng giá 0,99 USD đến 1,01 USD. Như vậy, thanh khoản sẽ được "tập trung" quanh mức giá thị trường hiện tại mà tại đó nhu cầu là lớn nhất. CLMM hoạt động như thế nào? 1. Bước giá Để tạo các vùng giá tùy chỉnh, CLMM chia dải giá thành các bước nhỏ, riêng biệt được gọi là bước giá (tick). Có thể hình dung bước giá là ranh giới giữa các vùng giá khác nhau. Khi tạo vị thế, bạn chọn bước giá thấp và bước giá cao để xác định biên cho thanh khoản của mình. 2. Thanh khoản hoạt động Thanh khoản của bạn chỉ "hoạt động" khi giá thị trường hiện tại nằm trong khoảng bạn đã chọn. Miễn là giá nằm trong vùng giá thì bạn sẽ kiếm được phí giao dịch. Tuy nhiên, nếu giá đi lên hoặc đi xuống vượt qua bước giá bạn thiết lập thì vị thế của bạn sẽ trở nên không hoạt động. Lúc này, thanh khoản sẽ không còn kiếm được phí nữa. 3. Hiệu quả sử dụng vốn Lợi ích lớn nhất của CLMM là hiệu quả sử dụng vốn. Do bạn không phải rải tiền ra các mức giá ở xa nên tổng vốn mà bạn bỏ ra ít hơn nhưng vẫn kiếm được khoản phí tương tự như AMM tiêu chuẩn. Ví dụ: với số vốn 1.000 USD, người dùng cung cấp thanh khoản trong vùng giá tập trung có thể kiếm được khoản phí hằng ngày tương đương với người dùng trong bể truyền thống bỏ ra số vốn 5.000 USD, lý do đơn giản là vì số vốn tập trung được sử dụng hiệu quả hơn. Rủi ro: Không phải "Đặt là xong" Dù CLMM mang lại lợi nhuận cao hơn nhưng việc quản lý lại phức tạp hơn nhiều so với AMM tiêu chuẩn. Giá vượt ra ngoài vùng giá: Nếu giá vượt ra khỏi vùng giá bạn chọn, thanh khoản của bạn sẽ chuyển một cách hiệu quả sang một trong hai loại tài sản và nằm im. Bạn sẽ ngừng nhận được phí cho đến khi giá trở lại vùng cũ hoặc bạn phải điều chỉnh lại vị thế theo cách thủ công.Lỗ tạm thời: Do thanh khoản tập trung nên ảnh hưởng của biến động giá sẽ tăng lên gấp nhiều lần. Nếu thị trường di chuyển theo hướng bất lợi cho bạn, bạn có thể gặp lỗ tạm thời nhanh hơn so với khi ở trong bể truyền thống.Độ phức tạp: Bể AMM tiêu chuẩn dễ quản lý; bạn chỉ cần gửi tiền vào và không phải lo lắng gì thêm. CLMM buộc bạn phải phân tích thị trường và lựa chọn chiến lược phù hợp. Một số người còn dùng các chiến thuật theo lý thuyết trò chơi để tối ưu vị thế, thường xuyên cập nhật vị thế theo biến động thị trường. Tổng kết Market Maker thanh khoản tập trung đã giúp thị trường DeFi trở nên sâu hơn và hiệu quả hơn. CLMM cho phép nhà giao dịch có được giá tốt hơn và nhà cung cấp thanh khoản kiếm được lợi nhuận cao hơn từ tài sản. Tuy nhiên, CLMM biến việc cung cấp thanh khoản từ dòng thu nhập thụ động thành chiến lược đầu tư chủ động. Nếu bạn mới làm quen với lĩnh vực DeFi, hãy bắt đầu với số vốn nhỏ hoặc dùng AMM tiêu chuẩn đến khi hiểu rõ về khái niệm vùng giá và bước giá của CLMM. Đọc thêm [AMM (Market Maker tự động) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-an-automated-market-maker-amm)[Giải thích lỗ tạm thời](https://www.binance.com/en/academy/articles/impermanent-loss-explained)[Bể thanh khoản trong DeFi là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Market Maker thanh khoản tập trung (CLMM) là gì?

Những điểm chính
CLMM cho phép nhà cung cấp thanh khoản đặt vùng giá cụ thể cho tài sản thay vì phân bổ tài sản vào tất cả các mức giá có thể.Mô hình này nâng cao hiệu quả bằng cách tập trung vốn vào nơi mà giao dịch thực sự diễn ra, nghĩa là nhà cung cấp thanh khoản có thể kiếm được nhiều phí hơn với số vốn tương tự.Khác với mô hình truyền thống, CLMM đòi hỏi người dùng phải theo dõi thị trường thường xuyên hơn. Nếu giá vượt ra khỏi vùng thiết lập tùy chỉnh thì người dùng sẽ không còn kiếm được phí.Mặc dù tiềm năng lợi nhuận cao hơn nhưng rủi ro lỗ tạm thời cũng lớn hơn nếu thị trường nhanh chóng biến động theo hướng bất lợi cho vị thế của bạn.



Giới thiệu
Vào giai đoạn đầu của tài chính phi tập trung ([DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/the-complete-beginners-guide-to-decentralized-finance-defi)), việc cung cấp thanh khoản chủ yếu mang tính thụ động. Bạn gửi token vào [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) và hợp đồng thông minh cơ sở sẽ phân bổ thanh khoản của bạn vào mọi mức giá có thể. Mô hình này, được gọi là Market Maker tự động (AMM) tiêu chuẩn, dễ sử dụng nhưng không hiệu quả.
Giả sử bạn đang cố bán nước. Theo mô hình AMM tiêu chuẩn, bạn sẽ mở cửa hàng trên từng cây số của một tuyến đường cao tốc chạy dọc khắp cả nước, kể cả những nơi hoang vắng không có người đi qua. Market Maker thanh khoản tập trung (CLMM) thay đổi điều này bằng cách cho phép bạn chỉ mở "cửa hàng" tại những đoạn đường đông đúc.
Thanh khoản tập trung là gì?
Nói ngắn gọn, thanh khoản tập trung là thanh khoản được phân bổ trong một vùng giá tùy chỉnh. Với các phiên bản AMM trước (như [Uniswap](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-uniswap-and-how-does-it-work) V2), thanh khoản được phân bổ đồng đều. Điều này khiến một phần lớn tài sản trong bể không bao giờ được dùng để giao dịch, đặc biệt đối với các cặp [stablecoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin) có giá biến động thấp.
Với CLMM (như Uniswap V3), bạn có thể chọn chỉ phân bổ vốn vào một vùng giá cụ thể. Ví dụ: chỉ cung cấp thanh khoản cho một cặp stablecoin trong vùng giá 0,99 USD đến 1,01 USD. Như vậy, thanh khoản sẽ được "tập trung" quanh mức giá thị trường hiện tại mà tại đó nhu cầu là lớn nhất.
CLMM hoạt động như thế nào?
1. Bước giá
Để tạo các vùng giá tùy chỉnh, CLMM chia dải giá thành các bước nhỏ, riêng biệt được gọi là bước giá (tick). Có thể hình dung bước giá là ranh giới giữa các vùng giá khác nhau. Khi tạo vị thế, bạn chọn bước giá thấp và bước giá cao để xác định biên cho thanh khoản của mình.
2. Thanh khoản hoạt động
Thanh khoản của bạn chỉ "hoạt động" khi giá thị trường hiện tại nằm trong khoảng bạn đã chọn. Miễn là giá nằm trong vùng giá thì bạn sẽ kiếm được phí giao dịch.
Tuy nhiên, nếu giá đi lên hoặc đi xuống vượt qua bước giá bạn thiết lập thì vị thế của bạn sẽ trở nên không hoạt động. Lúc này, thanh khoản sẽ không còn kiếm được phí nữa.
3. Hiệu quả sử dụng vốn
Lợi ích lớn nhất của CLMM là hiệu quả sử dụng vốn. Do bạn không phải rải tiền ra các mức giá ở xa nên tổng vốn mà bạn bỏ ra ít hơn nhưng vẫn kiếm được khoản phí tương tự như AMM tiêu chuẩn.
Ví dụ: với số vốn 1.000 USD, người dùng cung cấp thanh khoản trong vùng giá tập trung có thể kiếm được khoản phí hằng ngày tương đương với người dùng trong bể truyền thống bỏ ra số vốn 5.000 USD, lý do đơn giản là vì số vốn tập trung được sử dụng hiệu quả hơn.
Rủi ro: Không phải "Đặt là xong"
Dù CLMM mang lại lợi nhuận cao hơn nhưng việc quản lý lại phức tạp hơn nhiều so với AMM tiêu chuẩn.
Giá vượt ra ngoài vùng giá: Nếu giá vượt ra khỏi vùng giá bạn chọn, thanh khoản của bạn sẽ chuyển một cách hiệu quả sang một trong hai loại tài sản và nằm im. Bạn sẽ ngừng nhận được phí cho đến khi giá trở lại vùng cũ hoặc bạn phải điều chỉnh lại vị thế theo cách thủ công.Lỗ tạm thời: Do thanh khoản tập trung nên ảnh hưởng của biến động giá sẽ tăng lên gấp nhiều lần. Nếu thị trường di chuyển theo hướng bất lợi cho bạn, bạn có thể gặp lỗ tạm thời nhanh hơn so với khi ở trong bể truyền thống.Độ phức tạp: Bể AMM tiêu chuẩn dễ quản lý; bạn chỉ cần gửi tiền vào và không phải lo lắng gì thêm. CLMM buộc bạn phải phân tích thị trường và lựa chọn chiến lược phù hợp. Một số người còn dùng các chiến thuật theo lý thuyết trò chơi để tối ưu vị thế, thường xuyên cập nhật vị thế theo biến động thị trường.
Tổng kết
Market Maker thanh khoản tập trung đã giúp thị trường DeFi trở nên sâu hơn và hiệu quả hơn. CLMM cho phép nhà giao dịch có được giá tốt hơn và nhà cung cấp thanh khoản kiếm được lợi nhuận cao hơn từ tài sản. Tuy nhiên, CLMM biến việc cung cấp thanh khoản từ dòng thu nhập thụ động thành chiến lược đầu tư chủ động. Nếu bạn mới làm quen với lĩnh vực DeFi, hãy bắt đầu với số vốn nhỏ hoặc dùng AMM tiêu chuẩn đến khi hiểu rõ về khái niệm vùng giá và bước giá của CLMM.
Đọc thêm
[AMM (Market Maker tự động) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-an-automated-market-maker-amm)[Giải thích lỗ tạm thời](https://www.binance.com/en/academy/articles/impermanent-loss-explained)[Bể thanh khoản trong DeFi là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi)
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Open interest là gì?Những điểm chính cần ghi nhớ Open interest (OI) là tổng số lượng hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn đang hoạt động mà chưa được đóng hoặc tất toán.Open interest cho biết có bao nhiêu nhà giao dịch có vị thế đang mở vẫn còn hiệu lực.Khi open interest tăng, điều này thường cho thấy có dòng tiền mới chảy vào thị trường. Khi open interest giảm, điều này cho thấy dòng tiền đang rút khỏi thị trường.Open interest giúp chúng ta hiểu được mức độ quan tâm và mức độ hoạt động của một cặp giao dịch (hợp đồng), nhưng không trực tiếp cho biết giá sẽ biến động như thế nào.Open interest khác khối lượng giao dịch, vốn tính toàn bộ hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian. Open interest chỉ tính những hợp đồng còn mở. Giới thiệu Nếu bạn giao dịch hợp đồng tương lai hoặc [hợp đồng quyền chọn](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-options-trading), có lẽ bạn đã nghe tới khái niệm open interest. Đây là một chỉ số thể hiện số lượng hợp đồng hiện đang hoạt động và chưa thanh lý trên thị trường. Điều này giúp nhà giao dịch nhận biết mức độ quan tâm đến hợp đồng đó cũng như tính [thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/liquidity-explained) (tức là dễ giao dịch) của nó. Bài viết này sẽ giải thích open interest là gì, cơ chế hoạt động, lý do tại sao open interest quan trọng và so sánh với những thuật ngữ liên quan khác như khối lượng giao dịch. Open interest là gì? Open interest là tổng số hợp đồng tương lai hoặc hợp đồng quyền chọn vẫn còn hiệu lực và chưa được đóng qua giao dịch đối ứng, chưa được thực hiện hoặc hết hạn. Open interest đại diện cho số lượng vị thế còn mở trên thị trường. Nói một cách đơn giản, nếu bạn mua một hợp đồng tương lai và có người bán cùng hợp đồng đó ở vị thế đối ứng, open interest sẽ tăng lên vì có thêm một vị thế mới đang hoạt động. Nếu một nhà giao dịch bán hợp đồng và người khác mua hợp đồng đó nhưng người mua lại đang đóng một vị thế hiện có thì open interest không thay đổi. Ví dụ: giả sử không có hợp đồng nào đang mở và một nhà giao dịch mua 10 hợp đồng mới thì open interest sẽ tăng lên 10. Sau đó, nếu 5 hợp đồng được đóng và 10 hợp đồng khác được mở thì open interest sẽ tăng thêm 5 lên tổng cộng là 15. Open interest thay đổi như thế nào? Open interest thay đổi theo từng ngày giao dịch, dựa trên số lượng vị thế mà nhà giao dịch mở hoặc đóng: Open interest tăng khi có nhiều hợp đồng mới được tạo ra hơn hợp đồng bị đóng. Điều này thường cho thấy có thêm nhà đầu tư tham gia thị trường hoặc nhà giao dịch đang gia tăng vị thế.Open interest giảm khi có nhiều hợp đồng bị đóng hoặc tất toán hơn số hợp đồng mới được. Điều này thể hiện nhà đầu tư đang rút khỏi thị trường hoặc giảm mức độ tiếp xúc.Open interest không thay đổi khi hợp đồng chỉ được chuyển từ nhà giao dịch này sang nhà giao dịch khác mà không có vị thế mới được mở hoặc đóng. Những thay đổi trong open interest giúp nhà giao dịch hiểu được dòng tiền và [tâm lý thị trường](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-crypto-market-sentiment). So sánh open interest với khối lượng giao dịch Open interest và [khối lượng giao dịch](https://www.binance.com/en/academy/glossary/volume) thường bị nhầm lẫn dù mang ý nghĩa khác nhau: Khối lượng giao dịch là tổng số hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định, dù là hợp đồng mới hay đóng vị thế. Nó thể hiện mức độ sôi động của thị trường.Open interest là số lượng hợp đồng vẫn đang hoạt động và mở tại một thời điểm nhất định. Nó phản ánh số lượng vị thế còn tồn tại. Ví dụ: nếu một nhà giao dịch bán 10 hợp đồng cho một nhà giao dịch khác vừa mua thì khối lượng giao dịch tăng 10, nhưng open interest không đổi vì vị thế chỉ chuyển từ người này sang người khác. Tại sao open interest lại quan trọng? Open interest hữu ích vì cung cấp thông tin về mức độ thanh khoản của thị trường, tức là khả năng mua hoặc bán mà không ảnh hưởng lớn đến giá. Open interest càng cao thường cho thấy có nhiều người tham gia hơn và thanh khoản tốt hơn. Nó cũng phần nào tiết lộ tâm lý thị trường. Nếu open interest tăng cùng giá thì điều này có thể cho thấy xu hướng tăng giá được hỗ trợ bởi dòng tiền mới. Nếu open interest tăng nhưng giá giảm thì điều này có thể cho thấy áp lực bán đang tăng lên. Tuy nhiên, tự bản thân open interest không cho bạn biết giá sẽ lên hay xuống. Tốt nhất là bạn nên sử dụng kết hợp open interest với các tín hiệu và công cụ phân tích khác để giảm rủi ro. Kết luận Trong giao dịch hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn, open interest là chỉ số quan trọng thể hiện số lượng hợp đồng còn hiệu lực và đang hoạt động. Theo dõi open interest sẽ giúp nhà giao dịch hiểu được mức độ quan tâm và thanh khoản của hợp đồng. Dù không trực tiếp dự báo hướng đi của giá nhưng thay đổi về open interest có thể cho thấy dòng tiền mới đang vào thị trường hay nhà đầu tư đang rút khỏi thị trường. Kết hợp thông tin này với các công cụ khác sẽ giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch tốt hơn. Đọc thêm [Giao dịch quyền chọn là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-options-trading)[Funding rate là gì trên thị trường tiền mã hóa?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-funding-rates-in-crypto-markets)[Giao dịch basis là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-basis-trading-and-how-does-it-work)[Tâm lý thị trường tiền mã hóa là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-crypto-market-sentiment)[Thanh khoản là gì và tại sao lại quan trọng?](https://www.binance.com/en/academy/articles/liquidity-explained) Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Open interest là gì?

Những điểm chính cần ghi nhớ
Open interest (OI) là tổng số lượng hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn đang hoạt động mà chưa được đóng hoặc tất toán.Open interest cho biết có bao nhiêu nhà giao dịch có vị thế đang mở vẫn còn hiệu lực.Khi open interest tăng, điều này thường cho thấy có dòng tiền mới chảy vào thị trường. Khi open interest giảm, điều này cho thấy dòng tiền đang rút khỏi thị trường.Open interest giúp chúng ta hiểu được mức độ quan tâm và mức độ hoạt động của một cặp giao dịch (hợp đồng), nhưng không trực tiếp cho biết giá sẽ biến động như thế nào.Open interest khác khối lượng giao dịch, vốn tính toàn bộ hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian. Open interest chỉ tính những hợp đồng còn mở.



Giới thiệu
Nếu bạn giao dịch hợp đồng tương lai hoặc [hợp đồng quyền chọn](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-options-trading), có lẽ bạn đã nghe tới khái niệm open interest. Đây là một chỉ số thể hiện số lượng hợp đồng hiện đang hoạt động và chưa thanh lý trên thị trường. Điều này giúp nhà giao dịch nhận biết mức độ quan tâm đến hợp đồng đó cũng như tính [thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/liquidity-explained) (tức là dễ giao dịch) của nó.
Bài viết này sẽ giải thích open interest là gì, cơ chế hoạt động, lý do tại sao open interest quan trọng và so sánh với những thuật ngữ liên quan khác như khối lượng giao dịch.
Open interest là gì?
Open interest là tổng số hợp đồng tương lai hoặc hợp đồng quyền chọn vẫn còn hiệu lực và chưa được đóng qua giao dịch đối ứng, chưa được thực hiện hoặc hết hạn. Open interest đại diện cho số lượng vị thế còn mở trên thị trường.
Nói một cách đơn giản, nếu bạn mua một hợp đồng tương lai và có người bán cùng hợp đồng đó ở vị thế đối ứng, open interest sẽ tăng lên vì có thêm một vị thế mới đang hoạt động. Nếu một nhà giao dịch bán hợp đồng và người khác mua hợp đồng đó nhưng người mua lại đang đóng một vị thế hiện có thì open interest không thay đổi.
Ví dụ: giả sử không có hợp đồng nào đang mở và một nhà giao dịch mua 10 hợp đồng mới thì open interest sẽ tăng lên 10. Sau đó, nếu 5 hợp đồng được đóng và 10 hợp đồng khác được mở thì open interest sẽ tăng thêm 5 lên tổng cộng là 15.
Open interest thay đổi như thế nào?
Open interest thay đổi theo từng ngày giao dịch, dựa trên số lượng vị thế mà nhà giao dịch mở hoặc đóng:
Open interest tăng khi có nhiều hợp đồng mới được tạo ra hơn hợp đồng bị đóng. Điều này thường cho thấy có thêm nhà đầu tư tham gia thị trường hoặc nhà giao dịch đang gia tăng vị thế.Open interest giảm khi có nhiều hợp đồng bị đóng hoặc tất toán hơn số hợp đồng mới được. Điều này thể hiện nhà đầu tư đang rút khỏi thị trường hoặc giảm mức độ tiếp xúc.Open interest không thay đổi khi hợp đồng chỉ được chuyển từ nhà giao dịch này sang nhà giao dịch khác mà không có vị thế mới được mở hoặc đóng.
Những thay đổi trong open interest giúp nhà giao dịch hiểu được dòng tiền và [tâm lý thị trường](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-crypto-market-sentiment).
So sánh open interest với khối lượng giao dịch
Open interest và [khối lượng giao dịch](https://www.binance.com/en/academy/glossary/volume) thường bị nhầm lẫn dù mang ý nghĩa khác nhau:
Khối lượng giao dịch là tổng số hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định, dù là hợp đồng mới hay đóng vị thế. Nó thể hiện mức độ sôi động của thị trường.Open interest là số lượng hợp đồng vẫn đang hoạt động và mở tại một thời điểm nhất định. Nó phản ánh số lượng vị thế còn tồn tại.
Ví dụ: nếu một nhà giao dịch bán 10 hợp đồng cho một nhà giao dịch khác vừa mua thì khối lượng giao dịch tăng 10, nhưng open interest không đổi vì vị thế chỉ chuyển từ người này sang người khác.
Tại sao open interest lại quan trọng?
Open interest hữu ích vì cung cấp thông tin về mức độ thanh khoản của thị trường, tức là khả năng mua hoặc bán mà không ảnh hưởng lớn đến giá. Open interest càng cao thường cho thấy có nhiều người tham gia hơn và thanh khoản tốt hơn.
Nó cũng phần nào tiết lộ tâm lý thị trường. Nếu open interest tăng cùng giá thì điều này có thể cho thấy xu hướng tăng giá được hỗ trợ bởi dòng tiền mới. Nếu open interest tăng nhưng giá giảm thì điều này có thể cho thấy áp lực bán đang tăng lên.
Tuy nhiên, tự bản thân open interest không cho bạn biết giá sẽ lên hay xuống. Tốt nhất là bạn nên sử dụng kết hợp open interest với các tín hiệu và công cụ phân tích khác để giảm rủi ro.
Kết luận
Trong giao dịch hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn, open interest là chỉ số quan trọng thể hiện số lượng hợp đồng còn hiệu lực và đang hoạt động. Theo dõi open interest sẽ giúp nhà giao dịch hiểu được mức độ quan tâm và thanh khoản của hợp đồng.
Dù không trực tiếp dự báo hướng đi của giá nhưng thay đổi về open interest có thể cho thấy dòng tiền mới đang vào thị trường hay nhà đầu tư đang rút khỏi thị trường. Kết hợp thông tin này với các công cụ khác sẽ giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch tốt hơn.
Đọc thêm
[Giao dịch quyền chọn là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-options-trading)[Funding rate là gì trên thị trường tiền mã hóa?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-funding-rates-in-crypto-markets)[Giao dịch basis là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-basis-trading-and-how-does-it-work)[Tâm lý thị trường tiền mã hóa là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-crypto-market-sentiment)[Thanh khoản là gì và tại sao lại quan trọng?](https://www.binance.com/en/academy/articles/liquidity-explained)
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Momentum (MMT) là gì?Các điểm chính Momentum là trung tâm tài chính phi tập trung (DeFi) được xây dựng trên blockchain Sui, cung cấp giao dịch, staking và quản lý tài sản trong một hệ sinh thái thống nhất duy nhất.Nền tảng có Momentum DEX dành cho giao dịch thanh khoản tập trung, xSUI dành cho liquid staking và MSafe để quản lý ngân quỹ đa chữ ký an toàn.Momentum mở rộng ra ngoài Sui thông qua công nghệ chuỗi chéo của Wormhole, cho phép người dùng truy cập và giao dịch tài sản từ nhiều blockchain. MIRA là token gốc của giao thức. Token được sử dụng để cam kết thông qua mô hình khóa token để giành quyền biểu quyết, quản trị, phần thưởng cộng đồng và đặc quyền truy cập trong hệ sinh thái. Momentum là gì? Momentum là trung tâm tài chính phi tập trung (DeFi) toàn diện được xây dựng trên blockchain Sui. Nền tảng này hoạt động như nền tảng thanh khoản cho hệ sinh thái Sui, cung cấp các công cụ giao dịch, staking và quản lý tài sản trong một môi trường duy nhất.  Trên Momentum, bạn có thể: Giao dịch tài sản gốc Sui và chuỗi chéo trên Momentum DEX, một sàn giao dịch phi tập trung có mức chênh lệch giá và trượt giá thấp hơn.Stake SUI và nhận xSUI, một token thanh khoản kiếm phần thưởng staking trong khi vẫn có thể sử dụng trên các ứng dụng DeFi.Quản lý tiền một cách an toàn với MSafe, ví đa chữ ký cho các hoạt động ngân quỹ và vesting token.Truy cập Momentum Vault chuyên cung cấp các chiến lược được tuyển chọn tự động tạo ra lợi suất dựa trên hoạt động trên chuỗi. Các tính năng chính khác  Momentum DEX Momentum DEX là một [sàn giao dịch phi tập trung](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-decentralized-exchange-dex) được xây dựng trên blockchain [Sui](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-sui-sui) sử dụng mô hình thanh khoản tập trung tương tự như [Uniswap](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-uniswap-and-how-does-it-work) V3. Thiết kế này cho phép [nhà cung cấp thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/glossary/liquidity-provider) phân bổ vốn trong các vùng giá cụ thể, từ đó tăng hiệu quả và giảm [trượt giá](https://www.binance.com/en/academy/glossary/slippage) cho nhà giao dịch. Sàn giao dịch sử dụng Khối giao dịch có thể lập trình (PTB) của Sui để gộp các hành động như swap, thêm thanh khoản và [staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking) vào một giao dịch duy nhất nhằm cải thiện việc thực hiện và giảm chi phí. Thông qua tính năng tích hợp chuỗi chéo với [Wormhole](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-wormhole-w), một giao thức hỗ trợ [tương tác](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-cross-chain-interoperability), Momentum DEX hỗ trợ giao dịch trên nhiều mạng lưới đồng thời cung cấp phí giao dịch thấp và các công cụ quản lý thanh khoản tiên tiến cho cả người dùng cá nhân và tổ chức. xSUI xSUI là token [stake thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-liquid-staking) đại diện cho SUI được stake trong hệ sinh thái Momentum. Khi stake SUI thông qua Momentum, bạn sẽ nhận được xSUI để tiếp tục kiếm phần thưởng staking mà vẫn duy trì thanh khoản đầy đủ. xSUI có thể đem sử dụng trên các ứng dụng [DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) như thị trường cho vay, [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) hoặc làm [tài sản thế chấp](https://www.binance.com/en/academy/glossary/collateral), cho phép bạn kiếm thêm lợi nhuận mà không cần khóa SUI. Cách tiếp cận này giúp giảm rào cản tham gia staking và cho phép mọi người kiếm phần thưởng và duy trì khả năng bảo mật của Sui Network. MSafe MSafe là [ví đa chữ ký](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-multisig-wallet) được thiết kế để quản lý ngân quỹ an toàn và vesting token trên các blockchain dựa trên Move, bao gồm Sui, [Aptos](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-aptos) và [Movement](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-movement-move). Ví cho phép bạn thiết lập các quy tắc phê duyệt tùy chỉnh cho giao dịch, từ đó bổ sung thêm một lớp bảo mật cho việc di chuyển tiền và các hành động quản trị. Các tổ chức có thể sử dụng MSafe để khóa, lên lịch và phát hành token thông qua [hợp đồng thông minh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-smart-contracts) trên chuỗi minh bạch, giúp giảm bớt rủi ro liên quan đến thao tác thủ công hoặc kiểm soát tập trung. Ví cũng kết nối với cửa hàng ứng dụng phi tập trung ([DApp](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-decentralized-applications-dapps)) được tuyển chọn cho phép các nhóm tương tác với các giao thức DeFi một cách an toàn dưới sự ủy quyền đa chữ ký. Lịch ra mắt sản phẩm Momentum đang chuẩn bị ra mắt một số sản phẩm mới trong năm 2026. Trong quý 1 năm 2026, nền tảng có kế hoạch giới thiệu Perpetual DEX, hỗ trợ giao dịch [phái sinh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-decentralized-derivatives-and-how-do-they-work-in-defi) và [hợp đồng tương lai vĩnh cửu](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-perpetual-futures-contracts) trên blockchain Sui. Token Generation Lab (TGL) của Momentum cũng được lên lịch ra mắt trong cùng quý như một nền tảng chuyên biệt cho các dự án lâu năm, cung cấp quan hệ đối tác chiến lược, hỗ trợ thanh khoản và phân phối token minh bạch. Trong quý 2 năm 2026, Momentum X dự kiến sẽ ra mắt như một nền tảng cấp độ tổ chức tích hợp giao dịch và tuân thủ trong một hệ thống duy nhất. Được xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ Sui, sản phẩm này sẽ có khuôn khổ Xác minh danh tính khách hàng ([KYC](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-kyc-know-your-customer)) và Chống rửa tiền ([AML](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-anti-money-laundering-aml)) toàn cầu cho phép người dùng đã xác minh truy cập vào tài sản được token hóa và thị trường thông qua một nền tảng an toàn và thống nhất. Token MMT [MMT](https://www.binance.com/en/price/momentum-token) là token gốc của giao thức Momentum, có sẵn trên mạng lưới Sui. Token được sử dụng trong hệ sinh thái của Momentum cho nhiều mục đích như: Cơ chế cam kết: MMT sử dụng mô hình khóa token để giành quyền biểu quyết. Khi cam kết MMT, bạn sẽ nhận được veMMT, trao cho bạn quyền quản trị dựa trên số lượng token đã cam kết và thời gian khóa. Quản trị: Người nắm giữ veMMT có thể bỏ phiếu cho các đề xuất, cập nhật thông số, lịch phát hành token và các quyết định quản trị khác định hình phương hướng phát triển của hệ sinh thái.Phần thưởng cộng đồng: MMT được phân bổ để khuyến khích việc tham gia mạng lưới, thưởng cho những người dùng giao dịch, cung cấp thanh khoản, bỏ phiếu hoặc đóng góp vào sự phát triển của hệ sinh thái.Đặc quyền: Bằng cách nắm giữ veMMT, bạn sẽ được hưởng một số lợi ích trong hệ sinh thái như tham gia sớm các vault lợi suất mới, được ưu tiên phân bổ token trong Token Generation Lab và được sử dụng trước các sản phẩm và tính năng sắp ra mắt. Momentum (MMT) trong chương trình Binance HODLer Airdrops Vào ngày 03/11/2025, Binance đã [công bố](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/105591654043469c97c4d545cbed182e) MMT là dự án thứ 56 trong chương trình Binance HODLer Airdrop. Những người dùng đã đăng ký BNB vào sản phẩm Simple Earn và/hoặc Sinh lợi trên chuỗi từ ngày 17/11 đến ngày 19/11 sẽ được airdrop token MMT. Tổng cộng 7,5 triệu token MMT đã được phân bổ cho chương trình, chiếm 0,75% tổng nguồn cung token. MMT đã được niêm yết bằng [Thẻ hạt giống](https://academy.binance.com/en/glossary/seed-tag), cho phép người dùng giao dịch với các cặp USDT, USDC, BNB và TRY. Tổng kết Momentum là một trung tâm DeFi trên blockchain Sui kết hợp giao dịch, staking và quản lý tài sản dưới một khuôn khổ thống nhất. Thông qua các sản phẩm như Momentum DEX, xSUI và MSafe, nền tảng cung cấp cơ sở hạ tầng cho thanh khoản, quản trị và tạo lợi suất trên các mạng lưới chạy trên Move. Với nhiều sản phẩm mới được lên kế hoạch ra mắt trong năm 2026, Momentum có thể tiếp tục hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng của hệ sinh thái Sui. Đọc thêm: [Công cụ tổng hợp DeFi là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-defi-aggregators-and-how-do-they-work)[Cách Phân Tích Các Dự Án DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/how-to-analyze-defi-projects)[Uniswap V4 là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-uniswap-v4) Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Momentum (MMT) là gì?

Các điểm chính
Momentum là trung tâm tài chính phi tập trung (DeFi) được xây dựng trên blockchain Sui, cung cấp giao dịch, staking và quản lý tài sản trong một hệ sinh thái thống nhất duy nhất.Nền tảng có Momentum DEX dành cho giao dịch thanh khoản tập trung, xSUI dành cho liquid staking và MSafe để quản lý ngân quỹ đa chữ ký an toàn.Momentum mở rộng ra ngoài Sui thông qua công nghệ chuỗi chéo của Wormhole, cho phép người dùng truy cập và giao dịch tài sản từ nhiều blockchain.
MIRA là token gốc của giao thức. Token được sử dụng để cam kết thông qua mô hình khóa token để giành quyền biểu quyết, quản trị, phần thưởng cộng đồng và đặc quyền truy cập trong hệ sinh thái.

Momentum là gì?
Momentum là trung tâm tài chính phi tập trung (DeFi) toàn diện được xây dựng trên blockchain Sui. Nền tảng này hoạt động như nền tảng thanh khoản cho hệ sinh thái Sui, cung cấp các công cụ giao dịch, staking và quản lý tài sản trong một môi trường duy nhất. 
Trên Momentum, bạn có thể:
Giao dịch tài sản gốc Sui và chuỗi chéo trên Momentum DEX, một sàn giao dịch phi tập trung có mức chênh lệch giá và trượt giá thấp hơn.Stake SUI và nhận xSUI, một token thanh khoản kiếm phần thưởng staking trong khi vẫn có thể sử dụng trên các ứng dụng DeFi.Quản lý tiền một cách an toàn với MSafe, ví đa chữ ký cho các hoạt động ngân quỹ và vesting token.Truy cập Momentum Vault chuyên cung cấp các chiến lược được tuyển chọn tự động tạo ra lợi suất dựa trên hoạt động trên chuỗi.
Các tính năng chính khác 
Momentum DEX
Momentum DEX là một [sàn giao dịch phi tập trung](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-decentralized-exchange-dex) được xây dựng trên blockchain [Sui](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-sui-sui) sử dụng mô hình thanh khoản tập trung tương tự như [Uniswap](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-uniswap-and-how-does-it-work) V3. Thiết kế này cho phép [nhà cung cấp thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/glossary/liquidity-provider) phân bổ vốn trong các vùng giá cụ thể, từ đó tăng hiệu quả và giảm [trượt giá](https://www.binance.com/en/academy/glossary/slippage) cho nhà giao dịch.
Sàn giao dịch sử dụng Khối giao dịch có thể lập trình (PTB) của Sui để gộp các hành động như swap, thêm thanh khoản và [staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking) vào một giao dịch duy nhất nhằm cải thiện việc thực hiện và giảm chi phí. Thông qua tính năng tích hợp chuỗi chéo với [Wormhole](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-wormhole-w), một giao thức hỗ trợ [tương tác](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-cross-chain-interoperability), Momentum DEX hỗ trợ giao dịch trên nhiều mạng lưới đồng thời cung cấp phí giao dịch thấp và các công cụ quản lý thanh khoản tiên tiến cho cả người dùng cá nhân và tổ chức.
xSUI
xSUI là token [stake thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-liquid-staking) đại diện cho SUI được stake trong hệ sinh thái Momentum. Khi stake SUI thông qua Momentum, bạn sẽ nhận được xSUI để tiếp tục kiếm phần thưởng staking mà vẫn duy trì thanh khoản đầy đủ.
xSUI có thể đem sử dụng trên các ứng dụng [DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) như thị trường cho vay, [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) hoặc làm [tài sản thế chấp](https://www.binance.com/en/academy/glossary/collateral), cho phép bạn kiếm thêm lợi nhuận mà không cần khóa SUI. Cách tiếp cận này giúp giảm rào cản tham gia staking và cho phép mọi người kiếm phần thưởng và duy trì khả năng bảo mật của Sui Network.
MSafe
MSafe là [ví đa chữ ký](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-multisig-wallet) được thiết kế để quản lý ngân quỹ an toàn và vesting token trên các blockchain dựa trên Move, bao gồm Sui, [Aptos](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-aptos) và [Movement](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-movement-move). Ví cho phép bạn thiết lập các quy tắc phê duyệt tùy chỉnh cho giao dịch, từ đó bổ sung thêm một lớp bảo mật cho việc di chuyển tiền và các hành động quản trị.
Các tổ chức có thể sử dụng MSafe để khóa, lên lịch và phát hành token thông qua [hợp đồng thông minh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-smart-contracts) trên chuỗi minh bạch, giúp giảm bớt rủi ro liên quan đến thao tác thủ công hoặc kiểm soát tập trung. Ví cũng kết nối với cửa hàng ứng dụng phi tập trung ([DApp](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-decentralized-applications-dapps)) được tuyển chọn cho phép các nhóm tương tác với các giao thức DeFi một cách an toàn dưới sự ủy quyền đa chữ ký.
Lịch ra mắt sản phẩm
Momentum đang chuẩn bị ra mắt một số sản phẩm mới trong năm 2026. Trong quý 1 năm 2026, nền tảng có kế hoạch giới thiệu Perpetual DEX, hỗ trợ giao dịch [phái sinh](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-decentralized-derivatives-and-how-do-they-work-in-defi) và [hợp đồng tương lai vĩnh cửu](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-perpetual-futures-contracts) trên blockchain Sui. Token Generation Lab (TGL) của Momentum cũng được lên lịch ra mắt trong cùng quý như một nền tảng chuyên biệt cho các dự án lâu năm, cung cấp quan hệ đối tác chiến lược, hỗ trợ thanh khoản và phân phối token minh bạch.
Trong quý 2 năm 2026, Momentum X dự kiến sẽ ra mắt như một nền tảng cấp độ tổ chức tích hợp giao dịch và tuân thủ trong một hệ thống duy nhất. Được xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ Sui, sản phẩm này sẽ có khuôn khổ Xác minh danh tính khách hàng ([KYC](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-kyc-know-your-customer)) và Chống rửa tiền ([AML](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-anti-money-laundering-aml)) toàn cầu cho phép người dùng đã xác minh truy cập vào tài sản được token hóa và thị trường thông qua một nền tảng an toàn và thống nhất.
Token MMT
[MMT](https://www.binance.com/en/price/momentum-token) là token gốc của giao thức Momentum, có sẵn trên mạng lưới Sui. Token được sử dụng trong hệ sinh thái của Momentum cho nhiều mục đích như:
Cơ chế cam kết: MMT sử dụng mô hình khóa token để giành quyền biểu quyết. Khi cam kết MMT, bạn sẽ nhận được veMMT, trao cho bạn quyền quản trị dựa trên số lượng token đã cam kết và thời gian khóa. Quản trị: Người nắm giữ veMMT có thể bỏ phiếu cho các đề xuất, cập nhật thông số, lịch phát hành token và các quyết định quản trị khác định hình phương hướng phát triển của hệ sinh thái.Phần thưởng cộng đồng: MMT được phân bổ để khuyến khích việc tham gia mạng lưới, thưởng cho những người dùng giao dịch, cung cấp thanh khoản, bỏ phiếu hoặc đóng góp vào sự phát triển của hệ sinh thái.Đặc quyền: Bằng cách nắm giữ veMMT, bạn sẽ được hưởng một số lợi ích trong hệ sinh thái như tham gia sớm các vault lợi suất mới, được ưu tiên phân bổ token trong Token Generation Lab và được sử dụng trước các sản phẩm và tính năng sắp ra mắt.
Momentum (MMT) trong chương trình Binance HODLer Airdrops
Vào ngày 03/11/2025, Binance đã [công bố](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/105591654043469c97c4d545cbed182e) MMT là dự án thứ 56 trong chương trình Binance HODLer Airdrop. Những người dùng đã đăng ký BNB vào sản phẩm Simple Earn và/hoặc Sinh lợi trên chuỗi từ ngày 17/11 đến ngày 19/11 sẽ được airdrop token MMT. Tổng cộng 7,5 triệu token MMT đã được phân bổ cho chương trình, chiếm 0,75% tổng nguồn cung token.
MMT đã được niêm yết bằng [Thẻ hạt giống](https://academy.binance.com/en/glossary/seed-tag), cho phép người dùng giao dịch với các cặp USDT, USDC, BNB và TRY.
Tổng kết
Momentum là một trung tâm DeFi trên blockchain Sui kết hợp giao dịch, staking và quản lý tài sản dưới một khuôn khổ thống nhất. Thông qua các sản phẩm như Momentum DEX, xSUI và MSafe, nền tảng cung cấp cơ sở hạ tầng cho thanh khoản, quản trị và tạo lợi suất trên các mạng lưới chạy trên Move. Với nhiều sản phẩm mới được lên kế hoạch ra mắt trong năm 2026, Momentum có thể tiếp tục hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng của hệ sinh thái Sui.
Đọc thêm:
[Công cụ tổng hợp DeFi là gì và hoạt động như thế nào?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-defi-aggregators-and-how-do-they-work)[Cách Phân Tích Các Dự Án DeFi](https://www.binance.com/en/academy/articles/how-to-analyze-defi-projects)[Uniswap V4 là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-uniswap-v4)
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Kite (KITE) là gì?Các điểm chính Kite đang phát triển một nền tảng blockchain cho thanh toán bằng tác nhân, cho phép tác nhân AI tự động giao dịch với danh tính có thể xác minh và mô hình quản trị có thể lập trình.Blockchain Kite là mạng lưới Lớp 1 tương thích với EVM được thiết kế để hỗ trợ giao dịch theo thời gian thực và sự phối hợp giữa các tác nhân AI.Nền tảng này có hệ thống danh tính gồm 3 lớp tách biệt người dùng, tác nhân và phiên để tăng cường khả năng bảo mật cũng như kiểm soát.KITE là token gốc của mạng lưới. Tiện ích của token được triển khai theo 2 giai đoạn, bắt đầu với việc tham gia hệ sinh thái và khuyến khích, sau đó bổ sung các chức năng staking, quản trị và liên quan đến phí. Kite là gì? Kite là blockchain Lớp 1 tương thích với EVM được thiết kế để hỗ trợ thanh toán bằng tác nhân, cho phép bạn tạo và quản lý tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI) tự động. Nền tảng cung cấp một môi trường an toàn và có thể xác minh, tại đó tác nhân có thể có danh tính riêng biệt, xử lý thanh toán và hoạt động theo các quy tắc có thể lập trình do người dùng quy định. Tác nhân AI [Tác nhân AI](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-ai-agents) là các chương trình tự động có thể thực hiện tác vụ, đưa ra quyết định và quản lý các tương tác kỹ thuật số thay bạn. Mặc dù hầu hết các tác nhân hiện nay có thể tạo nội dung hoặc phân tích dữ liệu nhưng chúng thường dựa vào các nền tảng tập trung và có thể thiếu phương tiện để xử lý giao dịch tài chính một cách độc lập. Kite đang phát triển cơ sở hạ tầng cung cấp cho tác nhân AI danh tính có thể xác minh, kiểm soát quyền và các quy tắc có thể lập trình quy định cách chúng hoạt động. Với hệ thống thanh toán kênh trang thái, Kite hướng tới mục tiêu cho phép tác nhân AI gửi và nhận các khoản thanh toán có giá trị nhỏ theo thời gian thực với chi phí thấp một cách an toàn trên toàn mạng lưới. Blockchain Kite Blockchain Kite sử dụng cơ chế đồng thuận Bằng chứng stake ([PoS](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-stake-explained)) để hỗ trợ giao dịch theo thời gian thực với chi phí thấp. Mạng lưới hoạt động như lớp điều phối cho các tác nhân AI tự động, cho phép thanh toán nhanh chóng, phân bổ dữ liệu an toàn và theo dõi uy tín [trên chuỗi](https://www.binance.com/en/academy/glossary/on-chain). Kite có hệ sinh thái dạng mô-đun gọi là Module, nơi người dùng có thể truy cập hoặc lưu trữ các dịch vụ AI, bao gồm tập dữ liệu, mô hình và công cụ tính toán. Mỗi mô-đun kết nối với [blockchain](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-blockchain-and-how-does-it-work) chính để thanh toán và quản trị, tạo thành một thị trường mở nơi nhà phát triển có thể xuất bản, triển khai và kiếm tiền từ công việc của họ.  Mô-đun hoạt động như những cộng đồng bán độc lập, tập trung vào các trường hợp sử dụng cụ thể như xử lý dữ liệu quy mô lớn, tính toán bảo đảm quyền riêng tư hoặc huấn luyện mô hình AI. Chủ sở hữu mô-đun giám sát thành viên, mời người đóng góp và quản lý việc phân bổ phần thưởng. Người tham gia có thể kiếm token gốc của mạng lưới là KITE tùy vào mức độ tham gia trong hệ sinh thái. Những người đóng góp xây dựng hoặc cung cấp dịch vụ AI được thưởng khi người khác sử dụng tài sản của họ. Chủ sở hữu mô-đun nhận được khoản thu nhập gắn liền với hoạt động trên chuỗi trong các mô-đun của họ còn validator kiếm được phần thưởng [staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking) để duy trì bảo mật mạng lưới. Kiến trúc Kite sử dụng kiến trúc danh tính gồm 3 lớp xác định cách người dùng, tác nhân và phiên tương tác trong mạng lưới. Người dùng: Người dùng là chủ sở hữu chính và nguồn tin cậy. Họ quản lý ví chính, thiết lập chính sách chung và quyết định những việc mà tác nhân AI của họ có thể làm. Tất cả quyền và giới hạn chi tiêu đều xuất phát từ thẩm quyền của người dùng. Tác nhân: Mỗi tác nhân nhận được [địa chỉ](https://www.binance.com/en/academy/glossary/address) ví riêng, được tạo từ khóa chính của người dùng bằng tiêu chuẩn BIP-32, một giao thức cho phép tạo nhiều [ví](https://www.binance.com/en/academy/articles/crypto-wallet-types-explained) liên kết một cách an toàn từ một khóa gốc duy nhất. Điều này cho phép người dùng ủy quyền kiểm soát một cách an toàn mà không phải chia sẻ [khóa riêng tư](https://www.binance.com/en/academy/glossary/private-key).Phiên: Phiên là danh tính tạm thời cho các hành động ngắn hạn, chẳng hạn như một khoản thanh toán hoặc lệnh gọi [API](https://www.binance.com/en/academy/glossary/application-programming-interface). Khóa phiên được tạo ngẫu nhiên và hết hạn sau mỗi lần sử dụng, do đó giảm bớt rủi ro trong trường hợp bị xâm phạm. Nếu khóa phiên bị xâm phạm thì nó chỉ ảnh hưởng đến một tương tác. Nếu khóa của tác nhân bị lộ thì hành động của tác nhân vẫn bị hạn chế bởi các quy tắc mà người dùng đã định trước. Thiết kế nhiều lớp này mang lại khả năng bảo vệ nhiều cấp, trong khi mỗi tương tác cũng đóng góp vào hệ thống uy tín chung nhằm củng cố niềm tin trên toàn mạng lưới. Phương thức thanh toán Kite giới thiệu hệ thống thanh toán được thiết kế cho tác nhân AI, sử dụng kênh trạng thái để hỗ trợ giao dịch nhanh chóng và hiệu quả. Thay vì phải thông qua nhiều trung gian, tác nhân có thể giao dịch trực tiếp thông qua các kênh [ngoài chuỗi](https://www.binance.com/en/academy/glossary/off-chain) an toàn.  Chỉ việc mở và đóng mỗi kênh được ghi lại trên chuỗi còn tất cả các giao dịch khác diễn ra ngay lập tức giữa các bên tham gia. Thiết kế này hỗ trợ [giao dịch với số tiền nhỏ](https://www.binance.com/en/academy/glossary/microtransactions), giúp các tác nhân tự động dễ dàng trao đổi giá trị, thanh toán phí dịch vụ hoặc truy cập dữ liệu theo cách có thể xác minh và mở rộng quy mô. Trường hợp sử dụng Kite có thể hỗ trợ nhiều ứng dụng nhờ cho phép thanh toán tự động và xác thực giao dịch AI, bao gồm: Giao dịch bán lẻ: Tác nhân AI có thể xử lý hoạt động mua sắm trực tuyến cho người tiêu dùng vì Kite cho phép ủy quyền an toàn và xác minh thanh toán thông qua Kite Passport và Kite Payment API.Sản xuất: Nhà sản xuất có thể tự động hóa việc tìm nguồn cung và đơn đặt hàng nhà cung cấp bằng tác nhân AI vì Kite cung cấp bằng chứng ủy quyền và chức năng thanh toán bằng [stablecoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin) để giảm chi phí hối đoái. Quản lý danh mục đầu tư: Tác nhân AI có thể quản lý danh mục đầu tư tự động vì Kite bổ sung các biện pháp kiểm soát rủi ro có thể lập trình và các rào cản bảo vệ để giao dịch an toàn hơn và minh bạch hơn.Dịch vụ kỹ thuật số: Tác nhân AI có thể thanh toán trực tiếp chi phí sử dụng API, dữ liệu và công cụ, sử dụng Kite Passport và blockchain [Lớp 1](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-layer-1-in-blockchain) cho giao dịch stablecoin. Token KITE KITE là token gốc của giao thức Kite, với [nguồn cung tối đa](https://academy.binance.com/en/glossary/maximum-supply) là 10 tỷ token. Các tính năng của token sẽ được giới thiệu theo 2 giai đoạn để khuyến khích người dùng tham gia sớm và phát triển hệ sinh thái về lâu dài, theo đó giai đoạn thứ hai ra mắt cùng với [mainnet](https://www.binance.com/en/academy/glossary/mainnet). Giai đoạn 1 Thanh khoản: Chủ sở hữu mô-đun phải khóa KITE trong [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) được ghép với token mô-đun của họ để kích hoạt và duy trì mô-đun.Quyền truy cập hệ sinh thái: Nhà phát triển và nhà cung cấp dịch vụ AI cần giữ KITE để tham gia vào hệ sinh thái.Khuyến khích: Một phần KITE được phân bổ cho những người dùng và doanh nghiệp đóng góp giá trị cho mạng lưới Giai đoạn 2 Hoa hồng dịch vụ AI: Giao thức chuyển đổi một khoản phí nhỏ từ các giao dịch dịch vụ AI thành KITE, sau đó phân phối lại cho các mô-đun và blockchain Kite Lớp 1.Stake: Người dùng có thể stake token KITE để giúp bảo mật mạng lưới và kiếm phần thưởng. Chủ sở hữu mô-đun, validator và người ủy quyền điều chỉnh phần thưởng khuyến khích của họ bằng cách stake trên mô-đun cụ thể mà họ hỗ trợ.Quản trị: Người nắm giữ KITE có thể tham gia quản trị bằng cách bỏ phiếu cho các đề xuất liên quan đến việc nâng cấp giao thức, chương trình thưởng khuyến khích và tiêu chuẩn hiệu suất. Kite (KITE) trên Binance Launchpool Vào ngày 31/10/2025, Binance [công bố](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/48da65d095eb44e093d856948552c402) KITE là dự án thứ 71 trên Binance Launchpool. Những người dùng đã khóa BNB, FDUSD và USDC trong khoảng thời gian farming sẽ nhận được phần thưởng KITE. Tổng cộng 150 triệu token KITE đã được phân bổ cho chương trình, chiếm 1,5% tổng nguồn cung token. Sau khoảng thời gian farming, KITE sẽ được niêm yết để giao dịch trên Binance với [Thẻ hạt giống](https://academy.binance.com/en/glossary/seed-tag), cho phép người dùng giao dịch với các cặp USDT, USDC, BNB và TRY. Tổng kết Kite là blockchain Lớp 1 hỗ trợ việc tích hợp tác nhân AI vào nền kinh tế số. Với các tính năng như danh tính có thể xác minh, quản trị có thể lập trình và thanh toán theo thời gian thực, nền tảng này cho phép các tác nhân này hoạt động an toàn và minh bạch. Thiết kế dạng mô-đun của Kite kết nối người dùng, nhà phát triển và validator, tạo ra một khung làm việc mở tại đó tác nhân AI có thể giao dịch và hợp tác trong môi trường trên chuỗi.  Đọc thêm: [So Sánh Giải Pháp Mở Rộng Quy mô Blockchain Layer 1 Và Layer 2](https://www.binance.com/en/academy/articles/blockchain-layer-1-vs-layer-2-scaling-solutions)[Top 6 đồng tiền mã hóa trí tuệ nhân tạo (AI)](https://www.binance.com/en/academy/articles/top-artificial-intelligence-ai-cryptocurrencies)[Appchain (blockchain dành riêng cho ứng dụng) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-appchains-application-specific-blockchains) Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Kite (KITE) là gì?

Các điểm chính
Kite đang phát triển một nền tảng blockchain cho thanh toán bằng tác nhân, cho phép tác nhân AI tự động giao dịch với danh tính có thể xác minh và mô hình quản trị có thể lập trình.Blockchain Kite là mạng lưới Lớp 1 tương thích với EVM được thiết kế để hỗ trợ giao dịch theo thời gian thực và sự phối hợp giữa các tác nhân AI.Nền tảng này có hệ thống danh tính gồm 3 lớp tách biệt người dùng, tác nhân và phiên để tăng cường khả năng bảo mật cũng như kiểm soát.KITE là token gốc của mạng lưới. Tiện ích của token được triển khai theo 2 giai đoạn, bắt đầu với việc tham gia hệ sinh thái và khuyến khích, sau đó bổ sung các chức năng staking, quản trị và liên quan đến phí.

Kite là gì?
Kite là blockchain Lớp 1 tương thích với EVM được thiết kế để hỗ trợ thanh toán bằng tác nhân, cho phép bạn tạo và quản lý tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI) tự động. Nền tảng cung cấp một môi trường an toàn và có thể xác minh, tại đó tác nhân có thể có danh tính riêng biệt, xử lý thanh toán và hoạt động theo các quy tắc có thể lập trình do người dùng quy định.
Tác nhân AI
[Tác nhân AI](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-ai-agents) là các chương trình tự động có thể thực hiện tác vụ, đưa ra quyết định và quản lý các tương tác kỹ thuật số thay bạn. Mặc dù hầu hết các tác nhân hiện nay có thể tạo nội dung hoặc phân tích dữ liệu nhưng chúng thường dựa vào các nền tảng tập trung và có thể thiếu phương tiện để xử lý giao dịch tài chính một cách độc lập.
Kite đang phát triển cơ sở hạ tầng cung cấp cho tác nhân AI danh tính có thể xác minh, kiểm soát quyền và các quy tắc có thể lập trình quy định cách chúng hoạt động. Với hệ thống thanh toán kênh trang thái, Kite hướng tới mục tiêu cho phép tác nhân AI gửi và nhận các khoản thanh toán có giá trị nhỏ theo thời gian thực với chi phí thấp một cách an toàn trên toàn mạng lưới.
Blockchain Kite
Blockchain Kite sử dụng cơ chế đồng thuận Bằng chứng stake ([PoS](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-stake-explained)) để hỗ trợ giao dịch theo thời gian thực với chi phí thấp. Mạng lưới hoạt động như lớp điều phối cho các tác nhân AI tự động, cho phép thanh toán nhanh chóng, phân bổ dữ liệu an toàn và theo dõi uy tín [trên chuỗi](https://www.binance.com/en/academy/glossary/on-chain).
Kite có hệ sinh thái dạng mô-đun gọi là Module, nơi người dùng có thể truy cập hoặc lưu trữ các dịch vụ AI, bao gồm tập dữ liệu, mô hình và công cụ tính toán. Mỗi mô-đun kết nối với [blockchain](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-blockchain-and-how-does-it-work) chính để thanh toán và quản trị, tạo thành một thị trường mở nơi nhà phát triển có thể xuất bản, triển khai và kiếm tiền từ công việc của họ. 
Mô-đun hoạt động như những cộng đồng bán độc lập, tập trung vào các trường hợp sử dụng cụ thể như xử lý dữ liệu quy mô lớn, tính toán bảo đảm quyền riêng tư hoặc huấn luyện mô hình AI. Chủ sở hữu mô-đun giám sát thành viên, mời người đóng góp và quản lý việc phân bổ phần thưởng.
Người tham gia có thể kiếm token gốc của mạng lưới là KITE tùy vào mức độ tham gia trong hệ sinh thái. Những người đóng góp xây dựng hoặc cung cấp dịch vụ AI được thưởng khi người khác sử dụng tài sản của họ. Chủ sở hữu mô-đun nhận được khoản thu nhập gắn liền với hoạt động trên chuỗi trong các mô-đun của họ còn validator kiếm được phần thưởng [staking](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-staking) để duy trì bảo mật mạng lưới.
Kiến trúc
Kite sử dụng kiến trúc danh tính gồm 3 lớp xác định cách người dùng, tác nhân và phiên tương tác trong mạng lưới.
Người dùng: Người dùng là chủ sở hữu chính và nguồn tin cậy. Họ quản lý ví chính, thiết lập chính sách chung và quyết định những việc mà tác nhân AI của họ có thể làm. Tất cả quyền và giới hạn chi tiêu đều xuất phát từ thẩm quyền của người dùng. Tác nhân: Mỗi tác nhân nhận được [địa chỉ](https://www.binance.com/en/academy/glossary/address) ví riêng, được tạo từ khóa chính của người dùng bằng tiêu chuẩn BIP-32, một giao thức cho phép tạo nhiều [ví](https://www.binance.com/en/academy/articles/crypto-wallet-types-explained) liên kết một cách an toàn từ một khóa gốc duy nhất. Điều này cho phép người dùng ủy quyền kiểm soát một cách an toàn mà không phải chia sẻ [khóa riêng tư](https://www.binance.com/en/academy/glossary/private-key).Phiên: Phiên là danh tính tạm thời cho các hành động ngắn hạn, chẳng hạn như một khoản thanh toán hoặc lệnh gọi [API](https://www.binance.com/en/academy/glossary/application-programming-interface). Khóa phiên được tạo ngẫu nhiên và hết hạn sau mỗi lần sử dụng, do đó giảm bớt rủi ro trong trường hợp bị xâm phạm.
Nếu khóa phiên bị xâm phạm thì nó chỉ ảnh hưởng đến một tương tác. Nếu khóa của tác nhân bị lộ thì hành động của tác nhân vẫn bị hạn chế bởi các quy tắc mà người dùng đã định trước. Thiết kế nhiều lớp này mang lại khả năng bảo vệ nhiều cấp, trong khi mỗi tương tác cũng đóng góp vào hệ thống uy tín chung nhằm củng cố niềm tin trên toàn mạng lưới.
Phương thức thanh toán
Kite giới thiệu hệ thống thanh toán được thiết kế cho tác nhân AI, sử dụng kênh trạng thái để hỗ trợ giao dịch nhanh chóng và hiệu quả. Thay vì phải thông qua nhiều trung gian, tác nhân có thể giao dịch trực tiếp thông qua các kênh [ngoài chuỗi](https://www.binance.com/en/academy/glossary/off-chain) an toàn. 
Chỉ việc mở và đóng mỗi kênh được ghi lại trên chuỗi còn tất cả các giao dịch khác diễn ra ngay lập tức giữa các bên tham gia. Thiết kế này hỗ trợ [giao dịch với số tiền nhỏ](https://www.binance.com/en/academy/glossary/microtransactions), giúp các tác nhân tự động dễ dàng trao đổi giá trị, thanh toán phí dịch vụ hoặc truy cập dữ liệu theo cách có thể xác minh và mở rộng quy mô.
Trường hợp sử dụng
Kite có thể hỗ trợ nhiều ứng dụng nhờ cho phép thanh toán tự động và xác thực giao dịch AI, bao gồm:
Giao dịch bán lẻ: Tác nhân AI có thể xử lý hoạt động mua sắm trực tuyến cho người tiêu dùng vì Kite cho phép ủy quyền an toàn và xác minh thanh toán thông qua Kite Passport và Kite Payment API.Sản xuất: Nhà sản xuất có thể tự động hóa việc tìm nguồn cung và đơn đặt hàng nhà cung cấp bằng tác nhân AI vì Kite cung cấp bằng chứng ủy quyền và chức năng thanh toán bằng [stablecoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-stablecoin) để giảm chi phí hối đoái. Quản lý danh mục đầu tư: Tác nhân AI có thể quản lý danh mục đầu tư tự động vì Kite bổ sung các biện pháp kiểm soát rủi ro có thể lập trình và các rào cản bảo vệ để giao dịch an toàn hơn và minh bạch hơn.Dịch vụ kỹ thuật số: Tác nhân AI có thể thanh toán trực tiếp chi phí sử dụng API, dữ liệu và công cụ, sử dụng Kite Passport và blockchain [Lớp 1](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-layer-1-in-blockchain) cho giao dịch stablecoin.
Token KITE
KITE là token gốc của giao thức Kite, với [nguồn cung tối đa](https://academy.binance.com/en/glossary/maximum-supply) là 10 tỷ token. Các tính năng của token sẽ được giới thiệu theo 2 giai đoạn để khuyến khích người dùng tham gia sớm và phát triển hệ sinh thái về lâu dài, theo đó giai đoạn thứ hai ra mắt cùng với [mainnet](https://www.binance.com/en/academy/glossary/mainnet).
Giai đoạn 1
Thanh khoản: Chủ sở hữu mô-đun phải khóa KITE trong [bể thanh khoản](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-liquidity-pools-in-defi) được ghép với token mô-đun của họ để kích hoạt và duy trì mô-đun.Quyền truy cập hệ sinh thái: Nhà phát triển và nhà cung cấp dịch vụ AI cần giữ KITE để tham gia vào hệ sinh thái.Khuyến khích: Một phần KITE được phân bổ cho những người dùng và doanh nghiệp đóng góp giá trị cho mạng lưới
Giai đoạn 2
Hoa hồng dịch vụ AI: Giao thức chuyển đổi một khoản phí nhỏ từ các giao dịch dịch vụ AI thành KITE, sau đó phân phối lại cho các mô-đun và blockchain Kite Lớp 1.Stake: Người dùng có thể stake token KITE để giúp bảo mật mạng lưới và kiếm phần thưởng. Chủ sở hữu mô-đun, validator và người ủy quyền điều chỉnh phần thưởng khuyến khích của họ bằng cách stake trên mô-đun cụ thể mà họ hỗ trợ.Quản trị: Người nắm giữ KITE có thể tham gia quản trị bằng cách bỏ phiếu cho các đề xuất liên quan đến việc nâng cấp giao thức, chương trình thưởng khuyến khích và tiêu chuẩn hiệu suất.
Kite (KITE) trên Binance Launchpool
Vào ngày 31/10/2025, Binance [công bố](https://www.binance.com/en/support/announcement/detail/48da65d095eb44e093d856948552c402) KITE là dự án thứ 71 trên Binance Launchpool. Những người dùng đã khóa BNB, FDUSD và USDC trong khoảng thời gian farming sẽ nhận được phần thưởng KITE. Tổng cộng 150 triệu token KITE đã được phân bổ cho chương trình, chiếm 1,5% tổng nguồn cung token.
Sau khoảng thời gian farming, KITE sẽ được niêm yết để giao dịch trên Binance với [Thẻ hạt giống](https://academy.binance.com/en/glossary/seed-tag), cho phép người dùng giao dịch với các cặp USDT, USDC, BNB và TRY.
Tổng kết
Kite là blockchain Lớp 1 hỗ trợ việc tích hợp tác nhân AI vào nền kinh tế số. Với các tính năng như danh tính có thể xác minh, quản trị có thể lập trình và thanh toán theo thời gian thực, nền tảng này cho phép các tác nhân này hoạt động an toàn và minh bạch. Thiết kế dạng mô-đun của Kite kết nối người dùng, nhà phát triển và validator, tạo ra một khung làm việc mở tại đó tác nhân AI có thể giao dịch và hợp tác trong môi trường trên chuỗi. 
Đọc thêm:
[So Sánh Giải Pháp Mở Rộng Quy mô Blockchain Layer 1 Và Layer 2](https://www.binance.com/en/academy/articles/blockchain-layer-1-vs-layer-2-scaling-solutions)[Top 6 đồng tiền mã hóa trí tuệ nhân tạo (AI)](https://www.binance.com/en/academy/articles/top-artificial-intelligence-ai-cryptocurrencies)[Appchain (blockchain dành riêng cho ứng dụng) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-appchains-application-specific-blockchains)
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Fartcoin (FARTCOIN) là gì?Các điểm chính Fartcoin là một meme coin ra mắt trên blockchain Solana thông qua Pump.fun, một launchpad dành cho memecoin chuyên hỗ trợ tạo và giao dịch token.Ý tưởng về Fartcoin xuất phát từ Truth Terminal, một tác nhân AI được tạo ra bởi Andy Ayrey, khiến nó trở thành một trong những meme coin đầu tiên lấy cảm hứng từ trí tuệ nhân tạo.Giá và mức độ phổ biến của Fartcoin phần lớn phụ thuộc vào sự chú ý của cộng đồng mạng xã hội và đầu cơ hơn là tiện ích thực tế của nó.Giống như hầu hết các meme coin khác, Fartcoin có độ biến động cao và cần tiếp cận thận trọng như một thử nghiệm văn hóa hài hước hơn là một khoản đầu tư truyền thống. Fartcoin là gì? Fartcoin là một meme coin ra mắt vào ngày 18/10/2024 thông qua Pump.fun, một launchpad dành cho meme coin trên mạng lưới Solana. Khác với các đồng tiền mã hóa truyền thống tập trung vào tài chính, quản trị hoặc ứng dụng DeFi, Fartcoin thu hút sự chú ý từ văn hóa Internet. Ý tưởng "ai cũng đánh rắm" đơn giản và gần gũi đã giúp coin này kết nối với đông đảo đối tượng trên mạng.  Ban đầu, dự án mời người dùng gửi những câu chuyện cười hoặc meme về việc đánh rắm để kiếm token, sử dụng sự hài hước như một cách sáng tạo để phân bổ nguồn cung và thu hút cộng đồng trong giai đoạn ra mắt. Với khẩu hiệu "token thả bom chứ không làm hết tiền", Fartcoin làm nổi bật khía cạnh gây cười của tiền mã hoá thông qua tính hài hước và biểu đạt văn hóa mang tính cộng đồng. Nguồn gốc  Khởi đầu, Fartcoin là một ý tưởng được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo ([AI](https://www.binance.com/en/academy/glossary/artificial-intelligence-ai)) chứ không phải là một dự án tiền mã hóa truyền thống. Ý tưởng này được tạo ra bởi một [tác nhân AI](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-ai-agents) tên là Truth Terminal, được phát triển bởi Andy Ayrey phối hợp với một mô hình AI khác là Claude Opus. Trong một cuộc trao đổi trực tuyến, Truth Terminal đã đề xuất tạo ra một loại tiền mã hóa dựa trên meme nhằm thu hút khía cạnh hài hước và thử nghiệm của cộng đồng tiền mã hóa. Ý tưởng này sau đó phát triển thành Fartcoin, được ra mắt thông qua Pump.fun trên blockchain [Solana](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-solana-sol) và sử dụng tiêu chuẩn token [SPL](https://www.binance.com/en/academy/glossary/spl). Ngay từ đầu, Fartcoin được thiết kế như một dự án gây cười dựa trên ý tưởng rằng "ai cũng đánh rắm", kết hợp hài hước, sự tham gia của cộng đồng và văn hóa Internet. Cũng có những tuyên bố rằng các giao dịch Fartcoin bao gồm tiếng xì hơi như một phần của tính năng "phí gas"; tuy nhiên, không có bằng chứng xác thực nào chứng minh điều này. Nguồn cung và phân bổ Fartcoin ra mắt với [nguồn cung token](https://www.binance.com/en/academy/glossary/total-supply) là 1 tỷ token trên blockchain Solana. Khi ra mắt, có khoảng 20,1 triệu token được báo cáo là đã phân bổ cho Truth Terminal. Phần này chủ yếu mang tính biểu tượng, công nhận vai trò của AI trong việc định hình ý tưởng đồng thời đóng vai trò là động thái tiếp thị kết nối token với nguồn gốc AI. Số token còn lại được cung cấp cho công chúng thông qua giao dịch mở và sự tham gia của cộng đồng. Thay vì bán trước hoặc phân bổ riêng, người dùng sớm được khuyến khích gửi những câu chuyện cười hoặc meme liên quan đến rắm để nhận token. Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự tham gia và gắn kết của cộng đồng thay vì các cơ chế huy động vốn truyền thống. Rủi ro và các yếu tố cần cân nhắc Mức độ biến động cao Giống như hầu hết các [meme coin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-meme-coins), Fartcoin có độ biến động cao. Giá của coin có thể bị ảnh hưởng bởi xu hướng trên mạng xã hội, hoạt động của người có sức ảnh hưởng và hoạt động đầu cơ thay vì các yếu tố cơ bản.  Tiện ích hạn chế Fartcoin không có công dụng tài chính hoặc công nghệ rõ ràng. Meme coin này chủ yếu đóng vai trò là một hình thức giải trí trên mạng và biểu đạt văn hóa, nghĩa là giá trị lâu dài của nó phụ thuộc rất nhiều vào sự quan tâm liên tục của cộng đồng. Rủi ro bắt chước Sự phổ biến của Fartcoin đã dẫn đến sự ra đời của các token tương tự hoặc bắt chước. Các coin bắt chước này có thể làm suy yếu tính độc đáo của dự án và gây ra sự nhầm lẫn cho nhà đầu tư. Giống như một số dự án tiền mã hóa lan truyền trên mạng, tình trạng bão hòa trên thị trường có thể nhanh chóng làm giảm mức độ quan tâm và sức hút lâu dài. Tương lai Fartcoin sẽ ra sao? Vào tháng 1 năm 2025, Andy Ayrey, người sáng lập Truth Terminal, đã thực hiện giao dịch bán Fartcoin thông qua hình thức giao dịch qua quầy (OTC) để giúp huy động vốn cho một quỹ chuyên hỗ trợ sự phát triển của dự án AI và tính độc lập lâu dài. Token được bán riêng tư để giảm thiểu tác động đến thị trường, với số tiền thu được dành cho các hoạt động pháp lý, kỹ thuật và vận hành của quỹ. Tương lai của Fartcoin vẫn chưa chắc chắn và sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như sự tham gia của cộng đồng, điều kiện thị trường tổng thể và mức độ quan tâm liên tục đối với dự án Truth Terminal. Giống như hầu hết các meme coin, Fartcoin có tính đầu cơ cao và giá của nó có thể biến động đáng kể tùy vào [tâm lý thị trường](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-crypto-market-sentiment). Tổng kết Fartcoin là một meme coin kết hợp tính hài hước, sự tham gia của cộng đồng và cách kể chuyện lấy cảm hứng từ AI thông qua mối liên kết với Truth Terminal. Ý tưởng gây cười và nguồn gốc lan truyền của Fartcoin đã giúp đồng tiền này trở nên nổi bật trong thế giới meme coin đông đảo, thu hút cả sự tò mò và bàn luận trong cộng đồng tiền mã hóa. Tuy nhiên, giống như hầu hết các meme coin, Fartcoin có tính đầu cơ cao và không thể dự đoán được. Nếu bạn đang nghĩ đến việc tham gia, hãy nhớ [tự mình nghiên cứu](https://academy.binance.com/en/glossary/do-your-own-research) và đừng bao giờ đầu tư nhiều hơn số tiền mà bạn chấp nhận mất. Đọc thêm: [ETF Solana là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-solana-etf)[Top 6 đồng tiền mã hóa trí tuệ nhân tạo (AI)](https://www.binance.com/en/academy/articles/top-artificial-intelligence-ai-cryptocurrencies)[Meme coin Official Trump (TRUMP) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-the-official-trump-meme-coin-trump) Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Fartcoin (FARTCOIN) là gì?

Các điểm chính
Fartcoin là một meme coin ra mắt trên blockchain Solana thông qua Pump.fun, một launchpad dành cho memecoin chuyên hỗ trợ tạo và giao dịch token.Ý tưởng về Fartcoin xuất phát từ Truth Terminal, một tác nhân AI được tạo ra bởi Andy Ayrey, khiến nó trở thành một trong những meme coin đầu tiên lấy cảm hứng từ trí tuệ nhân tạo.Giá và mức độ phổ biến của Fartcoin phần lớn phụ thuộc vào sự chú ý của cộng đồng mạng xã hội và đầu cơ hơn là tiện ích thực tế của nó.Giống như hầu hết các meme coin khác, Fartcoin có độ biến động cao và cần tiếp cận thận trọng như một thử nghiệm văn hóa hài hước hơn là một khoản đầu tư truyền thống.

Fartcoin là gì?
Fartcoin là một meme coin ra mắt vào ngày 18/10/2024 thông qua Pump.fun, một launchpad dành cho meme coin trên mạng lưới Solana. Khác với các đồng tiền mã hóa truyền thống tập trung vào tài chính, quản trị hoặc ứng dụng DeFi, Fartcoin thu hút sự chú ý từ văn hóa Internet. Ý tưởng "ai cũng đánh rắm" đơn giản và gần gũi đã giúp coin này kết nối với đông đảo đối tượng trên mạng. 
Ban đầu, dự án mời người dùng gửi những câu chuyện cười hoặc meme về việc đánh rắm để kiếm token, sử dụng sự hài hước như một cách sáng tạo để phân bổ nguồn cung và thu hút cộng đồng trong giai đoạn ra mắt. Với khẩu hiệu "token thả bom chứ không làm hết tiền", Fartcoin làm nổi bật khía cạnh gây cười của tiền mã hoá thông qua tính hài hước và biểu đạt văn hóa mang tính cộng đồng.
Nguồn gốc 
Khởi đầu, Fartcoin là một ý tưởng được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo ([AI](https://www.binance.com/en/academy/glossary/artificial-intelligence-ai)) chứ không phải là một dự án tiền mã hóa truyền thống. Ý tưởng này được tạo ra bởi một [tác nhân AI](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-ai-agents) tên là Truth Terminal, được phát triển bởi Andy Ayrey phối hợp với một mô hình AI khác là Claude Opus.
Trong một cuộc trao đổi trực tuyến, Truth Terminal đã đề xuất tạo ra một loại tiền mã hóa dựa trên meme nhằm thu hút khía cạnh hài hước và thử nghiệm của cộng đồng tiền mã hóa. Ý tưởng này sau đó phát triển thành Fartcoin, được ra mắt thông qua Pump.fun trên blockchain [Solana](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-solana-sol) và sử dụng tiêu chuẩn token [SPL](https://www.binance.com/en/academy/glossary/spl).
Ngay từ đầu, Fartcoin được thiết kế như một dự án gây cười dựa trên ý tưởng rằng "ai cũng đánh rắm", kết hợp hài hước, sự tham gia của cộng đồng và văn hóa Internet. Cũng có những tuyên bố rằng các giao dịch Fartcoin bao gồm tiếng xì hơi như một phần của tính năng "phí gas"; tuy nhiên, không có bằng chứng xác thực nào chứng minh điều này.
Nguồn cung và phân bổ
Fartcoin ra mắt với [nguồn cung token](https://www.binance.com/en/academy/glossary/total-supply) là 1 tỷ token trên blockchain Solana. Khi ra mắt, có khoảng 20,1 triệu token được báo cáo là đã phân bổ cho Truth Terminal. Phần này chủ yếu mang tính biểu tượng, công nhận vai trò của AI trong việc định hình ý tưởng đồng thời đóng vai trò là động thái tiếp thị kết nối token với nguồn gốc AI.
Số token còn lại được cung cấp cho công chúng thông qua giao dịch mở và sự tham gia của cộng đồng. Thay vì bán trước hoặc phân bổ riêng, người dùng sớm được khuyến khích gửi những câu chuyện cười hoặc meme liên quan đến rắm để nhận token. Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự tham gia và gắn kết của cộng đồng thay vì các cơ chế huy động vốn truyền thống.
Rủi ro và các yếu tố cần cân nhắc
Mức độ biến động cao
Giống như hầu hết các [meme coin](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-are-meme-coins), Fartcoin có độ biến động cao. Giá của coin có thể bị ảnh hưởng bởi xu hướng trên mạng xã hội, hoạt động của người có sức ảnh hưởng và hoạt động đầu cơ thay vì các yếu tố cơ bản. 
Tiện ích hạn chế
Fartcoin không có công dụng tài chính hoặc công nghệ rõ ràng. Meme coin này chủ yếu đóng vai trò là một hình thức giải trí trên mạng và biểu đạt văn hóa, nghĩa là giá trị lâu dài của nó phụ thuộc rất nhiều vào sự quan tâm liên tục của cộng đồng.
Rủi ro bắt chước
Sự phổ biến của Fartcoin đã dẫn đến sự ra đời của các token tương tự hoặc bắt chước. Các coin bắt chước này có thể làm suy yếu tính độc đáo của dự án và gây ra sự nhầm lẫn cho nhà đầu tư. Giống như một số dự án tiền mã hóa lan truyền trên mạng, tình trạng bão hòa trên thị trường có thể nhanh chóng làm giảm mức độ quan tâm và sức hút lâu dài.
Tương lai Fartcoin sẽ ra sao?
Vào tháng 1 năm 2025, Andy Ayrey, người sáng lập Truth Terminal, đã thực hiện giao dịch bán Fartcoin thông qua hình thức giao dịch qua quầy (OTC) để giúp huy động vốn cho một quỹ chuyên hỗ trợ sự phát triển của dự án AI và tính độc lập lâu dài. Token được bán riêng tư để giảm thiểu tác động đến thị trường, với số tiền thu được dành cho các hoạt động pháp lý, kỹ thuật và vận hành của quỹ.
Tương lai của Fartcoin vẫn chưa chắc chắn và sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như sự tham gia của cộng đồng, điều kiện thị trường tổng thể và mức độ quan tâm liên tục đối với dự án Truth Terminal. Giống như hầu hết các meme coin, Fartcoin có tính đầu cơ cao và giá của nó có thể biến động đáng kể tùy vào [tâm lý thị trường](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-crypto-market-sentiment).
Tổng kết
Fartcoin là một meme coin kết hợp tính hài hước, sự tham gia của cộng đồng và cách kể chuyện lấy cảm hứng từ AI thông qua mối liên kết với Truth Terminal. Ý tưởng gây cười và nguồn gốc lan truyền của Fartcoin đã giúp đồng tiền này trở nên nổi bật trong thế giới meme coin đông đảo, thu hút cả sự tò mò và bàn luận trong cộng đồng tiền mã hóa.
Tuy nhiên, giống như hầu hết các meme coin, Fartcoin có tính đầu cơ cao và không thể dự đoán được. Nếu bạn đang nghĩ đến việc tham gia, hãy nhớ [tự mình nghiên cứu](https://academy.binance.com/en/glossary/do-your-own-research) và đừng bao giờ đầu tư nhiều hơn số tiền mà bạn chấp nhận mất.
Đọc thêm:
[ETF Solana là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-solana-etf)[Top 6 đồng tiền mã hóa trí tuệ nhân tạo (AI)](https://www.binance.com/en/academy/articles/top-artificial-intelligence-ai-cryptocurrencies)[Meme coin Official Trump (TRUMP) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-the-official-trump-meme-coin-trump)
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Bạn có thể sử dụng những loại lệnh nào trên Binance?Các điểm chính Các loại lệnh cơ bản (Thị trường, Limit và Limit Maker) cung cấp các lựa chọn thực hiện giao dịch cơ bản với mục đích riêng.Các chiến lược thoát giao dịch như Chốt lời và Cắt lỗ có thể giúp quản lý rủi ro bằng cách tự động thực hiện lệnh dựa trên điều kiện giá.Các kiểu kết hợp lệnh nâng cao (OCO, OTO và OTOCO) cho phép người dùng Binance thực hiện các chiến lược phức tạp hơn để quản lý giao dịch tốt hơn. Giới thiệu Khi giao dịch trên Binance, người dùng có thể sử dụng nhiều loại lệnh, mỗi loại được thiết kế để phục vụ các mục đích giao dịch cụ thể. Các loại lệnh này bao gồm lệnh cơ bản như lệnh Market và lệnh Limit cho đến các chiến lược phức tạp hơn như lệnh Một lệnh hủy lệnh còn lại (OCO) và Một lệnh kích hoạt lệnh còn lại (OTO). Bài viết này cung cấp thông tin tổng quan về các loại lệnh khác nhau có trên Binance, bao gồm chức năng cụ thể và thời điểm sử dụng từng loại lệnh. Các loại lệnh cơ bản Các loại lệnh cơ bản phục vụ những mục đích cụ thể và chỉ bao gồm một số chi tiết. Tất cả các loại lệnh đều yêu cầu định rõ mã (ví dụ: BTCUSDT) và phe giao dịch (MUA hoặc BÁN). Chúng ta sẽ trình bày một số loại lệnh phổ biến nhất: Thị trường, Limit, và Limit Maker. Lệnh Market [Lệnh thị trường](https://academy.binance.com/en/articles/what-is-a-market-order) là loại lệnh đơn giản và nhanh chóng nhất. Khi đặt Lệnh thị trường, nhà giao dịch đồng ý mua hoặc bán tài sản ở mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường. Lệnh được khớp ngay khi được đặt và nhà giao dịch nhận được số lượng họ yêu cầu dựa trên giá thị trường hiện tại. Ưu điểm chính của lệnh thị trường là tốc độ thực hiện nhanh và được thực hiện ngay lập tức, do đó đây là lựa chọn hàng đầu của những nhà giao dịch cần hành động nhanh. Tuy nhiên, nhược điểm là giá thực hiện cuối cùng có thể không chính xác như dự kiến, đặc biệt khi thị trường đang biến động nhanh. Lệnh Limit [Lệnh limit](https://academy.binance.com/en/articles/what-is-a-limit-order) cho phép nhà giao dịch đặt mức giá chính xác mà họ muốn mua hoặc bán một tài sản. Trong trường hợp này, nhà giao dịch xác định giá giới hạn và lệnh chỉ được thực hiện nếu thị trường đạt đến mức giá đó hoặc có mức giá tốt hơn. Đây là cách tiếp cận hữu ích cho những người không vội vàng và thích chờ đợi thị trường đến với họ. Lệnh limit có thể duy trì cho đến khi điều kiện giá được đáp ứng, có thể mất vài phút, vài giờ hoặc thậm chí vài ngày tùy vào hoạt động của thị trường. Ngoài ra, lệnh limit yêu cầu nhà giao dịch phải chỉ định Thời gian hiệu lực kèm theo, xác định thời gian lệnh duy trì hoạt động trước khi hết hạn. Các lựa chọn phổ biến nhất là: Có hiệu lực cho đến khi bị hủy (GTC): Lệnh vẫn mở cho đến khi được khớp hoàn toàn hoặc bị người dùng tự hủy.Khớp ngay lập tức hoặc hủy (IOC): Lệnh cố gắng thực hiện toàn bộ hoặc một phần ngay lập tức và hủy phần chưa khớp.Khớp toàn bộ hoặc hủy (FOK): Lệnh chỉ được thực hiện nếu được khớp toàn bộ ngay lập tức; nếu không, lệnh sẽ bị hủy. Limit Maker Lệnh Limit Maker hoạt động tương tự như lệnh Limit thông thường nhưng được thiết kế để đảm bảo nó trở thành lệnh "maker", bổ sung thanh khoản cho thị trường thay vì lấy đi thanh khoản. Đôi khi được gọi là lệnh Post Only, lệnh này ngăn giao dịch được thực hiện ngay lập tức với một lệnh hiện có. Lệnh Limit Maker đặc biệt hữu ích với những người muốn kiểm soát giá giao dịch trong khi tránh phí maker/taker có thể phát sinh từ các giao dịch khớp lệnh ngay lập tức. Chiến lược thoát giao dịch Chiến lược [thoát lệnh](https://academy.binance.com/en/articles/5-exit-strategies-for-traders) là yếu tố cần thiết để quản lý rủi ro và bảo vệ lợi nhuận. Các chiến lược này bao gồm [Chốt lời và Cắt lỗ](https://academy.binance.com/en/articles/what-are-stop-loss-and-take-profit-levels-and-how-to-calculate-them) được sử dụng để thoát vị thế tại các mức giá cụ thể. Lệnh Cắt lỗ Lệnh Cắt lỗ tự động đóng vị thế khi thị trường đạt đến một mức giá nhất định, giúp nhà giao dịch hạn chế thua lỗ khi thị trường di chuyển bất lợi cho họ. Ví dụ: nếu ai đó mua một loại tiền mã hoá và giá giảm xuống mức giá dừng đã đặt thì lệnh Cắt lỗ sẽ bán tiền mã hóa đó để tránh thua lỗ thêm. Lệnh Cắt lỗ có thể được đặt với mức giá cố định hoặc trailing stop (đây là tính năng tự động điều chỉnh khi thị trường biến động có lợi cho vị thế của nhà giao dịch). Cơ chế trailing này giúp khóa lợi nhuận khi giá thị trường tăng nhưng kích hoạt lệnh bán khi giá thị trường di chuyển bất lợi cho nhà giao dịch theo một khoảng nhất định. Lệnh Chốt lời Lệnh Chốt lời cho phép nhà giao dịch chốt lời khi thị trường đạt đến mức giá đã định trước. Khác với lệnh Cắt lỗ được kích hoạt khi giá giảm, lệnh Chốt lời được kích hoạt khi giá đạt đến mức có thể thoát lệnh có lãi. Loại lệnh này đặc biệt hữu ích với những nhà giao dịch muốn đảm bảo lợi nhuận mà không cần phải theo dõi thị trường liên tục. Lệnh Chốt lời có thể được kết hợp với lệnh Cắt lỗ trong một chiến lược đơn lẻ, cho phép nhà giao dịch thiết lập cả mức giá họ muốn chốt lời và mức giá họ muốn giới hạn thua lỗ. Các loại lệnh điều kiện Lệnh điều kiện là các chiến lược nâng cao liên quan đến việc đặt lệnh chỉ khi đáp ứng một số điều kiện nhất định. Các lệnh này bao gồm Cắt lỗ Limit và Chốt lời Limit. Lệnh Cắt lỗ Limit Lệnh Cắt lỗ Limit kết hợp chức năng của lệnh Cắt lỗ với lệnh Limit. Khi đạt đến mức giá dừng, một lệnh Limit sẽ được kích hoạt, cho phép nhà giao dịch đặt một mức giá cụ thể mà họ sẵn sàng bán. Loại lệnh này có thể giúp ngăn lệnh bán thực hiện ở mức giá bất lợi khi thị trường biến động nhanh. Loại lệnh này cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn so với lệnh Cắt lỗ đơn thuần vì nhà giao dịch xác định được mức giá họ sẵn sàng chấp nhận, giảm khả năng bán ở mức giá không mong muốn. Lệnh Chốt lời Limit Lệnh Chốt lời Limit hoạt động tương tự như lệnh Cắt lỗ Limit. Các lệnh này kích hoạt một lệnh Limit khi đạt đến một mức giá định trước. Nhà giao dịch có thể sử dụng loại lệnh này để tự động đóng vị thế khi giá đạt đến mục tiêu lợi nhuận nhất định, đảm bảo giao dịch được đóng ở mức giá đáp ứng kỳ vọng của họ. Các loại lệnh nâng cao Đối với các chiến lược giao dịch phức tạp hơn, nhà giao dịch có thể sử dụng các loại lệnh liên kết, tăng cường tính linh hoạt và mức độ tự động trong việc quản lý giao dịch. Một lệnh hủy lệnh còn lại (OCO) Lệnh [OCO](https://academy.binance.com/en/glossary/oco-order) kết hợp hai lệnh thành một. Lệnh đầu tiên được đặt là lệnh Limit hoặc lệnh Chốt lời còn lệnh thứ hai là lệnh Cắt lỗ. Nếu một trong các lệnh được thực hiện thì lệnh còn lại sẽ tự động bị hủy. Chiến lược này hữu ích khi nhà giao dịch muốn bảo vệ lợi nhuận và hạn chế tổn thất tiềm ẩn. Ví dụ: một nhà giao dịch có thể đặt lệnh Chốt lời ở mức giá cao hơn và lệnh Cắt lỗ ở mức giá thấp hơn, đảm bảo chỉ một trong các lệnh này được kích hoạt tùy vào biến động của thị trường. Một lệnh kích hoạt lệnh còn lại (OTO) Loại lệnh OTO cho phép nhà giao dịch đặt hai lệnh, trong đó lệnh thứ hai chỉ được kích hoạt sau khi lệnh thứ nhất được thực hiện hoàn toàn. Chiến lược này hữu ích khi nhà giao dịch muốn đặt lệnh thứ hai chỉ được kích hoạt sau khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Ví dụ: một nhà giao dịch có thể đặt lệnh Limit để mua tài sản và khi lệnh đó được khớp thì một lệnh Bán đang chờ sẽ được kích hoạt. Một lệnh kích hoạt một lệnh hủy lệnh còn lại (OTOCO) Lệnh OTOCO kết hợp các tính năng của cả lệnh OTO và lệnh OCO. Lệnh đầu tiên được đặt như một lệnh đang hoạt động trong khi lệnh thứ hai bao gồm hai lệnh chờ được liên kết dưới dạng lệnh OCO. Các lệnh chờ này chỉ được đặt khi lệnh đầu tiên được thực hiện hoàn toàn. Loại lệnh này hữu ích khi nhà giao dịch muốn thiết lập chiến lược phức tạp hơn yêu cầu nhiều điều kiện thoát lệnh như tình huống Chốt lời hoặc Cắt lỗ. Tổng kết Hiểu cách hoạt động của từng loại lệnh — từ lệnh Thị trường nhanh chóng đến các chiến lược liên kết phức tạp như OTOCO — giúp nhà giao dịch lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu của họ. Lựa chọn đúng có thể giúp tự động hóa giao dịch, giảm bớt rủi ro và cải thiện kết quả tổng thể. Việc nắm vững các lựa chọn này có thể tạo nên sự khác biệt giữa việc phản ứng với thị trường và chủ động định hình kết quả giao dịch. Đọc thêm: [Lệnh OCO Là Gì?](https://academy.binance.com/en/glossary/oco-order)[Sổ lệnh là gì và hoạt động như thế nào?](https://academy.binance.com/en/articles/what-is-an-order-book-and-how-does-it-work)[Tìm Hiểu Về Chênh Lệch Giá Và Sự Trượt Giá](https://academy.binance.com/en/articles/bid-ask-spread-and-slippage-explained) Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Bạn có thể sử dụng những loại lệnh nào trên Binance?

Các điểm chính
Các loại lệnh cơ bản (Thị trường, Limit và Limit Maker) cung cấp các lựa chọn thực hiện giao dịch cơ bản với mục đích riêng.Các chiến lược thoát giao dịch như Chốt lời và Cắt lỗ có thể giúp quản lý rủi ro bằng cách tự động thực hiện lệnh dựa trên điều kiện giá.Các kiểu kết hợp lệnh nâng cao (OCO, OTO và OTOCO) cho phép người dùng Binance thực hiện các chiến lược phức tạp hơn để quản lý giao dịch tốt hơn.

Giới thiệu
Khi giao dịch trên Binance, người dùng có thể sử dụng nhiều loại lệnh, mỗi loại được thiết kế để phục vụ các mục đích giao dịch cụ thể. Các loại lệnh này bao gồm lệnh cơ bản như lệnh Market và lệnh Limit cho đến các chiến lược phức tạp hơn như lệnh Một lệnh hủy lệnh còn lại (OCO) và Một lệnh kích hoạt lệnh còn lại (OTO).
Bài viết này cung cấp thông tin tổng quan về các loại lệnh khác nhau có trên Binance, bao gồm chức năng cụ thể và thời điểm sử dụng từng loại lệnh.
Các loại lệnh cơ bản
Các loại lệnh cơ bản phục vụ những mục đích cụ thể và chỉ bao gồm một số chi tiết. Tất cả các loại lệnh đều yêu cầu định rõ mã (ví dụ: BTCUSDT) và phe giao dịch (MUA hoặc BÁN). Chúng ta sẽ trình bày một số loại lệnh phổ biến nhất: Thị trường, Limit, và Limit Maker.
Lệnh Market
[Lệnh thị trường](https://academy.binance.com/en/articles/what-is-a-market-order) là loại lệnh đơn giản và nhanh chóng nhất. Khi đặt Lệnh thị trường, nhà giao dịch đồng ý mua hoặc bán tài sản ở mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường. Lệnh được khớp ngay khi được đặt và nhà giao dịch nhận được số lượng họ yêu cầu dựa trên giá thị trường hiện tại.
Ưu điểm chính của lệnh thị trường là tốc độ thực hiện nhanh và được thực hiện ngay lập tức, do đó đây là lựa chọn hàng đầu của những nhà giao dịch cần hành động nhanh. Tuy nhiên, nhược điểm là giá thực hiện cuối cùng có thể không chính xác như dự kiến, đặc biệt khi thị trường đang biến động nhanh.
Lệnh Limit
[Lệnh limit](https://academy.binance.com/en/articles/what-is-a-limit-order) cho phép nhà giao dịch đặt mức giá chính xác mà họ muốn mua hoặc bán một tài sản. Trong trường hợp này, nhà giao dịch xác định giá giới hạn và lệnh chỉ được thực hiện nếu thị trường đạt đến mức giá đó hoặc có mức giá tốt hơn.
Đây là cách tiếp cận hữu ích cho những người không vội vàng và thích chờ đợi thị trường đến với họ. Lệnh limit có thể duy trì cho đến khi điều kiện giá được đáp ứng, có thể mất vài phút, vài giờ hoặc thậm chí vài ngày tùy vào hoạt động của thị trường.
Ngoài ra, lệnh limit yêu cầu nhà giao dịch phải chỉ định Thời gian hiệu lực kèm theo, xác định thời gian lệnh duy trì hoạt động trước khi hết hạn. Các lựa chọn phổ biến nhất là:
Có hiệu lực cho đến khi bị hủy (GTC): Lệnh vẫn mở cho đến khi được khớp hoàn toàn hoặc bị người dùng tự hủy.Khớp ngay lập tức hoặc hủy (IOC): Lệnh cố gắng thực hiện toàn bộ hoặc một phần ngay lập tức và hủy phần chưa khớp.Khớp toàn bộ hoặc hủy (FOK): Lệnh chỉ được thực hiện nếu được khớp toàn bộ ngay lập tức; nếu không, lệnh sẽ bị hủy.
Limit Maker
Lệnh Limit Maker hoạt động tương tự như lệnh Limit thông thường nhưng được thiết kế để đảm bảo nó trở thành lệnh "maker", bổ sung thanh khoản cho thị trường thay vì lấy đi thanh khoản. Đôi khi được gọi là lệnh Post Only, lệnh này ngăn giao dịch được thực hiện ngay lập tức với một lệnh hiện có.
Lệnh Limit Maker đặc biệt hữu ích với những người muốn kiểm soát giá giao dịch trong khi tránh phí maker/taker có thể phát sinh từ các giao dịch khớp lệnh ngay lập tức.
Chiến lược thoát giao dịch
Chiến lược [thoát lệnh](https://academy.binance.com/en/articles/5-exit-strategies-for-traders) là yếu tố cần thiết để quản lý rủi ro và bảo vệ lợi nhuận. Các chiến lược này bao gồm [Chốt lời và Cắt lỗ](https://academy.binance.com/en/articles/what-are-stop-loss-and-take-profit-levels-and-how-to-calculate-them) được sử dụng để thoát vị thế tại các mức giá cụ thể.
Lệnh Cắt lỗ
Lệnh Cắt lỗ tự động đóng vị thế khi thị trường đạt đến một mức giá nhất định, giúp nhà giao dịch hạn chế thua lỗ khi thị trường di chuyển bất lợi cho họ. Ví dụ: nếu ai đó mua một loại tiền mã hoá và giá giảm xuống mức giá dừng đã đặt thì lệnh Cắt lỗ sẽ bán tiền mã hóa đó để tránh thua lỗ thêm.
Lệnh Cắt lỗ có thể được đặt với mức giá cố định hoặc trailing stop (đây là tính năng tự động điều chỉnh khi thị trường biến động có lợi cho vị thế của nhà giao dịch). Cơ chế trailing này giúp khóa lợi nhuận khi giá thị trường tăng nhưng kích hoạt lệnh bán khi giá thị trường di chuyển bất lợi cho nhà giao dịch theo một khoảng nhất định.
Lệnh Chốt lời
Lệnh Chốt lời cho phép nhà giao dịch chốt lời khi thị trường đạt đến mức giá đã định trước. Khác với lệnh Cắt lỗ được kích hoạt khi giá giảm, lệnh Chốt lời được kích hoạt khi giá đạt đến mức có thể thoát lệnh có lãi. Loại lệnh này đặc biệt hữu ích với những nhà giao dịch muốn đảm bảo lợi nhuận mà không cần phải theo dõi thị trường liên tục.
Lệnh Chốt lời có thể được kết hợp với lệnh Cắt lỗ trong một chiến lược đơn lẻ, cho phép nhà giao dịch thiết lập cả mức giá họ muốn chốt lời và mức giá họ muốn giới hạn thua lỗ.
Các loại lệnh điều kiện
Lệnh điều kiện là các chiến lược nâng cao liên quan đến việc đặt lệnh chỉ khi đáp ứng một số điều kiện nhất định. Các lệnh này bao gồm Cắt lỗ Limit và Chốt lời Limit.
Lệnh Cắt lỗ Limit
Lệnh Cắt lỗ Limit kết hợp chức năng của lệnh Cắt lỗ với lệnh Limit. Khi đạt đến mức giá dừng, một lệnh Limit sẽ được kích hoạt, cho phép nhà giao dịch đặt một mức giá cụ thể mà họ sẵn sàng bán. Loại lệnh này có thể giúp ngăn lệnh bán thực hiện ở mức giá bất lợi khi thị trường biến động nhanh.
Loại lệnh này cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn so với lệnh Cắt lỗ đơn thuần vì nhà giao dịch xác định được mức giá họ sẵn sàng chấp nhận, giảm khả năng bán ở mức giá không mong muốn.
Lệnh Chốt lời Limit
Lệnh Chốt lời Limit hoạt động tương tự như lệnh Cắt lỗ Limit. Các lệnh này kích hoạt một lệnh Limit khi đạt đến một mức giá định trước. Nhà giao dịch có thể sử dụng loại lệnh này để tự động đóng vị thế khi giá đạt đến mục tiêu lợi nhuận nhất định, đảm bảo giao dịch được đóng ở mức giá đáp ứng kỳ vọng của họ.
Các loại lệnh nâng cao
Đối với các chiến lược giao dịch phức tạp hơn, nhà giao dịch có thể sử dụng các loại lệnh liên kết, tăng cường tính linh hoạt và mức độ tự động trong việc quản lý giao dịch.
Một lệnh hủy lệnh còn lại (OCO)
Lệnh [OCO](https://academy.binance.com/en/glossary/oco-order) kết hợp hai lệnh thành một. Lệnh đầu tiên được đặt là lệnh Limit hoặc lệnh Chốt lời còn lệnh thứ hai là lệnh Cắt lỗ. Nếu một trong các lệnh được thực hiện thì lệnh còn lại sẽ tự động bị hủy. Chiến lược này hữu ích khi nhà giao dịch muốn bảo vệ lợi nhuận và hạn chế tổn thất tiềm ẩn.
Ví dụ: một nhà giao dịch có thể đặt lệnh Chốt lời ở mức giá cao hơn và lệnh Cắt lỗ ở mức giá thấp hơn, đảm bảo chỉ một trong các lệnh này được kích hoạt tùy vào biến động của thị trường.
Một lệnh kích hoạt lệnh còn lại (OTO)
Loại lệnh OTO cho phép nhà giao dịch đặt hai lệnh, trong đó lệnh thứ hai chỉ được kích hoạt sau khi lệnh thứ nhất được thực hiện hoàn toàn. Chiến lược này hữu ích khi nhà giao dịch muốn đặt lệnh thứ hai chỉ được kích hoạt sau khi một điều kiện nhất định được đáp ứng.
Ví dụ: một nhà giao dịch có thể đặt lệnh Limit để mua tài sản và khi lệnh đó được khớp thì một lệnh Bán đang chờ sẽ được kích hoạt.
Một lệnh kích hoạt một lệnh hủy lệnh còn lại (OTOCO)
Lệnh OTOCO kết hợp các tính năng của cả lệnh OTO và lệnh OCO. Lệnh đầu tiên được đặt như một lệnh đang hoạt động trong khi lệnh thứ hai bao gồm hai lệnh chờ được liên kết dưới dạng lệnh OCO. Các lệnh chờ này chỉ được đặt khi lệnh đầu tiên được thực hiện hoàn toàn.
Loại lệnh này hữu ích khi nhà giao dịch muốn thiết lập chiến lược phức tạp hơn yêu cầu nhiều điều kiện thoát lệnh như tình huống Chốt lời hoặc Cắt lỗ.
Tổng kết
Hiểu cách hoạt động của từng loại lệnh — từ lệnh Thị trường nhanh chóng đến các chiến lược liên kết phức tạp như OTOCO — giúp nhà giao dịch lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu của họ. Lựa chọn đúng có thể giúp tự động hóa giao dịch, giảm bớt rủi ro và cải thiện kết quả tổng thể. Việc nắm vững các lựa chọn này có thể tạo nên sự khác biệt giữa việc phản ứng với thị trường và chủ động định hình kết quả giao dịch.
Đọc thêm:
[Lệnh OCO Là Gì?](https://academy.binance.com/en/glossary/oco-order)[Sổ lệnh là gì và hoạt động như thế nào?](https://academy.binance.com/en/articles/what-is-an-order-book-and-how-does-it-work)[Tìm Hiểu Về Chênh Lệch Giá Và Sự Trượt Giá](https://academy.binance.com/en/articles/bid-ask-spread-and-slippage-explained)
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Máy đào tiền mã hoá là gì?Các điểm chính Máy đào tiền mã hóa là một máy tính được thiết kế đặc biệt để đào tiền mã hóa, quá trình này bao gồm việc giải các phép toán phức tạp để xác nhận giao dịch trên blockchain.Các máy đào này thường sử dụng GPU hoặc ASIC mạnh để tăng khả năng xử lý và hiệu suất.Các bộ phận quan trọng của máy đào bao gồm GPU, bo mạch chủ, CPU, RAM, nguồn điện, ổ cứng và hệ thống làm mát.Máy đào đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho blockchain an toàn và hỗ trợ phương thức Bằng chứng xử lý (PoW) mà nhiều loại tiền mã hóa sử dụng.Chi phí năng lượng, giá phần cứng và giá trị thị trường tiền mã hóa ảnh hưởng đến tính thực tế và quy mô của các máy đào. Giới thiệu Đào tiền mã hoá là một quá trình quan trọng giúp bảo vệ mạng lưới blockchain và xác minh giao dịch. Máy đào tiền mã hóa là những máy tính được thiết kế riêng để xử lý các phép tính phức tạp mà việc đào tiền mã hóa yêu cầu.  Dù bạn mới tìm hiểu về tiền mã hoá hay đang cân nhắc việc đào tiền mã hoá thì việc hiểu được máy đào là gì, cách chúng hoạt động và tầm quan trọng của chúng sẽ rất hữu ích. Bài viết này trình bày kiến thức cơ bản về máy đào tiền mã hóa, các thành phần cần thiết và vai trò của chúng trong thế giới tiền mã hóa. Máy đào tiền mã hoá là gì? Máy đào tiền mã hoá là một hệ thống máy tính được thiết kế chuyên biệt để đào tiền kỹ thuật số bằng cách giải các câu đố mật mã. Không giống như máy tính thông thường chủ yếu sử dụng CPU, máy đào tiền mã hoá thường có nhiều GPU hoặc [ASIC](https://www.binance.com/en/academy/glossary/application-specific-integrated-circuit) (viết tắt của mạch tích hợp chuyên dụng). Các thiết bị này cung cấp thêm khả năng xử lý cần thiết để nhanh chóng tính toán các hàm băm xác nhận giao dịch [blockchain](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-blockchain-and-how-does-it-work). Sức mạnh của một máy đào thường được đo bằng [tốc độ băm](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-hash-rate), đại diện cho số lượng phép tính mà nó có thể thực hiện mỗi giây. Các máy đào sử dụng nhiều GPU hoặc ASIC tân tiến thường có tốc độ băm cao hơn, giúp tăng cơ hội thành công trong việc [đào](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-crypto-mining-and-how-does-it-work) [khối](https://www.binance.com/en/academy/glossary/block) tiền mã hoá mới và nhận phần thưởng. Thành phần chính của máy đào Để thiết kế một máy đào hiệu quả, bạn cần lắp ráp nhiều phần cứng được chọn dựa trên công suất và khả năng tương thích, chẳng hạn như: Bộ xử lý đồ họa (GPU): Thành phần chính của hầu hết các máy đào; một số GPU hoạt động cùng nhau để thực hiện các phép tính phức tạp một cách hiệu quả.Bo mạch chủ: Phải có đủ khe cắm và hỗ trợ nhiều GPU và kết nối ổn định.Bộ xử lý trung tâm (CPU): Vận hành hệ thống nhưng thường không đóng góp nhiều vào hiệu suất đào như GPU.RAM: Cần đủ bộ nhớ để vận hành hệ thống và các chương trình đào một cách trơn tru.Nguồn điện (PSU): Cần cung cấp đủ điện năng ổn định cho tất cả các GPU và các linh kiện khác.Bộ nhớ: Thường là ổ cứng thể rắn (SSD) hoặc ổ cứng để lưu trữ hệ điều hành và phần mềm đào.Hệ thống làm mát: Hoạt động đào tạo ra nhiều nhiệt, vì vậy hệ thống làm mát tốt (như quạt hoặc thiết bị làm mát bằng chất lỏng) là cần thiết để giữ cho máy đào hoạt động tốt và ngăn ngừa hư hỏng.Thanh nâng và khung: Thanh nâng giúp tạo khoảng cách giữa các GPU để cải thiện luồng khí và khung giữ an toàn cho tất cả các linh kiện. Vai trò của máy đào trong hệ sinh thái tiền mã hóa Máy đào đóng vai trò quan trọng đối với chức năng và khả năng bảo mật của nhiều mạng lưới blockchain, đặc biệt là những mạng lưới sử dụng [cơ chế đồng thuận](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-blockchain-consensus-algorithm) [Bằng chứng xử lý](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-work-explained) (PoW). Đào tiền mã hóa liên quan đến việc kiểm tra giao dịch mới, tập hợp các giao dịch này thành một khối rồi thêm các khối này vào sổ cái blockchain. Để làm được điều này, thợ đào phải giải các phép toán mật mã phức tạp mà máy đào được thiết kế để xử lý một cách hiệu quả. Thợ đào thành công thêm khối vào chuỗi sẽ nhận được tiền mã hoá mới đúc và phí giao dịch, từ đó khuyến khích họ đào thêm. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại tiền mã hóa đều cần máy đào. Ví dụ: Ethereum hiện sử dụng hệ thống [Bằng chứng stake](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-stake-explained) (PoS) mà không phụ thuộc vào việc đào. Các yếu tố kinh tế và thực tiễn cần cân nhắc Có một số điểm thực tế cần cân nhắc khi vận hành máy đào: Sử dụng năng lượng: Máy đào tiêu thụ nhiều điện năng và điều này ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của hoạt động đào.Chi phí phần cứng: Giá GPU và linh kiện thay đổi và phụ thuộc nhiều vào nhu cầu thị trường, thường gắn liền với sự thay đổi giá tiền mã hóa.Nhu cầu làm mát: Quản lý nhiệt độ phù hợp rất quan trọng để tránh các vấn đề về phần cứng.Phần mềm đào: Bạn cần các chương trình cụ thể để kết nối máy đào với các mạng lưới blockchain hoặc hội thợ đào.Kết nối Internet: Cần có kết nối trực tuyến ổn định để giữ cho máy đào hoạt động liên tục. Điều quan trọng cần lưu ý là việc đào có lợi nhuận ngày càng trở nên khó khăn khi tốc độ băm của các mạng lưới blockchain tăng lên, đặc biệt là Bitcoin. Vì thợ đào lớn sử dụng hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn máy đào chuyên dụng nên cơ hội kiếm lời của thợ đào đơn lẻ hoặc nhỏ lẻ rất thấp.  Tổng kết Máy đào tiền mã hóa là công cụ cơ bản trong nhiều hệ thống tiền mã hóa, giúp xác minh giao dịch và tạo coin mới thông qua khả năng tính toán. Mặc dù việc thiết kế và bảo trì máy đào đòi hỏi một số kỹ năng kỹ thuật và lập kế hoạch ngân sách nhưng đây vẫn là một cách phổ biến để tham gia vào các mạng lưới blockchain. Đào Bitcoin là cơ chế mở, nghĩa là ai cũng có thể đào. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là hiện nay việc đào có lợi nhuận thường đòi hỏi khoản đầu tư lớn. Vì vậy, bạn hãy nhớ tự mình nghiên cứu trước khi đầu tư vào máy đào tiền mã hóa và chấp nhận rủi ro tài chính. Đọc thêm: [Cách Đào Bitcoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/how-to-mine-bitcoin)[Bằng chứng xử lý (PoW) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-work-explained) [Thuật Toán Đồng Thuận Blockchain Là Gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-blockchain-consensus-algorithm) Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.

Máy đào tiền mã hoá là gì?

Các điểm chính
Máy đào tiền mã hóa là một máy tính được thiết kế đặc biệt để đào tiền mã hóa, quá trình này bao gồm việc giải các phép toán phức tạp để xác nhận giao dịch trên blockchain.Các máy đào này thường sử dụng GPU hoặc ASIC mạnh để tăng khả năng xử lý và hiệu suất.Các bộ phận quan trọng của máy đào bao gồm GPU, bo mạch chủ, CPU, RAM, nguồn điện, ổ cứng và hệ thống làm mát.Máy đào đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho blockchain an toàn và hỗ trợ phương thức Bằng chứng xử lý (PoW) mà nhiều loại tiền mã hóa sử dụng.Chi phí năng lượng, giá phần cứng và giá trị thị trường tiền mã hóa ảnh hưởng đến tính thực tế và quy mô của các máy đào.

Giới thiệu
Đào tiền mã hoá là một quá trình quan trọng giúp bảo vệ mạng lưới blockchain và xác minh giao dịch. Máy đào tiền mã hóa là những máy tính được thiết kế riêng để xử lý các phép tính phức tạp mà việc đào tiền mã hóa yêu cầu. 
Dù bạn mới tìm hiểu về tiền mã hoá hay đang cân nhắc việc đào tiền mã hoá thì việc hiểu được máy đào là gì, cách chúng hoạt động và tầm quan trọng của chúng sẽ rất hữu ích. Bài viết này trình bày kiến thức cơ bản về máy đào tiền mã hóa, các thành phần cần thiết và vai trò của chúng trong thế giới tiền mã hóa.
Máy đào tiền mã hoá là gì?
Máy đào tiền mã hoá là một hệ thống máy tính được thiết kế chuyên biệt để đào tiền kỹ thuật số bằng cách giải các câu đố mật mã. Không giống như máy tính thông thường chủ yếu sử dụng CPU, máy đào tiền mã hoá thường có nhiều GPU hoặc [ASIC](https://www.binance.com/en/academy/glossary/application-specific-integrated-circuit) (viết tắt của mạch tích hợp chuyên dụng). Các thiết bị này cung cấp thêm khả năng xử lý cần thiết để nhanh chóng tính toán các hàm băm xác nhận giao dịch [blockchain](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-blockchain-and-how-does-it-work).
Sức mạnh của một máy đào thường được đo bằng [tốc độ băm](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-hash-rate), đại diện cho số lượng phép tính mà nó có thể thực hiện mỗi giây. Các máy đào sử dụng nhiều GPU hoặc ASIC tân tiến thường có tốc độ băm cao hơn, giúp tăng cơ hội thành công trong việc [đào](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-crypto-mining-and-how-does-it-work) [khối](https://www.binance.com/en/academy/glossary/block) tiền mã hoá mới và nhận phần thưởng.
Thành phần chính của máy đào
Để thiết kế một máy đào hiệu quả, bạn cần lắp ráp nhiều phần cứng được chọn dựa trên công suất và khả năng tương thích, chẳng hạn như:
Bộ xử lý đồ họa (GPU): Thành phần chính của hầu hết các máy đào; một số GPU hoạt động cùng nhau để thực hiện các phép tính phức tạp một cách hiệu quả.Bo mạch chủ: Phải có đủ khe cắm và hỗ trợ nhiều GPU và kết nối ổn định.Bộ xử lý trung tâm (CPU): Vận hành hệ thống nhưng thường không đóng góp nhiều vào hiệu suất đào như GPU.RAM: Cần đủ bộ nhớ để vận hành hệ thống và các chương trình đào một cách trơn tru.Nguồn điện (PSU): Cần cung cấp đủ điện năng ổn định cho tất cả các GPU và các linh kiện khác.Bộ nhớ: Thường là ổ cứng thể rắn (SSD) hoặc ổ cứng để lưu trữ hệ điều hành và phần mềm đào.Hệ thống làm mát: Hoạt động đào tạo ra nhiều nhiệt, vì vậy hệ thống làm mát tốt (như quạt hoặc thiết bị làm mát bằng chất lỏng) là cần thiết để giữ cho máy đào hoạt động tốt và ngăn ngừa hư hỏng.Thanh nâng và khung: Thanh nâng giúp tạo khoảng cách giữa các GPU để cải thiện luồng khí và khung giữ an toàn cho tất cả các linh kiện.
Vai trò của máy đào trong hệ sinh thái tiền mã hóa
Máy đào đóng vai trò quan trọng đối với chức năng và khả năng bảo mật của nhiều mạng lưới blockchain, đặc biệt là những mạng lưới sử dụng [cơ chế đồng thuận](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-blockchain-consensus-algorithm) [Bằng chứng xử lý](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-work-explained) (PoW). Đào tiền mã hóa liên quan đến việc kiểm tra giao dịch mới, tập hợp các giao dịch này thành một khối rồi thêm các khối này vào sổ cái blockchain. Để làm được điều này, thợ đào phải giải các phép toán mật mã phức tạp mà máy đào được thiết kế để xử lý một cách hiệu quả.
Thợ đào thành công thêm khối vào chuỗi sẽ nhận được tiền mã hoá mới đúc và phí giao dịch, từ đó khuyến khích họ đào thêm. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại tiền mã hóa đều cần máy đào. Ví dụ: Ethereum hiện sử dụng hệ thống [Bằng chứng stake](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-stake-explained) (PoS) mà không phụ thuộc vào việc đào.
Các yếu tố kinh tế và thực tiễn cần cân nhắc
Có một số điểm thực tế cần cân nhắc khi vận hành máy đào:
Sử dụng năng lượng: Máy đào tiêu thụ nhiều điện năng và điều này ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của hoạt động đào.Chi phí phần cứng: Giá GPU và linh kiện thay đổi và phụ thuộc nhiều vào nhu cầu thị trường, thường gắn liền với sự thay đổi giá tiền mã hóa.Nhu cầu làm mát: Quản lý nhiệt độ phù hợp rất quan trọng để tránh các vấn đề về phần cứng.Phần mềm đào: Bạn cần các chương trình cụ thể để kết nối máy đào với các mạng lưới blockchain hoặc hội thợ đào.Kết nối Internet: Cần có kết nối trực tuyến ổn định để giữ cho máy đào hoạt động liên tục.
Điều quan trọng cần lưu ý là việc đào có lợi nhuận ngày càng trở nên khó khăn khi tốc độ băm của các mạng lưới blockchain tăng lên, đặc biệt là Bitcoin. Vì thợ đào lớn sử dụng hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn máy đào chuyên dụng nên cơ hội kiếm lời của thợ đào đơn lẻ hoặc nhỏ lẻ rất thấp. 
Tổng kết
Máy đào tiền mã hóa là công cụ cơ bản trong nhiều hệ thống tiền mã hóa, giúp xác minh giao dịch và tạo coin mới thông qua khả năng tính toán. Mặc dù việc thiết kế và bảo trì máy đào đòi hỏi một số kỹ năng kỹ thuật và lập kế hoạch ngân sách nhưng đây vẫn là một cách phổ biến để tham gia vào các mạng lưới blockchain.
Đào Bitcoin là cơ chế mở, nghĩa là ai cũng có thể đào. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là hiện nay việc đào có lợi nhuận thường đòi hỏi khoản đầu tư lớn. Vì vậy, bạn hãy nhớ tự mình nghiên cứu trước khi đầu tư vào máy đào tiền mã hóa và chấp nhận rủi ro tài chính.
Đọc thêm:
[Cách Đào Bitcoin](https://www.binance.com/en/academy/articles/how-to-mine-bitcoin)[Bằng chứng xử lý (PoW) là gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/proof-of-work-explained) [Thuật Toán Đồng Thuận Blockchain Là Gì?](https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-a-blockchain-consensus-algorithm)
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung này được trình bày cho bạn trên cơ sở “nguyên trạng” chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và phổ biến kiến thức, mà không phải là sự cam đoan hay bảo đảm dưới bất kỳ hình thức nào. Nội dung này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, cũng như không nhằm mục đích khuyến nghị mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào. Bạn nên tham khảo lời khuyên từ các cố vấn chuyên môn thích hợp. Sản phẩm được đề cập trong bài viết này có thể không được cung cấp tại khu vực của bạn. Trong trường hợp bài viết được đóng góp bởi người đóng góp bên thứ ba, xin lưu ý rằng những quan điểm thể hiện đó thuộc về người đóng góp bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm của Binance Academy. Vui lòng đọc [toàn bộ tuyên bố từ chối trách nhiệm](https://academy.binance.com/en/articles/disclaimer) để biết thêm chi tiết. Giá tài sản kỹ thuật số có thể biến động. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm và có thể bạn sẽ không nhận lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Binance Academy không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Tài liệu này không nên hiểu là lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem [Điều khoản sử dụng](https://www.binance.com/en/terms) và [Cảnh báo rủi ro](https://www.binance.com/en/risk-warning) của chúng tôi.
Đăng nhập để khám phá thêm nội dung
Tìm hiểu tin tức mới nhất về tiền mã hóa
⚡️ Hãy tham gia những cuộc thảo luận mới nhất về tiền mã hóa
💬 Tương tác với những nhà sáng tạo mà bạn yêu thích
👍 Thưởng thức nội dung mà bạn quan tâm
Email / Số điện thoại
Sơ đồ trang web
Tùy chọn Cookie
Điều khoản & Điều kiện