Các quốc gia theo Dự trữ vàng của Ngân hàng Trung ương Chính thức (đơn vị: tấn):
1. 🇺🇸 Hoa Kỳ — 8,133 tấn
2. 🇩🇪 Đức — 3,350 tấn
3. 🇮🇹 Ý — 2,452 tấn
4. 🇫🇷 Pháp — 2,437 tấn
5. 🇷🇺 Nga — 2,330 tấn
6. 🇨🇳 Trung Quốc — 2,304 tấn
7. 🇨🇭 Thụy Sĩ — 1,040 tấn
8. 🇮🇳 Ấn Độ — 880 tấn
9. 🇯🇵 Nhật Bản — 846 tấn
10. 🇳🇱 Hà Lan — 612 tấn
11. 🇹🇷 Türkiye — ~595–641 tấn (tăng gần đây lên khoảng 641 trong một số báo cáo)
12. 🇵🇱 Ba Lan — ~448–515 tấn (người mua tích cực, khoảng 515 trong các bức ảnh cuối năm 2025)
13. 🇵🇹 Bồ Đào Nha — 383 tấn
14. 🇺🇿 Uzbekistan — ~361–362 tấn
15. 🇰🇿 Kazakhstan — ~324 tấn
16. 🇸🇦 Ả Rập Saudi — 323 tấn
17. 🇬🇧 Vương quốc Anh — 310 tấn
18. 🇱🇧 Liban — 287 tấn
19. 🇪🇸 Tây Ban Nha — 282 tấn
20. 🇦🇹 Áo — 280 tấn
21. 🇧🇪 Bỉ — ~227 tấn
22. 🇻🇪 Venezuela — ~161 tấn (xấp xỉ, phụ thuộc vào báo cáo)
23. 🇵🇭 Philippines — ~158–200 tấn (mua gần đây)
24. 🇸🇬 Singapore — ~154–205 tấn (biến động trong tổng hợp)
25. 🇧🇷 Brazil — ~145–172 tấn (thêm gần đây mạnh mẽ)
26. 🇸🇪 Thụy Điển — ~126 tấn
27. 🇿🇦 Nam Phi — 125 tấn
28. 🇪🇬 Ai Cập — ~126–129 tấn
29. 🇲🇽 Mexico — ~120 tấn
Nguồn: Hội đồng Vàng Thế giới / IMF IFS (dữ liệu Q3 2025, cập nhật mới nhất tháng 1 năm 2026)